wah pedal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device used with electric guitars to alter the tone of the signal to create a distinctive 'wah' sound.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử được sử dụng với đàn guitar điện để thay đổi âm sắc của tín hiệu, tạo ra âm thanh 'wah' đặc trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jimi Hendrix was famous for his innovative use of the wah pedal."
"Jimi Hendrix nổi tiếng với cách sử dụng sáng tạo pedal wah."
-
"He used the wah pedal to add a funky sound to the guitar solo."
"Anh ấy đã sử dụng pedal wah để thêm âm thanh funky vào đoạn solo guitar."
-
"The guitarist skillfully manipulated the wah pedal, creating a vocal-like effect."
"Người chơi guitar khéo léo điều khiển pedal wah, tạo ra hiệu ứng giống như giọng hát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wah | Âm thanh 'wah' đặc trưng tạo ra bởi bàn đạp wah. |
| Verb | wahing | Sử dụng bàn đạp wah để tạo hiệu ứng âm thanh. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wah pedal là một loại hiệu ứng âm thanh thường được sử dụng trong nhạc rock, funk và các thể loại nhạc khác. Nó tạo ra một âm thanh giống như giọng người đang nói 'wah' bằng cách quét tần số. Pedal này thường được điều khiển bằng chân, cho phép người chơi thay đổi âm thanh trong khi chơi đàn.
Prepositions
Với 'with', nó thường được dùng để chỉ nhạc cụ: 'use the wah pedal with a guitar'. Với 'on', nó chỉ vị trí hoặc trạng thái: 'the wah pedal is on' (pedal đang bật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic wah pedal (bàn đạp wah cổ điển)
-
signature signature wah pedal (bàn đạp wah phiên bản đặc biệt (của một nghệ sĩ))
-
use use a wah pedal (sử dụng bàn đạp wah)
-
activate activate the wah pedal (kích hoạt bàn đạp wah)
-
customize customize a wah pedal (tùy chỉnh bàn đạp wah)
Idioms
-
crying the wah pedal
Diễn tả một cách cường điệu, làm quá sự việc (dựa trên âm thanh 'khóc' mà bàn đạp wah có thể tạo ra)
"He's crying the wah pedal about a minor scratch on his car."
(Anh ta đang làm quá lên về một vết xước nhỏ trên xe của mình.)
-
dialing in the wah pedal
Tinh chỉnh các thiết lập trên bàn đạp wah để có được âm thanh mong muốn.
"The guitarist spent hours dialing in the wah pedal to get the perfect tone."
(Người chơi guitar đã dành hàng giờ để tinh chỉnh bàn đạp wah để có được âm thanh hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wah pedal
danh từMột thiết bị điện tử được sử dụng với đàn guitar điện để thay đổi âm sắc của tín hiệu, tạo ra âm thanh 'wah' đặc trưng.
"Jimi Hendrix was famous for his innovative use of the wah pedal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wah pedal".
