(Top Banner Ad)
fuzzbox
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Điện tử

fuzzbox

UK: /ˈfʌzˌbɒks/ • US: /ˈfʌzˌbɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

pedal tạo hiệu ứng fuzz hộp tạo hiệu ứng fuzz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that distorts the sound of an electric musical instrument, especially a guitar, to produce a 'fuzzy' tone.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử làm méo tiếng của một nhạc cụ điện, đặc biệt là guitar, để tạo ra âm thanh 'fuzzy' (ù, rè).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plugged his guitar into a fuzzbox and started playing a heavy riff."

    "Anh ấy cắm cây guitar của mình vào một fuzzbox và bắt đầu chơi một đoạn riff nặng."

  • "The band's signature sound is characterized by the use of a fuzzbox on the lead guitar."

    "Âm thanh đặc trưng của ban nhạc được thể hiện bằng việc sử dụng fuzzbox trên guitar lead."

  • "Many famous guitarists have used a fuzzbox to create their unique tones."

    "Nhiều nghệ sĩ guitar nổi tiếng đã sử dụng fuzzbox để tạo ra những âm thanh độc đáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuzz Hiệu ứng âm thanh méo, tiếng rít/vỡ (trong âm nhạc); lông tơ mềm mịn; cảnh sát (tiếng lóng)
Verb fuzz Tạo ra âm thanh méo; làm mờ, làm xù lông
Adjective fuzzy Bị méo tiếng (âm thanh); mờ, không rõ nét; có lông tơ
Noun fuzziness Sự méo tiếng; sự mờ nhạt, không rõ ràng

Synonyms

Related Words

overdrive (overdrive (hiệu ứng))wah pedal (pedal wah)reverb (vang âm)

Subject Area

Âm nhạc, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (Old English/Low German)
fuzz (lông tơ, sợi nhỏ)
Latin (via Greek)
buxis (hộp)
English (mid-20th century)
fuzzbox (hiệu ứng âm thanh méo trong hộp)

Sự ra đời của âm thanh 'fuzz'

Hiệu ứng âm thanh 'fuzz' ban đầu thường xuất hiện do lỗi kỹ thuật ngẫu nhiên, như bộ khuếch đại (amp) bị hỏng hoặc mạch điện bị trục trặc trong quá trình ghi âm vào những năm 1950. Ví dụ nổi tiếng là bài 'Don't Worry' của Marty Robbins năm 1961, với tiếng guitar bị biến dạng do một bộ khuếch đại đèn bị hỏng. Các nghệ sĩ thích thú với âm thanh mới lạ này, và từ đó, các kỹ sư bắt đầu tạo ra các thiết bị cố ý tạo ra hiệu ứng này. 'Fuzzbox' là một trong những bàn đạp hiệu ứng đầu tiên và mang tính biểu tượng nhất, chính thức ra đời vào những năm 1960 để tái tạo và kiểm soát tiếng méo đặc trưng đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'fuzzbox' thường được sử dụng để chỉ các pedal hiệu ứng guitar tạo ra hiệu ứng fuzz. Nó đôi khi được dùng thay thế cho 'fuzz pedal' hoặc 'distortion pedal', mặc dù có sự khác biệt nhỏ về kỹ thuật giữa các loại hiệu ứng này. Fuzz tạo ra âm thanh mạnh mẽ, rè, và thường được sử dụng trong các thể loại nhạc rock, metal, và psychedelic.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động với fuzzbox
  • sử dụng sử dụng một fuzzbox
    (dùng một hộp fuzz)
  • cắm cắm fuzzbox vào
    (kết nối hộp fuzz (vào guitar/amp))
  • kích hoạt kích hoạt fuzzbox
    (bật hiệu ứng fuzz (trên bàn đạp))
Mô tả fuzzbox
  • vintage fuzzbox vintage
    (hộp fuzz cổ điển)
  • analog fuzzbox analog
    (hộp fuzz analog)
  • tiếng fuzzbox tiếng fuzzbox đặc trưng
    (âm thanh đặc trưng của fuzzbox)

Idioms

  • put [something] through a fuzzbox

    Xử lý [âm thanh/guitar] bằng hộp fuzz để tạo hiệu ứng méo tiếng

    "He put his guitar through a fuzzbox to get that gritty sound."

    (Anh ấy đã dùng hộp fuzz cho đàn guitar của mình để có được âm thanh gai góc đó.)

  • kick in the fuzzbox

    Bật/kích hoạt hiệu ứng fuzz (trên bàn đạp)

    "The guitarist kicked in the fuzzbox for the solo."

    (Người chơi guitar đã bật hộp fuzz cho đoạn độc tấu.)

  • a fuzzbox sound/tone

    Âm thanh đặc trưng của hiệu ứng fuzz

    "That song has a classic 60s fuzzbox sound."

    (Bài hát đó có âm thanh fuzzbox cổ điển của thập niên 60.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuzzbox

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử làm méo tiếng của một nhạc cụ điện, đặc biệt là guitar, để tạo ra âm thanh 'fuzzy' (ù, rè).

"He plugged his guitar into a fuzzbox and started playing a heavy riff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the guitarist will have perfected his fuzzbox settings.
Đến khi buổi hòa nhạc bắt đầu, người chơi guitar sẽ hoàn thiện các cài đặt fuzzbox của mình.
Phủ định
By next week, the band won't have replaced the broken fuzzbox pedal.
Đến tuần sau, ban nhạc sẽ chưa thay thế cái bàn đạp fuzzbox bị hỏng.
Nghi vấn
Will the sound engineer have adjusted the fuzzbox levels before the recording session?
Liệu kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh mức fuzzbox trước buổi thu âm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzbox".

Ảnh hưởng đến âm nhạc rock và psychedelic

Fuzzbox đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình âm thanh của nhạc rock, đặc biệt là nhạc psychedelic rock và garage rock vào những năm 1960. Các ban nhạc như The Rolling Stones ('(I Can't Get No) Satisfaction') và Jimi Hendrix đã sử dụng hiệu ứng fuzz để tạo ra những âm thanh mạnh mẽ, dữ dội và đầy mê hoặc, mở ra một kỷ nguyên mới cho sự thử nghiệm âm nhạc và thay đổi vĩnh viễn cách guitar điện được sử dụng.

Biểu tượng của sự đổi mới và DIY

Ngoài vai trò âm nhạc, fuzzbox còn là biểu tượng của tinh thần đổi mới và văn hóa DIY (tự làm) trong lĩnh vực thiết bị âm nhạc. Nhiều nghệ sĩ và kỹ sư đã tự chế tạo các biến thể fuzzbox của riêng mình, dẫn đến sự ra đời của hàng ngàn bàn đạp hiệu ứng (stompbox) khác nhau trên thị trường. Nó khuyến khích sự sáng tạo không ngừng nghỉ và khả năng cá nhân hóa âm thanh của mỗi nhạc công.