(Top Banner Ad)
galoshes
B1
danh từ B1 Quần áo, Thời trang

galoshes

UK: /ɡəˈlɒʃɪz/ • US: /ɡəˈlɑːʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ủng đi mưa ủng bọc giày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waterproof overshoes, typically made of rubber or plastic, worn over shoes to protect them from water or snow.

Vietnamese Meaning

Ủng đi mưa, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được mang bên ngoài giày để bảo vệ chúng khỏi nước hoặc tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her galoshes before going out in the rain."

    "Cô ấy đi ủng trước khi ra ngoài trời mưa."

  • "My grandmother always made me wear galoshes when it rained."

    "Bà tôi luôn bắt tôi đi ủng khi trời mưa."

  • "He slipped on his galoshes and headed out to shovel the snow."

    "Anh ấy xỏ vội đôi ủng và đi ra ngoài để xúc tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galosh Một chiếc giày ủng đi mưa (số ít của galoshes)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
gallicae
Old French
galoche
English
galosh (plural: galoshes)

Nguồn gốc thú vị

Từ 'galoshes' trong tiếng Anh xuất phát từ 'galoche' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một loại giày gỗ. Bản thân từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ 'gallicae' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'giày xứ Gaul'. Tên gọi này có thể gợi ý rằng loại giày này có nguồn gốc từ vùng Gaul (Pháp cổ đại), hoặc được quân lính La Mã sử dụng.

Usage Note

Từ 'galoshes' thường được dùng để chỉ loại ủng bọc ngoài giày dép, với mục đích chính là bảo vệ giày dép khỏi bị ướt hoặc bẩn do mưa, tuyết hoặc bùn lầy. Nó khác với 'boots' (ủng) vì 'galoshes' được thiết kế để mang bên ngoài giày hiện có, trong khi 'boots' là một loại giày hoàn chỉnh.

Prepositions

in with

'In galoshes' có nghĩa là đang đi ủng. 'With galoshes' có nghĩa là có ủng. Ví dụ: 'He walked in galoshes.' (Anh ấy đi bộ trong ủng.) và 'She arrived with her galoshes in a bag.' (Cô ấy đến với đôi ủng trong túi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galoshes
  • rubber rubber galoshes
    (ủng cao su)
  • muddy muddy galoshes
    (ủng lấm bùn)
  • old old galoshes
    (ủng cũ)
  • waterproof waterproof galoshes
    (ủng chống nước)
Verb + galoshes
  • wear wear galoshes
    (đi ủng)
  • put on put on galoshes
    (mang ủng vào)
  • take off take off galoshes
    (cởi ủng ra)
  • slip on slip on galoshes
    (xỏ ủng vào)
Noun + galoshes
  • a pair of a pair of galoshes
    (một đôi ủng)
  • the soles of the soles of galoshes
    (đế ủng)

Idioms

  • put on your galoshes

    Đi ủng vào (thường dùng khi trời mưa hoặc có tuyết)

    "Don't forget to put on your galoshes before you go out in the rain."

    (Đừng quên đi ủng vào trước khi ra ngoài trời mưa nhé.)

  • trudge in galoshes

    Lê bước nặng nề trong ủng (thường qua bùn lầy hoặc tuyết)

    "We had to trudge in galoshes through the muddy path to get to the farm."

    (Chúng tôi phải lê bước nặng nề trong ủng qua con đường lầy lội để đến trang trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galoshes

danh từ
Lật mặt

Ủng đi mưa, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được mang bên ngoài giày để bảo vệ chúng khỏi nước hoặc tuyết.

"She put on her galoshes before going out in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a rainy city, I would buy galoshes to keep my feet dry.
Nếu tôi sống ở một thành phố mưa nhiều, tôi sẽ mua ủng để giữ cho đôi chân của tôi khô ráo.
Phủ định
If I didn't have to walk through muddy fields, I wouldn't need galoshes.
Nếu tôi không phải đi bộ qua những cánh đồng lầy lội, tôi sẽ không cần đến ủng.
Nghi vấn
Would you wear galoshes if it were pouring rain?
Bạn có mang ủng không nếu trời mưa tầm tã?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be wearing my galoshes when I go out in the rain tomorrow.
Tôi sẽ đi đôi ủng đi mưa của mình khi tôi ra ngoài trời mưa vào ngày mai.
Phủ định
She won't be needing her galoshes; the forecast predicts sunshine.
Cô ấy sẽ không cần đến đôi ủng đi mưa của mình đâu; dự báo thời tiết nói trời sẽ nắng.
Nghi vấn
Will you be packing your galoshes for the camping trip?
Bạn có định đóng gói đôi ủng đi mưa cho chuyến đi cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galoshes".

Mục đích sử dụng chính

Galoshes là loại ủng được thiết kế đặc biệt để bảo vệ giày dép thông thường (thường là giày da) khỏi nước, bùn và tuyết. Chúng được đi bên ngoài giày để giữ cho chân và giày khô ráo, đặc biệt phổ biến trong những tháng mùa đông ẩm ướt hoặc khi trời mưa.

Sự thay đổi theo thời gian

Galoshes từng rất phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em và người lớn trước đây, khi giày chống thấm chưa thịnh hành. Ngày nay, với sự phát triển của vật liệu hiện đại và các loại ủng chống thấm đa dạng, galoshes ít được sử dụng hơn, nhưng vẫn có thể tìm thấy ở một số vùng khí hậu nhất định hoặc như một món đồ cổ điển.