reverb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An effect whereby the sound produced by an audio signal or musical instrument is made to reverberate.
Vietnamese Meaning
Hiệu ứng âm thanh mà âm thanh được tạo ra bởi một tín hiệu âm thanh hoặc nhạc cụ vang vọng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert hall had a natural reverb that made the music sound amazing."
"Phòng hòa nhạc có một độ vang tự nhiên khiến âm nhạc nghe rất tuyệt vời."
-
"She added some reverb to her vocals to make them sound fuller."
"Cô ấy thêm một chút reverb vào giọng hát của mình để làm cho chúng nghe đầy đặn hơn."
-
"The impact of the scandal continues to reverb through the company."
"Tác động của vụ bê bối tiếp tục vang vọng khắp công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reverberate | vang vọng, dội lại |
| Noun | reverberation | sự vang vọng, sự dội lại, tiếng vang |
| Adjective | reverberant | vang dội, có tiếng vang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reverb là viết tắt của 'reverberation'. Nó mô tả sự vang vọng của âm thanh trong một không gian. Nó thường được sử dụng để tạo ra cảm giác về không gian và độ sâu trong âm thanh. So với 'echo' (tiếng vọng), reverb là một chuỗi các tiếng vang rất gần nhau, tạo thành một âm thanh kéo dài và lan tỏa hơn là các tiếng lặp lại riêng biệt.
Khi là động từ, 'reverb' có nghĩa là tạo ra hiệu ứng vang vọng hoặc có một tác động kéo dài, lan tỏa. Nó có thể được sử dụng cả trong nghĩa đen (liên quan đến âm thanh) và nghĩa bóng (liên quan đến các sự kiện hoặc cảm xúc).
Prepositions
Ví dụ: 'The reverb on the vocals is too strong' (Reverb trên giọng hát quá mạnh). 'The song has a lot of reverb in the mix' (Bài hát có nhiều reverb trong bản phối). Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ sự tác động lên một thành phần cụ thể của âm thanh. Giới từ 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của reverb trong một bản thu hoặc không gian âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural reverb (tiếng vang tự nhiên)
-
deep deep reverb (tiếng vang sâu)
-
subtle subtle reverb (tiếng vang tinh tế)
-
long long reverb (tiếng vang kéo dài)
-
spacious spacious reverb (tiếng vang rộng rãi, tạo cảm giác không gian)
-
add add reverb (thêm hiệu ứng reverb)
-
apply apply reverb (áp dụng hiệu ứng reverb)
-
control control the reverb (kiểm soát tiếng vang)
-
create create a sense of reverb (tạo cảm giác có tiếng vang)
-
reverb reverb unit (thiết bị tạo tiếng vang)
-
reverb reverb effect (hiệu ứng tiếng vang)
-
reverb reverb pedal (bàn đạp hiệu ứng reverb (cho guitar))
-
reverb reverb tail (phần đuôi tiếng vang)
Idioms
-
a touch of reverb
một chút hiệu ứng vang vọng
"The producer decided to add a touch of reverb to the vocals."
(Nhà sản xuất quyết định thêm một chút hiệu ứng vang vọng vào giọng hát.)
-
reverb-drenched
chìm ngập trong tiếng vang (có rất nhiều hiệu ứng reverb)
"The guitar solo was reverb-drenched, creating an ethereal sound."
(Phần solo guitar chìm ngập trong tiếng vang, tạo ra một âm thanh siêu thực.)
-
the reverb of history
tiếng vang của lịch sử (ảnh hưởng kéo dài của quá khứ)
"The consequences of that decision still echo, a reverb of history."
(Hậu quả của quyết định đó vẫn còn vang vọng, một tiếng vang của lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reverb
Danh từHiệu ứng âm thanh mà âm thanh được tạo ra bởi một tín hiệu âm thanh hoặc nhạc cụ vang vọng lại.
"The concert hall had a natural reverb that made the music sound amazing."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The microphone seemed to reverb with the singer's powerful voice. |
Micro có vẻ vang vọng theo giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ. |
| Phủ định | The small room did not reverb the sound enough. |
Căn phòng nhỏ không đủ độ vang âm thanh. |
| Nghi vấn | Does this concert hall reverb too much? |
Hội trường hòa nhạc này có quá nhiều tiếng vang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverb".
