(Top Banner Ad)
gad
B2
Verb B2 Không có lĩnh vực cụ thể, thường dùng trong văn nói.

gad

UK: /ɡæd/ • US: /ɡæd/

Nghĩa tiếng Việt

đi lang thang đi hết chỗ này đến chỗ khác ăn chơi lêu lổng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Go around from one place to another in the restless pursuit of pleasure or entertainment.

Vietnamese Meaning

Đi hết chỗ này đến chỗ khác một cách bồn chồn để tìm kiếm niềm vui hoặc sự giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends her time gadding about instead of studying."

    "Cô ấy dành thời gian đi hết chỗ này đến chỗ khác thay vì học hành."

  • "I'm tired of gadding about. I need to settle down."

    "Tôi mệt mỏi với việc đi hết chỗ này đến chỗ khác rồi. Tôi cần ổn định cuộc sống."

  • "They spent the summer gadding around Europe."

    "Họ đã dành cả mùa hè để đi du lịch khắp Châu Âu một cách vô tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gadabout Người thích đi chơi đây đó, lang thang không mục đích.
Noun/Adjective gadding Hành động đi chơi lang thang, sự rong chơi (thường thấy trong cụm 'gadding about').

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Không có lĩnh vực cụ thể, thường dùng trong văn nói.

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gaddien
Modern English
gad

Nguồn gốc của 'gad'

Từ 'gad' với nghĩa 'đi chơi lang thang' xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ với dạng 'gaddien', có nghĩa là 'đi lang thang một cách nhàn rỗi'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có thể liên quan đến từ 'gad' (một cây gậy nhọn để thúc vật nuôi), gợi lên hình ảnh ai đó bị 'thúc giục' hoặc 'không yên' và do đó cứ đi đi lại lại.

Usage Note

Từ 'gad' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc đi lang thang vô định, không có mục đích rõ ràng và thường vì những thú vui phù phiếm. Nó khác với 'travel' (du lịch) vì 'travel' có mục đích, có kế hoạch và thường hướng đến việc khám phá, học hỏi. Nó khác với 'wander' (đi lang thang) vì 'wander' thường mang tính thơ mộng, không nhất thiết phải tìm kiếm niềm vui.

Prepositions

about around

Both 'gad about' and 'gad around' mean to go from place to place doing things for pleasure.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • about gad about
    (Đi chơi đây đó, lang thang không mục đích.)
  • around gad around
    (Đi chơi khắp nơi, nay đây mai đó.)

Idioms

  • to gad about

    Đi chơi lang thang đây đó một cách nhàn rỗi, thường là không có mục đích rõ ràng.

    "She spent her summer gadding about Europe."

    (Cô ấy đã dành cả mùa hè đi chơi lang thang khắp châu Âu.)

  • to gad around

    Đi chơi khắp nơi, thường xuyên di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.

    "Instead of working, he's always gadding around with his friends."

    (Thay vì làm việc, anh ta cứ đi chơi khắp nơi với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gad

Verb
Lật mặt

Đi hết chỗ này đến chỗ khác một cách bồn chồn để tìm kiếm niềm vui hoặc sự giải trí.

"She spends her time gadding about instead of studying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gad".

Ý nghĩa và Hàm ý xã hội

Từ 'gad' mang một sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự lãng phí thời gian hoặc thiếu trách nhiệm. Khi ai đó được mô tả là 'gadding about', điều đó thường có nghĩa là họ đang tránh né công việc hoặc nghĩa vụ để đi chơi một cách vô bổ. Trong một số bối cảnh, nó có thể gợi lên hình ảnh một người thiếu nghiêm túc, thích tự do nhưng không đóng góp gì hữu ích.