(Top Banner Ad)
roam
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

roam

UK: /rəʊm/ • US: /roʊm/

Nghĩa tiếng Việt

đi lang thang lang thang du mục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to move about or travel, especially without a clear idea of what you are going to do

Vietnamese Meaning

đi lang thang, di chuyển hoặc du hành, đặc biệt là không có ý định rõ ràng về việc bạn sẽ làm gì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows roam freely on these hills."

    "Bò đi lang thang tự do trên những ngọn đồi này."

  • "They roamed the streets of Paris."

    "Họ đi lang thang trên các đường phố Paris."

  • "The sheep are allowed to roam freely."

    "Những con cừu được phép đi lang thang tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roamer người lang thang, người du mục
Noun/Adjective roaming sự chuyển vùng (điện thoại); sự lang thang, đi lại tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ramer
Middle English
ramen
Modern English
roam

Nguồn gốc của 'roam'

Từ 'roam' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ramer', mang ý nghĩa 'đi lang thang, đi dạo'. Nó mô tả hành động di chuyển tự do, không có mục đích cố định hay ràng buộc. Khái niệm này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ để chỉ sự tự do khám phá và di chuyển.

Usage Note

Từ 'roam' thường mang ý nghĩa đi lại tự do, không bị ràng buộc, thường là ở một khu vực rộng lớn. Nó khác với 'wander' ở chỗ 'roam' nhấn mạnh hơn vào sự tự do và không có mục đích cụ thể, trong khi 'wander' có thể chỉ đơn giản là đi bộ chậm rãi và thư giãn.

Prepositions

around through about

'Roam around' nghĩa là đi lang thang xung quanh một khu vực nào đó. 'Roam through' nghĩa là đi lang thang xuyên qua một khu vực nào đó (ví dụ, một khu rừng). 'Roam about' có nghĩa tương tự như 'roam around'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + roam
  • freely roam freely
    (lang thang tự do)
  • widely roam widely
    (đi lang thang khắp nơi)
Preposition + roam
  • around roam around
    (đi lang thang loanh quanh)
roam + Noun (object)
  • the streets roam the streets
    (lang thang trên phố)
  • the countryside roam the countryside
    (dạo chơi miền quê, lang thang vùng nông thôn)
  • the world/earth roam the world/earth
    (đi khắp thế giới/trái đất)

Idioms

  • To roam free

    Được tự do đi lại, không bị giam cầm hay hạn chế

    "The wild horses were allowed to roam free in the vast fields."

    (Những chú ngựa hoang được phép tự do chạy nhảy trên những cánh đồng rộng lớn.)

  • To roam at will

    Tự do đi lại tùy thích, không có giới hạn hay sự kiểm soát

    "After finishing their exams, students could roam at will around the campus."

    (Sau khi hoàn thành kỳ thi, sinh viên có thể tự do đi lại tùy thích trong khuôn viên trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roam

động từ
Lật mặt

đi lang thang, di chuyển hoặc du hành, đặc biệt là không có ý định rõ ràng về việc bạn sẽ làm gì

"Cows roam freely on these hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roam".

Sự tự do và động vật hoang dã

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh động vật như ngựa, sói hay nai 'roam' tự do trong tự nhiên thường tượng trưng cho sự hoang dã, tự do không giới hạn và mối liên hệ nguyên thủy với thiên nhiên. Nó thể hiện khát vọng tự do của con người.

Chuyển vùng di động (Roaming)

Trong thời đại công nghệ, 'roaming' còn được dùng để chỉ dịch vụ 'chuyển vùng' của điện thoại di động, cho phép người dùng sử dụng mạng của một nhà cung cấp khác khi đi ra ngoài khu vực phủ sóng của nhà mạng chính hoặc khi đi du lịch nước ngoài.