(Top Banner Ad)
galapagos islands
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Địa lý, Sinh học, Du lịch

galapagos islands

UK: /ˌɡæləˈpeɪɡəs ˈaɪləndz/ • US: /ɡəˈlɑːpəɡoʊs ˈaɪləndz/

Nghĩa tiếng Việt

Quần đảo Galapagos Các đảo Galapagos
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A volcanic archipelago in the Pacific Ocean, part of Ecuador, known for its unique and diverse wildlife.

Vietnamese Meaning

Một quần đảo núi lửa ở Thái Bình Dương, thuộc Ecuador, nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo và đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Charles Darwin's visit to the Galapagos Islands was crucial to the development of his theory of evolution."

    "Chuyến thăm của Charles Darwin đến quần đảo Galapagos là yếu tố then chốt cho sự phát triển của học thuyết tiến hóa của ông."

  • "The Galapagos Islands are a popular tourist destination for nature lovers."

    "Quần đảo Galapagos là một điểm đến du lịch nổi tiếng cho những người yêu thiên nhiên."

  • "Conservation efforts are crucial to protect the unique ecosystem of the Galapagos Islands."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái độc đáo của quần đảo Galapagos."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Galapagoan Liên quan đến quần đảo Galapagos; người dân hoặc vật cư trú tại Galapagos.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
galápago

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Galapagos' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'galápago', có nghĩa là 'rùa'. Những nhà thám hiểm Tây Ban Nha đầu tiên đặt chân đến quần đảo này vào thế kỷ 16 đã kinh ngạc trước số lượng khổng lồ của những con rùa khổng lồ đặc hữu ở đây, và vì vậy đã gọi chúng là 'Islas Galápagos' (Quần đảo Rùa).

Tầm quan trọng khoa học

Quần đảo Galapagos nổi tiếng nhất với mối liên hệ với nhà tự nhiên học Charles Darwin. Chuyến thăm của ông vào năm 1835 và những quan sát về các loài động vật độc đáo ở đây (như chim sẻ Darwin và rùa khổng lồ) đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành Thuyết tiến hóa của ông.

Usage Note

Thường được nhắc đến trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là về tiến hóa và đa dạng sinh học. Cụm từ này mang tính chất địa lý và sinh học rõ rệt. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một địa điểm cụ thể.

Prepositions

in to

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý (e.g., The Galapagos Islands are in the Pacific Ocean). Sử dụng 'to' để chỉ hướng di chuyển hoặc sự liên quan (e.g., a trip to the Galapagos Islands).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Galapagos Islands
  • unique the unique Galapagos Islands
    (quần đảo Galapagos độc đáo)
  • pristine the pristine Galapagos Islands
    (quần đảo Galapagos hoang sơ)
  • remote the remote Galapagos Islands
    (quần đảo Galapagos xa xôi hẻo lánh)
  • famous the famous Galapagos Islands
    (quần đảo Galapagos nổi tiếng)
Verb + Galapagos Islands
  • visit visit the Galapagos Islands
    (thăm quần đảo Galapagos)
  • explore explore the Galapagos Islands
    (khám phá quần đảo Galapagos)
  • protect protect the Galapagos Islands
    (bảo vệ quần đảo Galapagos)
  • conserve conserve the Galapagos Islands' wildlife
    (bảo tồn động vật hoang dã của quần đảo Galapagos)
Noun + of the Galapagos Islands
  • wildlife the wildlife of the Galapagos Islands
    (động vật hoang dã của quần đảo Galapagos)
  • species the unique species of the Galapagos Islands
    (các loài động vật độc đáo của quần đảo Galapagos)
  • ecosystem the fragile ecosystem of the Galapagos Islands
    (hệ sinh thái mong manh của quần đảo Galapagos)

Idioms

  • Darwin's living laboratory

    Phòng thí nghiệm sống của Darwin (Cách gọi hình ảnh để nhấn mạnh tầm quan trọng của quần đảo đối với nghiên cứu của Charles Darwin về tiến hóa)

    "The Galapagos Islands are often called Darwin's living laboratory due to their pivotal role in his theory of natural selection."

    (Quần đảo Galapagos thường được gọi là phòng thí nghiệm sống của Darwin vì vai trò then chốt của chúng trong thuyết chọn lọc tự nhiên của ông.)

  • the cradle of evolution

    Cái nôi của sự tiến hóa (Một cụm từ mô tả quần đảo là nơi khởi nguồn hoặc minh chứng rõ nét cho quá trình tiến hóa)

    "With its unparalleled biodiversity, the Galapagos Islands are truly known as the cradle of evolution."

    (Với đa dạng sinh học vô song, quần đảo Galapagos thực sự được biết đến là cái nôi của sự tiến hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galapagos islands

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một quần đảo núi lửa ở Thái Bình Dương, thuộc Ecuador, nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo và đa dạng.

"Charles Darwin's visit to the Galapagos Islands was crucial to the development of his theory of evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to the Galapagos Islands, you will see unique wildlife.
Nếu bạn đi du lịch đến quần đảo Galapagos, bạn sẽ thấy động vật hoang dã độc đáo.
Phủ định
If the Galapagos Islands don't get more protection, the endangered species there will suffer.
Nếu quần đảo Galapagos không nhận được sự bảo vệ tốt hơn, các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đó sẽ phải chịu đựng.
Nghi vấn
Will you take precautions if you visit the Galapagos Islands?
Bạn sẽ thực hiện các biện pháp phòng ngừa nếu bạn đến thăm quần đảo Galapagos chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Darwin had never visited the Galapagos Islands, our understanding of evolution would be different today.
Nếu Darwin chưa từng đến thăm Quần đảo Galapagos, hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa sẽ khác ngày nay.
Phủ định
If the Galapagos Islands weren't a protected area, many species might have become extinct.
Nếu Quần đảo Galapagos không phải là một khu vực được bảo vệ, nhiều loài có lẽ đã tuyệt chủng.
Nghi vấn
If the Galapagos Islands had been more accessible in the past, would they be as pristine as they are now?
Nếu Quần đảo Galapagos dễ tiếp cận hơn trong quá khứ, chúng có còn nguyên sơ như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galapagos islands".

Thuyết Tiến hóa của Charles Darwin

Quần đảo Galapagos đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển Thuyết chọn lọc tự nhiên của Charles Darwin. Những quan sát của ông về sự khác biệt nhỏ giữa các loài chim sẻ và rùa khổng lồ trên các hòn đảo khác nhau đã giúp ông hình thành ý tưởng rằng các loài thay đổi dần dần theo thời gian để thích nghi với môi trường sống của chúng.

Thiên đường Đa dạng Sinh học Độc đáo

Galapagos nổi tiếng là một trong những khu vực có đa dạng sinh học độc đáo nhất thế giới, với nhiều loài động thực vật không tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác trên Trái đất (được gọi là loài đặc hữu). Đây là nhà của những loài vật biểu tượng như rùa khổng lồ Galapagos, kỳ nhông biển, chim cốc không bay và chim sẻ Darwin, biến nơi đây thành một di sản thiên nhiên vô giá cần được bảo tồn.