(Top Banner Ad)
fuzz pedal
B2
Danh từ B2 Âm nhạc (Điện tử)

fuzz pedal

UK: /fʌz ˈpɛdəl/ • US: /fʌz ˈpɛdəl/

Nghĩa tiếng Việt

pedal tạo hiệu ứng fuzz bàn đạp fuzz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic effect unit that distorts the sound of an electric instrument, especially a guitar, by adding overtones and creating a 'fuzzy' tone.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiệu ứng điện tử làm méo tiếng của một nhạc cụ điện, đặc biệt là guitar, bằng cách thêm các âm bội và tạo ra âm thanh 'mờ' hay 'xù xì'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a fuzz pedal to get that classic rock sound."

    "Anh ấy đã sử dụng fuzz pedal để có được âm thanh rock cổ điển đó."

  • "The guitarist stomped on his fuzz pedal, unleashing a wall of sound."

    "Người chơi guitar đạp mạnh vào fuzz pedal của mình, giải phóng một bức tường âm thanh."

  • "Many iconic guitar tones are created with the use of a fuzz pedal."

    "Nhiều âm sắc guitar mang tính biểu tượng được tạo ra bằng cách sử dụng fuzz pedal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuzz
Verb fuzz
Adjective fuzzy
Noun pedal
Verb pedal
Noun fuzzbox

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc (Điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuzz
English
pedal
English
fuzz pedal

Nguồn Gốc Âm Thanh Fuzz

Âm thanh "fuzz" (tiếng rè, tiếng vỡ) lần đầu tiên xuất hiện tình cờ vào những năm 1950 khi các nhạc sĩ phát hiện ra rằng bộ khuếch đại (amp) bị hỏng hoặc micro bị lỗi có thể tạo ra hiệu ứng méo tiếng độc đáo, mạnh mẽ. Ban đầu đây là một sự cố, nhưng sau đó nó được coi là một âm thanh mong muốn. Các kỹ sư và nhạc sĩ đã tìm cách tái tạo và kiểm soát hiệu ứng này, dẫn đến sự ra đời của "fuzz pedal" – một bàn đạp hiệu ứng giúp tạo ra âm thanh đặc trưng này theo ý muốn.

Usage Note

Fuzz pedal được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại nhạc, bao gồm rock, blues và metal, để tạo ra âm thanh mạnh mẽ và độc đáo. Nó khác với overdrive và distortion ở chỗ fuzz tạo ra âm thanh cực đoan và thường không kiểm soát được hơn.

Prepositions

with for

with: dùng để chỉ việc sử dụng fuzz pedal *với* nhạc cụ nào đó (e.g., playing guitar with a fuzz pedal). for: dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., using a fuzz pedal for creating a specific sound).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuzz pedal
  • vintage vintage fuzz pedal
    (bàn đạp fuzz cổ điển/đời cũ)
  • boutique boutique fuzz pedal
    (bàn đạp fuzz thủ công cao cấp)
  • classic classic fuzz pedal
    (bàn đạp fuzz kinh điển)
  • analog analog fuzz pedal
    (bàn đạp fuzz analog (tương tự))
Verb + fuzz pedal
  • use use a fuzz pedal
    (sử dụng bàn đạp fuzz)
  • kick in kick in the fuzz pedal
    (kích hoạt bàn đạp fuzz (đạp để bật lên))
  • stomp on stomp on the fuzz pedal
    (đạp mạnh/giẫm lên bàn đạp fuzz)
  • turn on/off turn on/off the fuzz pedal
    (bật/tắt bàn đạp fuzz)
Noun + fuzz pedal
  • fuzz pedal fuzz pedal sound
    (âm thanh của bàn đạp fuzz)
  • fuzz pedal fuzz pedal effect
    (hiệu ứng của bàn đạp fuzz)
  • fuzz pedal fuzz pedal circuit
    (mạch điện của bàn đạp fuzz)

Idioms

  • kick in the fuzz pedal

    kích hoạt hiệu ứng fuzz (thường bằng cách đạp chân vào bàn đạp)

    "He decided to kick in the fuzz pedal for the guitar solo."

    (Anh ấy quyết định kích hoạt bàn đạp fuzz cho đoạn solo guitar.)

  • dial in a fuzz tone

    điều chỉnh âm sắc fuzz mong muốn (bằng cách xoay các nút trên bàn đạp)

    "She spent an hour trying to dial in the perfect fuzz tone for her new song."

    (Cô ấy đã dành một giờ để cố gắng điều chỉnh âm sắc fuzz hoàn hảo cho bài hát mới của mình.)

  • stomp on the fuzz pedal

    đạp mạnh vào bàn đạp fuzz để bật hoặc tăng cường hiệu ứng

    "The guitarist would stomp on the fuzz pedal right before the chorus."

    (Tay guitar thường đạp mạnh vào bàn đạp fuzz ngay trước đoạn điệp khúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuzz pedal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hiệu ứng điện tử làm méo tiếng của một nhạc cụ điện, đặc biệt là guitar, bằng cách thêm các âm bội và tạo ra âm thanh 'mờ' hay 'xù xì'.

"He used a fuzz pedal to get that classic rock sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzz pedal".

Biểu Tượng Của Rock & Psychedelic

Fuzz pedal là một hiệu ứng mang tính biểu tượng, định hình âm thanh của nhiều thể loại nhạc, đặc biệt là rock, psychedelic rock và grunge. Nó đã thay đổi cách các nghệ sĩ chơi guitar và làm phong phú thêm bảng màu âm nhạc. Nhiều ban nhạc và nghệ sĩ huyền thoại như Jimi Hendrix, The Rolling Stones (với bài hát "(I Can't Get No) Satisfaction") và Led Zeppelin đã sử dụng fuzz pedal để tạo ra những âm thanh đặc trưng và khó quên, trở thành một phần không thể thiếu của lịch sử âm nhạc hiện đại.

Fuzz Pedal trong Sản Xuất Âm Nhạc Hiện Đại

Ngày nay, fuzz pedal vẫn là một công cụ được yêu thích trong giới nhạc sĩ và nhà sản xuất. Không chỉ giới hạn ở guitar điện, hiệu ứng fuzz còn được áp dụng cho guitar bass, trống, giọng hát và synthesizer để tạo ra những kết cấu âm thanh độc đáo và mạnh mẽ. Từ các bản tái tạo chính xác của các mẫu cổ điển đến những thiết kế hiện đại, sáng tạo, fuzz pedal tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong việc khám phá và định hình âm thanh trong âm nhạc đương đại.