(Top Banner Ad)
reverb
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Âm thanh học

reverb

UK: /rɪˈvɜːb/ • US: /ˈriːvɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng vang độ vang vang vọng hiệu ứng vang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect whereby the sound produced by an audio signal or musical instrument is made to reverberate.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng âm thanh mà âm thanh được tạo ra bởi một tín hiệu âm thanh hoặc nhạc cụ vang vọng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert hall had a natural reverb that made the music sound amazing."

    "Phòng hòa nhạc có một độ vang tự nhiên khiến âm nhạc nghe rất tuyệt vời."

  • "She added some reverb to her vocals to make them sound fuller."

    "Cô ấy thêm một chút reverb vào giọng hát của mình để làm cho chúng nghe đầy đặn hơn."

  • "The impact of the scandal continues to reverb through the company."

    "Tác động của vụ bê bối tiếp tục vang vọng khắp công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverberate vang vọng, dội lại
Noun reverberation sự vang vọng, sự dội lại, tiếng vang
Adjective reverberant vang dội, có tiếng vang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reverberare
Old French
reverberer
Middle English
reverberaten
English
reverberation
English
reverb

Âm vang từ tiếng Latin

Từ 'reverb' là dạng rút gọn của 'reverberation', có nghĩa là 'sự dội lại, sự vang vọng'. Gốc gác của nó đến từ động từ 'reverberare' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 're-' (trở lại) và 'verberare' (đánh, đập). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đánh bật lại'. Theo thời gian, nghĩa bóng về âm thanh dội lại đã trở nên phổ biến, và ngày nay 'reverb' là thuật ngữ quen thuộc trong âm nhạc và âm thanh.

Usage Note

Reverb là viết tắt của 'reverberation'. Nó mô tả sự vang vọng của âm thanh trong một không gian. Nó thường được sử dụng để tạo ra cảm giác về không gian và độ sâu trong âm thanh. So với 'echo' (tiếng vọng), reverb là một chuỗi các tiếng vang rất gần nhau, tạo thành một âm thanh kéo dài và lan tỏa hơn là các tiếng lặp lại riêng biệt.
Khi là động từ, 'reverb' có nghĩa là tạo ra hiệu ứng vang vọng hoặc có một tác động kéo dài, lan tỏa. Nó có thể được sử dụng cả trong nghĩa đen (liên quan đến âm thanh) và nghĩa bóng (liên quan đến các sự kiện hoặc cảm xúc).

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The reverb on the vocals is too strong' (Reverb trên giọng hát quá mạnh). 'The song has a lot of reverb in the mix' (Bài hát có nhiều reverb trong bản phối). Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ sự tác động lên một thành phần cụ thể của âm thanh. Giới từ 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của reverb trong một bản thu hoặc không gian âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reverb
  • natural natural reverb
    (tiếng vang tự nhiên)
  • deep deep reverb
    (tiếng vang sâu)
  • subtle subtle reverb
    (tiếng vang tinh tế)
  • long long reverb
    (tiếng vang kéo dài)
  • spacious spacious reverb
    (tiếng vang rộng rãi, tạo cảm giác không gian)
Verb + reverb
  • add add reverb
    (thêm hiệu ứng reverb)
  • apply apply reverb
    (áp dụng hiệu ứng reverb)
  • control control the reverb
    (kiểm soát tiếng vang)
  • create create a sense of reverb
    (tạo cảm giác có tiếng vang)
Noun + reverb
  • reverb reverb unit
    (thiết bị tạo tiếng vang)
  • reverb reverb effect
    (hiệu ứng tiếng vang)
  • reverb reverb pedal
    (bàn đạp hiệu ứng reverb (cho guitar))
  • reverb reverb tail
    (phần đuôi tiếng vang)

Idioms

  • a touch of reverb

    một chút hiệu ứng vang vọng

    "The producer decided to add a touch of reverb to the vocals."

    (Nhà sản xuất quyết định thêm một chút hiệu ứng vang vọng vào giọng hát.)

  • reverb-drenched

    chìm ngập trong tiếng vang (có rất nhiều hiệu ứng reverb)

    "The guitar solo was reverb-drenched, creating an ethereal sound."

    (Phần solo guitar chìm ngập trong tiếng vang, tạo ra một âm thanh siêu thực.)

  • the reverb of history

    tiếng vang của lịch sử (ảnh hưởng kéo dài của quá khứ)

    "The consequences of that decision still echo, a reverb of history."

    (Hậu quả của quyết định đó vẫn còn vang vọng, một tiếng vang của lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverb

Danh từ
Lật mặt

Hiệu ứng âm thanh mà âm thanh được tạo ra bởi một tín hiệu âm thanh hoặc nhạc cụ vang vọng lại.

"The concert hall had a natural reverb that made the music sound amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microphone seemed to reverb with the singer's powerful voice.
Micro có vẻ vang vọng theo giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.
Phủ định
The small room did not reverb the sound enough.
Căn phòng nhỏ không đủ độ vang âm thanh.
Nghi vấn
Does this concert hall reverb too much?
Hội trường hòa nhạc này có quá nhiều tiếng vang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverb".

Reverb trong Âm nhạc và Điện ảnh

Hiệu ứng reverb là một công cụ mạnh mẽ trong sản xuất âm nhạc và điện ảnh, giúp tạo ra cảm giác về không gian, kích thước và cảm xúc. Từ những không gian rộng lớn, hùng vĩ của một nhà thờ đến sự gần gũi của một căn phòng nhỏ, reverb có thể định hình cách chúng ta cảm nhận âm thanh. Nó thường được sử dụng để làm cho giọng hát trở nên lộng lẫy hơn, tạo chiều sâu cho nhạc cụ hoặc tăng kịch tính cho cảnh quay phim.

Bức Tường Âm Thanh của Phil Spector

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về việc sử dụng reverb là kỹ thuật 'Wall of Sound' (Bức Tường Âm Thanh) của nhà sản xuất âm nhạc Phil Spector vào những năm 1960. Ông đã ghi âm nhiều nhạc cụ cùng lúc, sau đó sử dụng các phòng vang (echo chambers) đặc biệt để tạo ra một hiệu ứng âm thanh dày đặc, hoành tráng và giàu tiếng vang, mang lại cảm giác âm nhạc mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng cho các bản hit của mình.