(Top Banner Ad)
farfalle
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

farfalle

UK: /fɑːˈfɑːlleɪ/ • US: /fɑːrˈfɑːlleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mì hình nơ mì cánh bướm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pasta in the shape of butterflies or bow ties.

Vietnamese Meaning

Mì ống hình con bướm hoặc nơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had farfalle with creamy tomato sauce for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn mì farfalle với sốt cà chua kem cho bữa tối."

  • "She made a delicious farfalle salad with grilled vegetables."

    "Cô ấy đã làm một món salad farfalle ngon tuyệt với rau củ nướng."

  • "Farfalle is my favorite type of pasta."

    "Farfalle là loại mì ống yêu thích của tôi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

bow-tie pasta (mì nơ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
farfalla
Italian
farfalle

Nguồn gốc tên gọi

"Farfalle" trong tiếng Ý có nghĩa là "những con bướm". Món mì này được đặt tên theo hình dáng độc đáo của nó, trông giống như những chiếc nơ hoặc những con bướm đang bay, tạo nên sự hấp dẫn cho món ăn.

Usage Note

Farfalle là một loại mì ống phổ biến, thường được dùng trong các món salad mì hoặc các món mì sốt. Hình dạng đặc trưng giúp giữ sốt tốt hơn so với một số loại mì ống khác.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra thành phần hoặc nước sốt đi kèm với mì farfalle. Ví dụ: farfalle with pesto (mì farfalle với sốt pesto).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farfalle
  • delicious delicious farfalle
    (mì farfalle ngon)
  • perfectly cooked perfectly cooked farfalle
    (mì farfalle được nấu chín hoàn hảo)
  • fresh fresh farfalle
    (mì farfalle tươi)
Verb + farfalle
  • cook cook farfalle
    (nấu mì farfalle)
  • serve serve farfalle
    (phục vụ mì farfalle)
  • prepare prepare farfalle with sauce
    (chế biến mì farfalle với nước sốt)
Noun + farfalle
  • farfalle farfalle pasta
    (mì farfalle (loại mì))
  • farfalle farfalle salad
    (món salad mì farfalle)
  • farfalle farfalle dish
    (món ăn từ mì farfalle)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farfalle

Danh từ
Lật mặt

Mì ống hình con bướm hoặc nơ.

"We had farfalle with creamy tomato sauce for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farfalle".

Hình dáng đặc trưng

Mì farfalle nổi tiếng với hình dáng ngộ nghĩnh giống như chiếc nơ hoặc con bướm, thường được ép và cắt từ các tấm bột mì, sau đó được véo ở giữa. Hình dáng này giúp nó giữ nước sốt rất tốt.

Ẩm thực Ý

Là một loại mì ống truyền thống của Ý, farfalle rất linh hoạt và thường được dùng trong các món salad mì nguội, súp hoặc ăn kèm với các loại sốt nhẹ làm từ rau củ, kem hoặc cà chua, đặc biệt phổ biến vào mùa hè.