(Top Banner Ad)
gaining momentum
B2
Verb phrase B2 Kinh doanh, Khoa học, Chính trị

gaining momentum

UK: /ˌɡeɪnɪŋ məˈmentəm/ • US: /ˌɡeɪnɪŋ moʊˈmentəm/

Nghĩa tiếng Việt

đang lấy đà đang tăng tốc đang có được động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase in speed, force, or popularity.

Vietnamese Meaning

Tăng tốc, tăng cường độ, hoặc tăng mức độ phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is gaining momentum as more people get involved."

    "Dự án đang tăng tốc khi có nhiều người tham gia hơn."

  • "The company's stock price is gaining momentum after the positive earnings report."

    "Giá cổ phiếu của công ty đang tăng tốc sau báo cáo thu nhập tích cực."

  • "The movement for social change is gaining momentum around the world."

    "Phong trào thay đổi xã hội đang có được động lực trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain Đạt được, có được, giành được
Noun gain Sự đạt được, lợi ích, thành quả
Adjective gainful Có lợi, sinh lợi
Noun momentum Động lượng, đà, quán tính

Synonyms

gathering pace (tăng tốc)building up speed (tăng tốc độ)picking up steam (lấy đà)

Antonyms

losing momentum (mất đà)slowing down (chậm lại)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movēre
Latin
mōmentum
Old French
gaaignier
English
momentum
English
gain
English
gaining momentum

Đà đi lên: Từ Chuyển động đến Sự Thúc đẩy

Cụm từ 'gaining momentum' được ghép từ hai gốc từ thú vị. Từ 'momentum' (động lượng, đà) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mōmentum', nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'lực gây ra chuyển động'. Ban đầu nó được dùng trong vật lý để chỉ lực của một vật thể đang di chuyển. Còn từ 'gain' (có được, đạt được) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', mang nghĩa 'kiếm được' hay 'giành được'. Khi kết hợp lại, 'gaining momentum' không chỉ nói về việc một vật thể vật lý tăng tốc, mà còn thường được dùng ẩn dụ để miêu tả một ý tưởng, dự án hay phong trào đang dần mạnh mẽ hơn, phát triển nhanh hơn.

Usage Note

Cụm từ 'gaining momentum' thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc hoạt động đang phát triển và trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự tiến triển và gia tăng động lực. Khác với 'making progress' (tiến bộ), 'gaining momentum' chú trọng vào việc tích lũy động lực và đà tiến. Ví dụ, một chiến dịch marketing 'gaining momentum' có nghĩa là nó ngày càng thu hút được nhiều sự chú ý và phản hồi tích cực.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà động lực đang tăng lên (ví dụ: 'gaining momentum in the polls'). Khi sử dụng 'with', nó thường kết hợp với một yếu tố khác để giải thích cách động lực được tạo ra (ví dụ: 'gaining momentum with its innovative features').

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects gaining momentum
  • The campaign The campaign for equal rights is gaining momentum.
    (Chiến dịch vì quyền bình đẳng đang có đà tăng trưởng.)
  • Public support Public support for the new policy is rapidly gaining momentum.
    (Sự ủng hộ của công chúng cho chính sách mới đang nhanh chóng có đà.)
  • The economy After a slow start, the economy is finally gaining momentum.
    (Sau khởi đầu chậm chạp, nền kinh tế cuối cùng cũng đang có đà tăng trưởng.)
Adverbs describing how momentum is gained
  • Rapidly The trend is rapidly gaining momentum.
    (Xu hướng đang nhanh chóng có đà.)
  • Steadily The project has been steadily gaining momentum over the past few months.
    (Dự án đã dần dần có đà trong vài tháng qua.)
  • Gradually Their idea is gradually gaining momentum among the investors.
    (Ý tưởng của họ đang dần dần có đà trong giới đầu tư.)
Verbs/phrases related to gaining momentum
  • Start The new initiative is expected to start gaining momentum next year.
    (Sáng kiến mới dự kiến sẽ bắt đầu có đà vào năm tới.)
  • Help (something) The new marketing strategy will help the product gain momentum.
    (Chiến lược tiếp thị mới sẽ giúp sản phẩm có được đà phát triển.)
  • Continue Despite setbacks, the movement continues gaining momentum.
    (Bất chấp những trở ngại, phong trào vẫn tiếp tục có đà.)

Idioms

  • The movement is gaining momentum.

    Một phong trào, xu hướng hoặc ý tưởng đang dần trở nên mạnh mẽ và được ủng hộ rộng rãi hơn.

    "The environmental movement is gaining momentum as more people become aware of climate change."

    (Phong trào môi trường đang có đà khi ngày càng nhiều người nhận thức được biến đổi khí hậu.)

  • gaining political momentum

    Một ứng cử viên, chính sách hoặc ý tưởng chính trị đang nhận được sự ủng hộ và ảnh hưởng ngày càng tăng.

    "The new candidate quickly started gaining political momentum after the debate."

    (Ứng cử viên mới nhanh chóng bắt đầu có được đà chính trị sau cuộc tranh luận.)

  • gaining commercial/market momentum

    Một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty đang ngày càng thành công, được chấp nhận và tăng trưởng trên thị trường.

    "The startup's innovative product is rapidly gaining commercial momentum."

    (Sản phẩm sáng tạo của công ty khởi nghiệp đang nhanh chóng có được đà thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaining momentum

Verb phrase
Lật mặt

Tăng tốc, tăng cường độ, hoặc tăng mức độ phổ biến.

"The project is gaining momentum as more people get involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project should gain momentum after the initial difficulties.
Dự án nên có thêm động lực sau những khó khăn ban đầu.
Phủ định
The campaign might not gain momentum if we don't increase advertising.
Chiến dịch có thể không có thêm động lực nếu chúng ta không tăng cường quảng cáo.
Nghi vấn
Will the team gain momentum before the final deadline?
Liệu đội có thể tăng tốc trước thời hạn cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining momentum".

Hiệu ứng quả cầu tuyết (Snowball Effect)

Khái niệm 'gaining momentum' rất giống với 'hiệu ứng quả cầu tuyết' (snowball effect). Khi một quả cầu tuyết nhỏ bắt đầu lăn xuống dốc, nó sẽ từ từ tích tụ thêm tuyết và lớn dần lên, lăn nhanh hơn, mạnh hơn, trở nên không thể ngăn cản. Điều này tượng trưng cho việc một ý tưởng, phong trào hay dự án ban đầu nhỏ bé nhưng dần dần phát triển, tích lũy thêm sức mạnh, sự ủng hộ và ảnh hưởng, cho đến khi nó trở thành một lực lượng lớn và khó có thể dừng lại.

Đà trong Thể thao và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao (như bóng rổ, bóng đá), khái niệm 'momentum' được sử dụng rộng rãi. Khi một đội 'có đà' (has momentum), họ thường chơi tốt hơn, tự tin hơn và có khả năng chiến thắng cao hơn. Khái niệm này cũng được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và tài chính để mô tả xu hướng tăng trưởng của thị trường, cổ phiếu hay sự phát triển của một công ty. Việc 'gaining momentum' trong những lĩnh vực này thường được coi là dấu hiệu tích cực, cho thấy sự tiến bộ và thành công.