(Top Banner Ad)
penne
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

penne

UK: /ˈpɛneɪ/ • US: /ˈpɛneɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mì penne mì ống penne bút ống
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pasta with cylinder-shaped pieces which are cut at an angle.

Vietnamese Meaning

Một loại mì ống có hình trụ, được cắt vát ở hai đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered penne with pesto at the restaurant."

    "Tôi đã gọi món mì penne với sốt pesto ở nhà hàng."

  • "She cooked a delicious penne dish for dinner."

    "Cô ấy đã nấu một món penne ngon cho bữa tối."

  • "Penne is a versatile pasta that can be used in many recipes."

    "Penne là một loại mì ống đa năng có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen Cây bút; bút viết. (Mặc dù không phải là dạng phái sinh trực tiếp trong tiếng Anh, từ 'penne' được đặt tên theo hình dạng giống ngòi bút, chia sẻ nguồn gốc từ 'penna' trong tiếng Latin/Ý.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penna
Italian
penna
English
penne

Nguồn gốc từ 'cây bút'

Từ 'penne' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Ý, nơi nó là dạng số nhiều của từ 'penna'. 'Penna' trong tiếng Ý có nghĩa là 'lông chim', 'bút lông' hoặc 'cây bút'. Món mì này được đặt tên theo hình dạng đặc trưng của nó, giống như ngòi bút máy hoặc bút lông, thường được cắt chéo ở hai đầu.

Usage Note

Penne là một loại mì ống phổ biến, thường được phục vụ với các loại sốt khác nhau như sốt cà chua, sốt kem, hoặc pesto. Hình dạng của penne giúp giữ sốt tốt hơn so với các loại mì ống khác. Từ 'penne' xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa là 'bút lông vũ' hoặc 'bút mực', do hình dạng của nó giống như một chiếc bút lông ngỗng vát nhọn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường được dùng để chỉ loại sốt hoặc thành phần đi kèm với mì penne. Ví dụ: 'penne with tomato sauce' (mì penne với sốt cà chua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penne
  • delicious delicious penne
    (mì penne ngon tuyệt)
  • cooked cooked penne
    (mì penne đã nấu chín)
  • creamy creamy penne
    (mì penne sốt kem)
  • spicy spicy penne
    (mì penne cay)
Verb + penne
  • cook cook penne
    (nấu mì penne)
  • serve serve penne
    (phục vụ mì penne)
  • prepare prepare penne
    (chuẩn bị mì penne)
Penne + Noun
  • pasta penne pasta
    (mì penne (loại mì ống))
  • sauce penne sauce
    (nước sốt cho mì penne)
Penne + Prepositional Phrase
  • with penne with chicken
    (mì penne với gà)
  • in penne in tomato sauce
    (mì penne trong sốt cà chua)

Idioms

  • Penne all'Arrabbiata

    Món mì penne sốt cay kiểu Ý (sốt cà chua, tỏi, ớt).

    "Let's order Penne all'Arrabbiata for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy gọi món Penne all'Arrabbiata nhé.)

  • Penne alla Vodka

    Món mì penne sốt kem cà chua với một chút rượu vodka.

    "Her favorite dish is Penne alla Vodka."

    (Món ăn yêu thích của cô ấy là Penne alla Vodka.)

  • Penne Rigate

    Loại mì penne có rãnh (rigate có nghĩa là 'có rãnh').

    "Penne rigate is perfect for holding thick sauces."

    (Mì penne rigate hoàn hảo để giữ các loại nước sốt đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penne

Danh từ
Lật mặt

Một loại mì ống có hình trụ, được cắt vát ở hai đầu.

"I ordered penne with pesto at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The penne, which I usually buy at the supermarket, is on sale this week.
Mì penne, loại tôi thường mua ở siêu thị, đang được giảm giá tuần này.
Phủ định
The penne that my roommate cooked, which was supposed to be delicious, wasn't very flavorful.
Mì penne mà bạn cùng phòng của tôi nấu, thứ mà đáng lẽ ra rất ngon, lại không có nhiều hương vị.
Nghi vấn
Is this the penne that you were talking about, which your mother makes so well?
Đây có phải là món mì penne mà bạn đã nói, món mà mẹ bạn làm rất ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penne".

Nguồn gốc và đặc điểm nổi bật

Penne là một trong những loại mì ống phổ biến nhất có nguồn gốc từ vùng Campania của Ý. Hình dạng ống trụ cắt vát hai đầu của nó giống như ngòi bút, và đặc biệt là loại 'penne rigate' có các đường gân nổi trên bề mặt giúp giữ nước sốt tốt hơn. Đây là món ăn rất linh hoạt, thường được dùng với các loại nước sốt đặc như sốt kem, sốt thịt hoặc sốt cà chua.

Sự đa dạng trong ẩm thực

Penne không chỉ phổ biến ở Ý mà còn trên toàn thế giới, trở thành một món ăn chính trong nhiều nền văn hóa. Nó thường được dùng trong các món hầm, món salad mì ống lạnh, hoặc như một món ăn kèm. Các biến thể phổ biến bao gồm Penne all'Arrabbiata (sốt cà chua cay), Penne alla Vodka (sốt kem cà chua với rượu vodka), và Penne al Baffo (sốt kem với giăm bông hoặc thịt xông khói).