(Top Banner Ad)
wah pedal
B1
danh từ B1 Âm nhạc

wah pedal

UK: /wɔː ˈpɛdəl/ • US: /wɑː ˈpɛdəl/

Nghĩa tiếng Việt

pedal wah bàn đạp wah
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used with electric guitars to alter the tone of the signal to create a distinctive 'wah' sound.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được sử dụng với đàn guitar điện để thay đổi âm sắc của tín hiệu, tạo ra âm thanh 'wah' đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jimi Hendrix was famous for his innovative use of the wah pedal."

    "Jimi Hendrix nổi tiếng với cách sử dụng sáng tạo pedal wah."

  • "He used the wah pedal to add a funky sound to the guitar solo."

    "Anh ấy đã sử dụng pedal wah để thêm âm thanh funky vào đoạn solo guitar."

  • "The guitarist skillfully manipulated the wah pedal, creating a vocal-like effect."

    "Người chơi guitar khéo léo điều khiển pedal wah, tạo ra hiệu ứng giống như giọng hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wah Âm thanh 'wah' đặc trưng tạo ra bởi bàn đạp wah.
Verb wahing Sử dụng bàn đạp wah để tạo hiệu ứng âm thanh.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
wah pedal

Nguồn gốc của 'wah pedal'

Bàn đạp 'wah' được phát minh vào những năm 1960, ban đầu được thiết kế như một hiệu ứng cho kèn trumpet. Tuy nhiên, các nghệ sĩ guitar nhanh chóng nhận ra tiềm năng của nó để tạo ra những âm thanh biểu cảm và độc đáo, từ đó trở thành một phần không thể thiếu trong âm nhạc rock và funk. Cái tên 'wah' xuất phát từ âm thanh đặc trưng mà nó tạo ra.

Usage Note

Wah pedal là một loại hiệu ứng âm thanh thường được sử dụng trong nhạc rock, funk và các thể loại nhạc khác. Nó tạo ra một âm thanh giống như giọng người đang nói 'wah' bằng cách quét tần số. Pedal này thường được điều khiển bằng chân, cho phép người chơi thay đổi âm thanh trong khi chơi đàn.

Prepositions

with on

Với 'with', nó thường được dùng để chỉ nhạc cụ: 'use the wah pedal with a guitar'. Với 'on', nó chỉ vị trí hoặc trạng thái: 'the wah pedal is on' (pedal đang bật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wah pedal
  • classic classic wah pedal
    (bàn đạp wah cổ điển)
  • signature signature wah pedal
    (bàn đạp wah phiên bản đặc biệt (của một nghệ sĩ))
Verb + wah pedal
  • use use a wah pedal
    (sử dụng bàn đạp wah)
  • activate activate the wah pedal
    (kích hoạt bàn đạp wah)
  • customize customize a wah pedal
    (tùy chỉnh bàn đạp wah)

Idioms

  • crying the wah pedal

    Diễn tả một cách cường điệu, làm quá sự việc (dựa trên âm thanh 'khóc' mà bàn đạp wah có thể tạo ra)

    "He's crying the wah pedal about a minor scratch on his car."

    (Anh ta đang làm quá lên về một vết xước nhỏ trên xe của mình.)

  • dialing in the wah pedal

    Tinh chỉnh các thiết lập trên bàn đạp wah để có được âm thanh mong muốn.

    "The guitarist spent hours dialing in the wah pedal to get the perfect tone."

    (Người chơi guitar đã dành hàng giờ để tinh chỉnh bàn đạp wah để có được âm thanh hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wah pedal

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được sử dụng với đàn guitar điện để thay đổi âm sắc của tín hiệu, tạo ra âm thanh 'wah' đặc trưng.

"Jimi Hendrix was famous for his innovative use of the wah pedal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wah pedal".

Biểu tượng của nhạc Rock

Bàn đạp 'wah' đã trở thành một biểu tượng trong âm nhạc rock, đặc biệt là trong các thể loại như funk, rock psychedelic và hard rock. Các nghệ sĩ guitar huyền thoại như Jimi Hendrix và Eric Clapton đã sử dụng nó một cách rộng rãi, góp phần định hình âm thanh của một thế hệ.

Sự sáng tạo và thử nghiệm âm nhạc

Bàn đạp 'wah' đại diện cho tinh thần sáng tạo và thử nghiệm trong âm nhạc. Nó khuyến khích các nhạc sĩ khám phá những âm thanh mới và độc đáo, vượt ra khỏi những giới hạn truyền thống.