(Top Banner Ad)
biliary calculi
C1
Danh từ C1 Y học

biliary calculi

Nghĩa tiếng Việt

sỏi đường mật sỏi mật (khi nằm trong túi mật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stones formed in the gallbladder or bile ducts, composed of cholesterol, bilirubin, or calcium salts.

Vietnamese Meaning

Sỏi hình thành trong túi mật hoặc ống dẫn mật, bao gồm cholesterol, bilirubin hoặc muối canxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with biliary calculi after experiencing severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sỏi đường mật sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội."

  • "Biliary calculi can cause significant discomfort and may require surgical intervention."

    "Sỏi đường mật có thể gây ra sự khó chịu đáng kể và có thể cần can thiệp phẫu thuật."

  • "The size and composition of biliary calculi influence the treatment options."

    "Kích thước và thành phần của sỏi đường mật ảnh hưởng đến các lựa chọn điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Calculus Sỏi (một viên); Phép tính vi tích phân
Noun Bile Mật (chất lỏng tiêu hóa do gan sản xuất)
Adjective Biliary Thuộc về mật, thuộc đường mật
Verb Calculate Tính toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel-
Latin
calculus
Latin
bilis
English
biliary calculi

Viên đá nhỏ để tính toán

Từ 'calculi' (số nhiều của 'calculus') có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'viên đá nhỏ' hoặc 'sỏi'. Người La Mã cổ đại thường dùng những viên đá nhỏ này (calculus) để đếm, tính toán, và ghi chép số liệu — đó cũng là nguồn gốc của từ 'calculate' (tính toán). Khi y học phát triển, bất kỳ khối cứng nào hình thành trong cơ thể, chẳng hạn như sỏi mật, đều được đặt tên theo những viên đá nhỏ này. Phần 'biliary' liên quan đến 'bile' (mật).

Gắn liền với Mật

Phần 'biliary' đến từ tiếng Latin 'biliarius', nghĩa là 'thuộc về mật'. Do đó, 'biliary calculi' dịch sát nghĩa là 'những viên sỏi/đá nhỏ nằm trong đường mật hoặc túi mật'. Đây là một thuật ngữ y học rất chính xác, khác với thuật ngữ thông dụng là 'gallstones'.

Usage Note

Cụm từ 'biliary calculi' là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. 'Biliary' liên quan đến mật (bile), và 'calculi' là dạng số nhiều của 'calculus', có nghĩa là sỏi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến đường mật. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế toàn bộ cụm từ này, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như 'gallstones' (sỏi mật), mặc dù 'gallstones' cụ thể hơn và chỉ sỏi trong túi mật, còn 'biliary calculi' có thể ở cả túi mật và ống dẫn mật.

Prepositions

in with

‘in’ chỉ vị trí sỏi (ví dụ: biliary calculi in the gallbladder). ‘with’ chỉ mối liên hệ hoặc hậu quả (ví dụ: problems with biliary calculi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Biliary Calculi
  • diagnose diagnose biliary calculi
    (chẩn đoán sỏi mật)
  • treat treat biliary calculi
    (điều trị sỏi mật)
  • remove remove biliary calculi
    (loại bỏ sỏi mật (thường bằng phẫu thuật))
Adjective + Biliary Calculi
  • multiple multiple biliary calculi
    (nhiều viên sỏi mật)
  • asymptomatic asymptomatic biliary calculi
    (sỏi mật không có triệu chứng (không gây đau))
  • large large biliary calculi
    (sỏi mật kích thước lớn)

Idioms

  • Formation of biliary calculi

    Sự hình thành sỏi mật (quá trình bệnh lý)

    "The excessive concentration of cholesterol leads to the formation of biliary calculi."

    (Sự tập trung cholesterol quá mức dẫn đến sự hình thành sỏi mật.)

  • Passage of biliary calculi

    Sự di chuyển của sỏi mật (từ túi mật xuống ống mật)

    "Pain may occur during the passage of biliary calculi through the bile duct."

    (Cơn đau có thể xảy ra trong quá trình sỏi mật di chuyển qua ống mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biliary calculi

Danh từ
Lật mặt

Sỏi hình thành trong túi mật hoặc ống dẫn mật, bao gồm cholesterol, bilirubin hoặc muối canxi.

"The patient was diagnosed with biliary calculi after experiencing severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biliary calculi".

Sự Khó Tính của Tính Toán

Trong tiếng Anh, 'calculus' không chỉ là thuật ngữ y học mà còn là tên của một lĩnh vực toán học phức tạp (phép tính vi tích phân). Điều này cho thấy mối liên hệ giữa 'viên đá nhỏ' và 'tính toán/sự phức tạp', phản ánh việc sỏi mật cũng có thể là một vấn đề sức khỏe phức tạp cần phải tính toán kỹ lưỡng khi điều trị.

Mối liên hệ giữa Ăn uống và Lối sống

Tại các nước phương Tây, bệnh sỏi mật có tỷ lệ mắc cao hơn và thường được liên hệ với 'Tứ F' (Female, Forty, Fertile, Fat - Nữ giới, tuổi 40, đã sinh con, béo phì). Điều này cho thấy vai trò của yếu tố lối sống và di truyền trong việc hình thành sỏi mật, biến nó thành một căn bệnh phổ biến gắn liền với chế độ ăn uống giàu chất béo và ít vận động của xã hội hiện đại.