gaining momentum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase in speed, force, or popularity.
Vietnamese Meaning
Tăng tốc, tăng cường độ, hoặc tăng mức độ phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is gaining momentum as more people get involved."
"Dự án đang tăng tốc khi có nhiều người tham gia hơn."
-
"The company's stock price is gaining momentum after the positive earnings report."
"Giá cổ phiếu của công ty đang tăng tốc sau báo cáo thu nhập tích cực."
-
"The movement for social change is gaining momentum around the world."
"Phong trào thay đổi xã hội đang có được động lực trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gaining momentum' thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc hoạt động đang phát triển và trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự tiến triển và gia tăng động lực. Khác với 'making progress' (tiến bộ), 'gaining momentum' chú trọng vào việc tích lũy động lực và đà tiến. Ví dụ, một chiến dịch marketing 'gaining momentum' có nghĩa là nó ngày càng thu hút được nhiều sự chú ý và phản hồi tích cực.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà động lực đang tăng lên (ví dụ: 'gaining momentum in the polls'). Khi sử dụng 'with', nó thường kết hợp với một yếu tố khác để giải thích cách động lực được tạo ra (ví dụ: 'gaining momentum with its innovative features').
Collocations (Từ đi kèm)
-
The campaign The campaign for equal rights is gaining momentum. (Chiến dịch vì quyền bình đẳng đang có đà tăng trưởng.)
-
Public support Public support for the new policy is rapidly gaining momentum. (Sự ủng hộ của công chúng cho chính sách mới đang nhanh chóng có đà.)
-
The economy After a slow start, the economy is finally gaining momentum. (Sau khởi đầu chậm chạp, nền kinh tế cuối cùng cũng đang có đà tăng trưởng.)
-
Rapidly The trend is rapidly gaining momentum. (Xu hướng đang nhanh chóng có đà.)
-
Steadily The project has been steadily gaining momentum over the past few months. (Dự án đã dần dần có đà trong vài tháng qua.)
-
Gradually Their idea is gradually gaining momentum among the investors. (Ý tưởng của họ đang dần dần có đà trong giới đầu tư.)
-
Start The new initiative is expected to start gaining momentum next year. (Sáng kiến mới dự kiến sẽ bắt đầu có đà vào năm tới.)
-
Help (something) The new marketing strategy will help the product gain momentum. (Chiến lược tiếp thị mới sẽ giúp sản phẩm có được đà phát triển.)
-
Continue Despite setbacks, the movement continues gaining momentum. (Bất chấp những trở ngại, phong trào vẫn tiếp tục có đà.)
Idioms
-
The movement is gaining momentum.
Một phong trào, xu hướng hoặc ý tưởng đang dần trở nên mạnh mẽ và được ủng hộ rộng rãi hơn.
"The environmental movement is gaining momentum as more people become aware of climate change."
(Phong trào môi trường đang có đà khi ngày càng nhiều người nhận thức được biến đổi khí hậu.)
-
gaining political momentum
Một ứng cử viên, chính sách hoặc ý tưởng chính trị đang nhận được sự ủng hộ và ảnh hưởng ngày càng tăng.
"The new candidate quickly started gaining political momentum after the debate."
(Ứng cử viên mới nhanh chóng bắt đầu có được đà chính trị sau cuộc tranh luận.)
-
gaining commercial/market momentum
Một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty đang ngày càng thành công, được chấp nhận và tăng trưởng trên thị trường.
"The startup's innovative product is rapidly gaining commercial momentum."
(Sản phẩm sáng tạo của công ty khởi nghiệp đang nhanh chóng có được đà thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaining momentum
Verb phraseTăng tốc, tăng cường độ, hoặc tăng mức độ phổ biến.
"The project is gaining momentum as more people get involved."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project should gain momentum after the initial difficulties. |
Dự án nên có thêm động lực sau những khó khăn ban đầu. |
| Phủ định | The campaign might not gain momentum if we don't increase advertising. |
Chiến dịch có thể không có thêm động lực nếu chúng ta không tăng cường quảng cáo. |
| Nghi vấn | Will the team gain momentum before the final deadline? |
Liệu đội có thể tăng tốc trước thời hạn cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining momentum".
