(Top Banner Ad)
gallbladder inflammation
C1
Noun C1 Y học

gallbladder inflammation

UK: /ˈɡɔːlˌblædə ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˈɡɔlˌblædər ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm túi mật sưng túi mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the gallbladder.

Vietnamese Meaning

Viêm túi mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gallbladder inflammation can cause severe abdominal pain and nausea."

    "Viêm túi mật có thể gây đau bụng dữ dội và buồn nôn."

  • "The patient was diagnosed with gallbladder inflammation after experiencing severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán viêm túi mật sau khi bị đau bụng dữ dội."

  • "Treatment for gallbladder inflammation may include antibiotics and surgery."

    "Điều trị viêm túi mật có thể bao gồm kháng sinh và phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation sự viêm nhiễm, tình trạng bị viêm
Verb inflame gây viêm, làm viêm nhiễm; làm bùng lên, kích động
Adjective inflammatory thuộc về viêm nhiễm, gây viêm; có tính chất kích động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰel-
Proto-Germanic
*gallō
Old English
gealla
PIE
*bhel-
Proto-Germanic
*blēdrō
Old English
blæddre
Latin
inflammatio
English
gallbladder inflammation

Nguồn gốc của 'Gallbladder'

Tên tiếng Anh 'gallbladder' (túi mật) là sự kết hợp của 'gall' (mật) và 'bladder' (túi). Từ 'gall' có gốc từ các từ cổ xưa chỉ màu vàng hoặc vị đắng của mật. 'Bladder' lại bắt nguồn từ ý tưởng về một cái túi hoặc vật phồng lên. Ghép lại, nó mô tả chính xác chức năng của một cái túi nhỏ chứa dịch mật màu xanh vàng trong cơ thể.

Nguồn gốc của 'Inflammation'

Từ 'inflammation' (viêm nhiễm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự đốt cháy' hoặc 'sự bốc hỏa'. Điều này rất phù hợp với các triệu chứng kinh điển của viêm nhiễm như sưng, nóng, đỏ và đau, giống như một phần cơ thể đang 'bị lửa đốt' hoặc nóng bừng lên. Nguồn gốc này giúp ta dễ hình dung hơn về cơ chế phản ứng của cơ thể khi bị viêm.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng viêm nhiễm của túi mật. Nó thường là hậu quả của sỏi mật gây tắc nghẽn ống dẫn mật, nhưng cũng có thể do nhiễm trùng hoặc các yếu tố khác. Cần phân biệt với các bệnh lý khác của đường mật như viêm đường mật (cholangitis) hay sỏi ống mật chủ (choledocholithiasis).

Prepositions

with due to from

*with*: Mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng đi kèm. Ví dụ: "Gallbladder inflammation with severe pain." (Viêm túi mật kèm đau dữ dội). *due to*: Chỉ nguyên nhân gây ra viêm. Ví dụ: "Gallbladder inflammation due to gallstones." (Viêm túi mật do sỏi mật). *from*: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ nguyên nhân gián tiếp. Ví dụ: "Gallbladder inflammation from prolonged fasting." (Viêm túi mật do nhịn ăn kéo dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallbladder inflammation
  • acute acute gallbladder inflammation
    (viêm túi mật cấp tính)
  • chronic chronic gallbladder inflammation
    (viêm túi mật mãn tính)
  • severe severe gallbladder inflammation
    (viêm túi mật nặng)
  • mild mild gallbladder inflammation
    (viêm túi mật nhẹ)
  • painful painful gallbladder inflammation
    (viêm túi mật gây đau đớn)
Verb + gallbladder inflammation
  • diagnose diagnose gallbladder inflammation
    (chẩn đoán viêm túi mật)
  • treat treat gallbladder inflammation
    (điều trị viêm túi mật)
  • cause cause gallbladder inflammation
    (gây ra viêm túi mật)
  • develop develop gallbladder inflammation
    (phát triển/mắc bệnh viêm túi mật)
  • suffer from suffer from gallbladder inflammation
    (mắc bệnh viêm túi mật)
Noun + gallbladder inflammation
  • symptoms of symptoms of gallbladder inflammation
    (các triệu chứng của viêm túi mật)
  • treatment for treatment for gallbladder inflammation
    (phương pháp điều trị viêm túi mật)
  • risk of risk of gallbladder inflammation
    (nguy cơ viêm túi mật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallbladder inflammation

Noun
Lật mặt

Viêm túi mật.

"Gallbladder inflammation can cause severe abdominal pain and nausea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she reaches 60, she will have experienced gallbladder inflammation twice.
Đến khi cô ấy 60 tuổi, cô ấy sẽ đã trải qua viêm túi mật hai lần.
Phủ định
They won't have diagnosed the patient with gallbladder inflammation by the end of the week.
Họ sẽ không chẩn đoán bệnh nhân bị viêm túi mật vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the new treatment have effectively prevented gallbladder inflammation in most patients by next year?
Liệu phương pháp điều trị mới có ngăn ngừa hiệu quả viêm túi mật ở hầu hết bệnh nhân vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallbladder inflammation".

Hiểu biết trong Y học hiện đại

Trong y học phương Tây hiện đại, viêm túi mật là một tình trạng bệnh lý được nghiên cứu và hiểu rõ, thường liên quan chặt chẽ đến sự hình thành sỏi mật. Các phương pháp chẩn đoán tiên tiến (như siêu âm) và điều trị hiệu quả (thường là phẫu thuật cắt túi mật) đã trở nên phổ biến, phản ánh sự tiến bộ vượt bậc của y học trong việc xử lý các bệnh lý nội tạng.

Nhận thức về Sức khỏe và Lối sống

Mặc dù viêm túi mật không có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa đại chúng, nhưng nó góp phần vào xu hướng chung về nhận thức sức khỏe ngày càng tăng. Nhiều người ở các nước phương Tây chú trọng đến chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục và khám sức khỏe định kỳ để phòng ngừa và phát hiện sớm các bệnh như viêm túi mật, nhằm duy trì một lối sống khỏe mạnh và nâng cao chất lượng cuộc sống.