gad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Go around from one place to another in the restless pursuit of pleasure or entertainment.
Vietnamese Meaning
Đi hết chỗ này đến chỗ khác một cách bồn chồn để tìm kiếm niềm vui hoặc sự giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends her time gadding about instead of studying."
"Cô ấy dành thời gian đi hết chỗ này đến chỗ khác thay vì học hành."
-
"I'm tired of gadding about. I need to settle down."
"Tôi mệt mỏi với việc đi hết chỗ này đến chỗ khác rồi. Tôi cần ổn định cuộc sống."
-
"They spent the summer gadding around Europe."
"Họ đã dành cả mùa hè để đi du lịch khắp Châu Âu một cách vô tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gadabout | Người thích đi chơi đây đó, lang thang không mục đích. |
| Noun/Adjective | gadding | Hành động đi chơi lang thang, sự rong chơi (thường thấy trong cụm 'gadding about'). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gad' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc đi lang thang vô định, không có mục đích rõ ràng và thường vì những thú vui phù phiếm. Nó khác với 'travel' (du lịch) vì 'travel' có mục đích, có kế hoạch và thường hướng đến việc khám phá, học hỏi. Nó khác với 'wander' (đi lang thang) vì 'wander' thường mang tính thơ mộng, không nhất thiết phải tìm kiếm niềm vui.
Prepositions
Both 'gad about' and 'gad around' mean to go from place to place doing things for pleasure.
Collocations (Từ đi kèm)
-
about gad about (Đi chơi đây đó, lang thang không mục đích.)
-
around gad around (Đi chơi khắp nơi, nay đây mai đó.)
Idioms
-
to gad about
Đi chơi lang thang đây đó một cách nhàn rỗi, thường là không có mục đích rõ ràng.
"She spent her summer gadding about Europe."
(Cô ấy đã dành cả mùa hè đi chơi lang thang khắp châu Âu.)
-
to gad around
Đi chơi khắp nơi, thường xuyên di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.
"Instead of working, he's always gadding around with his friends."
(Thay vì làm việc, anh ta cứ đi chơi khắp nơi với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gad
VerbĐi hết chỗ này đến chỗ khác một cách bồn chồn để tìm kiếm niềm vui hoặc sự giải trí.
"She spends her time gadding about instead of studying."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gad".
