(Top Banner Ad)
distortion pedal
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

distortion pedal

UK: /dɪˈstɔːʃən ˈpedəl/ • US: /dɪˈstɔːrʃən ˈpedəl/

Nghĩa tiếng Việt

pedal distortion bàn đạp distortion pedal tạo hiệu ứng méo tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic effects unit that alters the sound of a musical instrument, typically an electric guitar, by increasing its gain, producing a 'fuzzy', 'dirty', or 'gritty' tone.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiệu ứng điện tử làm thay đổi âm thanh của một nhạc cụ, thường là guitar điện, bằng cách tăng độ khuếch đại, tạo ra âm thanh 'mờ', 'bẩn' hoặc 'gồ ghề'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He achieved a unique sound by combining a fuzz pedal with a distortion pedal."

    "Anh ấy đã tạo ra một âm thanh độc đáo bằng cách kết hợp một pedal fuzz với một pedal distortion."

  • "The guitarist used a distortion pedal to create a heavy, aggressive tone."

    "Người chơi guitar đã sử dụng pedal distortion để tạo ra âm thanh nặng nề, mạnh mẽ."

  • "Experimenting with different settings on your distortion pedal can lead to interesting sonic textures."

    "Thử nghiệm với các cài đặt khác nhau trên pedal distortion của bạn có thể tạo ra các kết cấu âm thanh thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distortion sự méo tiếng, sự bóp méo
Verb distort làm méo tiếng, bóp méo, xuyên tạc
Adjective distorted bị méo tiếng, bị bóp méo
Noun pedal bàn đạp
Verb pedal đạp bàn đạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (Concept)
Overdriven Amplifier Sound
English (Device)
Fuzzbox
English (Device/Term)
Distortion Pedal

Sự Ra Đời Tình Cờ Của Âm Thanh Distortion

Âm thanh distortion (méo tiếng) ban đầu thường là do sự cố kỹ thuật của các bộ khuếch đại (amp) đèn bị quá tải hoặc loa bị hỏng vào những năm 1950. Tuy nhiên, các nghệ sĩ tiên phong như Link Wray đã biến 'lỗi' này thành hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ, được săn đón, đặt nền móng cho sự phát triển của bàn đạp distortion.

Từ 'Chân' Đến 'Bàn Đạp Hiệu Ứng'

Từ 'pedal' (bàn đạp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes' nghĩa là 'chân'. Trong âm nhạc, nó ban đầu dùng cho các nhạc cụ lớn như đàn organ hay piano. Đến giữa thế kỷ 20, khi các hiệu ứng âm thanh cho guitar điện phát triển, các thiết bị này được thiết kế để điều khiển bằng chân, từ đó cái tên 'distortion pedal' (bàn đạp méo tiếng) ra đời, kết hợp hiệu ứng âm thanh với cách điều khiển.

Usage Note

Distortion pedal được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại nhạc, đặc biệt là rock, metal và blues, để tạo ra âm thanh mạnh mẽ, đầy năng lượng và cá tính. So với overdrive, distortion tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ và rõ rệt hơn.

Prepositions

with

'with' thường được dùng để chỉ nhạc cụ hoặc phong cách nhạc được sử dụng cùng distortion pedal. Ví dụ: 'Experiment with different distortion pedals to find the right sound for your guitar.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distortion pedal
  • use use a distortion pedal
    (sử dụng bàn đạp tạo hiệu ứng méo tiếng)
  • kick on kick on a distortion pedal
    (bật bàn đạp distortion (bằng chân))
  • stomp on stomp on a distortion pedal
    (đạp lên bàn đạp distortion (để kích hoạt))
  • engage engage a distortion pedal
    (kích hoạt bàn đạp distortion)
Adjective + distortion pedal
  • heavy heavy distortion pedal
    (bàn đạp tạo hiệu ứng méo tiếng mạnh)
  • vintage vintage distortion pedal
    (bàn đạp distortion cổ điển)
  • analog analog distortion pedal
    (bàn đạp distortion analog (tín hiệu tương tự))
  • boutique boutique distortion pedal
    (bàn đạp distortion thủ công (chất lượng cao))
Noun (Modifier) + distortion pedal
  • guitar guitar distortion pedal
    (bàn đạp distortion cho guitar)
  • bass bass distortion pedal
    (bàn đạp distortion cho guitar bass)

Idioms

  • Crank up the distortion pedal

    Tăng cường hiệu ứng méo tiếng (trên bàn đạp), làm cho âm thanh mạnh hơn, dữ dội hơn.

    "During the guitar solo, he decided to crank up the distortion pedal for maximum impact."

    (Trong đoạn solo guitar, anh ấy quyết định vặn lớn bàn đạp distortion để tạo hiệu ứng mạnh nhất.)

  • Step on the distortion pedal

    Kích hoạt bàn đạp méo tiếng (bằng cách đạp chân), thường để thay đổi ngay lập tức âm sắc guitar.

    "The guitarist will step on the distortion pedal for the heavy riff that opens the song."

    (Người chơi guitar sẽ đạp bàn đạp distortion cho đoạn riff mạnh mẽ mở đầu bài hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distortion pedal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hiệu ứng điện tử làm thay đổi âm thanh của một nhạc cụ, thường là guitar điện, bằng cách tăng độ khuếch đại, tạo ra âm thanh 'mờ', 'bẩn' hoặc 'gồ ghề'.

"He achieved a unique sound by combining a fuzz pedal with a distortion pedal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new distortion pedal yesterday.
Hôm qua anh ấy đã mua một cái distortion pedal mới.
Phủ định
She didn't use a distortion pedal on that song.
Cô ấy đã không sử dụng distortion pedal trong bài hát đó.
Nghi vấn
Did you hear the distortion in his guitar solo?
Bạn có nghe thấy tiếng distortion trong đoạn solo guitar của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distortion pedal".

Biểu Tượng Của Nhạc Rock Và Metal

Bàn đạp distortion không chỉ là một thiết bị hiệu ứng mà còn là biểu tượng văn hóa của các thể loại nhạc rock, metal, punk và grunge. Âm thanh méo tiếng mạnh mẽ, gằn gút mà nó tạo ra đã trở thành yếu tố định hình, truyền tải sự nổi loạn, năng lượng và cảm xúc mãnh liệt đặc trưng của các thể loại này, từ những đoạn riff mạnh mẽ của Metallica đến âm thanh Grunge của Nirvana.

Mở Ra Kỷ Nguyên Mới Cho Guitar Điện

Sự ra đời và phổ biến của bàn đạp distortion đã cách mạng hóa cách chơi và âm thanh của guitar điện. Nó cho phép các nghệ sĩ khám phá những khía cạnh âm nhạc mới, từ tiếng 'fuzz' đặc trưng của Jimi Hendrix, tiếng 'overdrive' ấm áp của blues-rock, cho đến tiếng 'distortion' sắc nét của thrash metal. Bàn đạp này đã góp phần tạo nên vô số bản hit và định hình lại lịch sử âm nhạc hiện đại.