(Top Banner Ad)
g-string (for underwear meaning)
B1
danh từ B1 Thời trang

g-string (for underwear meaning)

UK: /ˈdʒiː.strɪŋ/ • US: /ˈdʒiː.strɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần lọt khe quần chữ T
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very narrow strip of material covering the genitals, worn as underwear or as a swimsuit.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải rất hẹp che bộ phận sinh dục, được mặc như đồ lót hoặc đồ bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a g-string under her dress so there wouldn't be any visible panty lines."

    "Cô ấy mặc một chiếc quần lọt khe dưới váy để không bị lộ viền quần lót."

  • "Many dancers prefer to wear g-strings for freedom of movement."

    "Nhiều vũ công thích mặc quần lọt khe để dễ dàng di chuyển."

  • "She bought a new g-string to wear to the beach."

    "Cô ấy đã mua một chiếc quần lọt khe mới để mặc đi biển."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
g-string (late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'g-string' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Chữ 'g' trong 'g-string' không có nguồn gốc rõ ràng, nhưng một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'groin' (bẹn) hoặc 'gut' (ruột), ám chỉ vị trí hoặc hình dạng của loại đồ lót tối thiểu này. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ mảnh vải che thân được giữ bằng một sợi dây mỏng, tương tự như khố của thổ dân da đỏ hoặc trang phục của các nghệ sĩ biểu diễn.

Usage Note

G-string là một loại đồ lót hoặc đồ bơi che rất ít da thịt, thường chỉ có một dải vải hẹp ở phía trước và một dây ở phía sau. Nó được sử dụng để tránh lộ viền quần lót khi mặc quần áo bó sát. So với thongs, g-strings thường hẹp hơn và che ít hơn.

Prepositions

in as

In: She was wearing a g-string in public. As: She uses g-strings as underwear.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + g-string (for underwear meaning)
  • tiny tiny g-string (for underwear meaning)
    (quần lót g-string nhỏ xíu)
  • skimpy skimpy g-string (for underwear meaning)
    (quần lót g-string hở hang)
  • black black g-string (for underwear meaning)
    (quần lót g-string màu đen)
  • lace lace g-string (for underwear meaning)
    (quần lót g-string ren)
Động từ + g-string (for underwear meaning)
  • wear wear a g-string (for underwear meaning)
    (mặc quần lót g-string)
  • slip into slip into a g-string (for underwear meaning)
    (mặc vội/xỏ nhanh quần lót g-string)
  • flaunt flaunt a g-string (for underwear meaning)
    (khoe quần lót g-string)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

g-string (for underwear meaning)

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải rất hẹp che bộ phận sinh dục, được mặc như đồ lót hoặc đồ bơi.

"She wore a g-string under her dress so there wouldn't be any visible panty lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "g-string (for underwear meaning)".

Thời trang và sự thoải mái

G-string được coi là một kiểu đồ lót rất tối giản, thường được mặc để tránh lộ đường viền quần lót dưới trang phục bó sát (VPL – Visible Panty Line). Nó cũng phổ biến trong thời trang bơi lội và là trang phục đặc trưng trong một số loại hình biểu diễn sân khấu như múa cột hoặc biểu diễn vũ đạo.

Tranh cãi về sự khiêm tốn

Việc mặc g-string, đặc biệt là ở nơi công cộng như bãi biển, đôi khi gây ra tranh cãi về mức độ khiêm tốn và chuẩn mực văn hóa ở các quốc gia khác nhau. Ở một số nền văn hóa phương Tây, nó được chấp nhận rộng rãi hơn, trong khi ở những nơi khác, nó có thể bị coi là không phù hợp hoặc quá lộ liễu.