(Top Banner Ad)
rubber boots
A2
Danh từ A2 Thời trang, Công việc ngoài trời

rubber boots

UK: /ˈrʌbə(r) buːts/ • US: /ˈrʌbər buːts/

Nghĩa tiếng Việt

ủng cao su ủng lội nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waterproof boots made of rubber or a similar material.

Vietnamese Meaning

Ủng cao su, loại ủng không thấm nước làm bằng cao su hoặc vật liệu tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore rubber boots to protect her feet from the mud."

    "Cô ấy đi ủng cao su để bảo vệ chân khỏi bùn đất."

  • "Farmers often wear rubber boots in the fields."

    "Nông dân thường đi ủng cao su ở ngoài đồng."

  • "My rubber boots keep my feet dry when I walk the dog in the rain."

    "Đôi ủng cao su giữ cho chân tôi khô ráo khi tôi dắt chó đi dạo dưới trời mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubber cao su; cục tẩy
Verb rub cọ xát, chà xát, xoa
Adjective rubbery có tính đàn hồi như cao su
Noun boot giày ống, ủng
Verb boot khởi động (máy tính); đá mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Công việc ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bote (ủng)
English (18th C)
rubber (chất liệu)
English (compound)
rubber boots

Nguồn gốc của 'rubber' và 'boot'

Từ 'rubber' (cao su) bắt nguồn từ động từ 'to rub' (cọ xát, tẩy), vì chất liệu này ban đầu nổi tiếng với khả năng tẩy các vết chì vào thế kỷ 18. Còn từ 'boot' (ủng, giày ống) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bote', dùng để chỉ một loại giày cao cổ bảo vệ chân. Khi hai yếu tố này kết hợp lại, 'rubber boots' ra đời, mô tả chính xác loại ủng làm từ cao su chống thấm nước.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo vệ chân khỏi nước, bùn, tuyết khi làm việc ngoài trời, đi mưa hoặc trong các môi trường ẩm ướt. Khác với 'wellies' (ủng đi mưa) là một từ thông dụng hơn ở Anh và có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau ngoài cao su, 'rubber boots' nhấn mạnh chất liệu cao su. 'Hiking boots' lại là loại ủng chuyên dụng để đi bộ đường dài.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'wearing rubber boots in the rain' (đi ủng cao su khi trời mưa); 'working with rubber boots' (làm việc với ủng cao su - ý chỉ đang đi ủng cao su).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubber boots
  • tall tall rubber boots
    (ủng cao su cao cổ)
  • waterproof waterproof rubber boots
    (ủng cao su chống nước)
  • muddy muddy rubber boots
    (ủng cao su dính bùn)
  • sturdy sturdy rubber boots
    (ủng cao su chắc chắn)
Verb + rubber boots
  • wear wear rubber boots
    (mang/đi ủng cao su)
  • put on put on rubber boots
    (xỏ/mang ủng cao su vào)
  • take off take off rubber boots
    (cởi ủng cao su ra)
  • slosh in slosh in rubber boots
    (lội bì bõm trong ủng cao su)
Noun + rubber boots
  • a pair of a pair of rubber boots
    (một đôi ủng cao su)
  • gardening gardening rubber boots
    (ủng cao su làm vườn)

Idioms

  • to be in one's rubber boots

    Sẵn sàng đối mặt với điều kiện ẩm ướt, bùn lầy; chuẩn bị cho công việc nặng nhọc, lộn xộn (theo nghĩa đen: đang đi ủng cao su).

    "It's pouring outside, so I'll be in my rubber boots today."

    (Ngoài trời mưa như trút nước, nên hôm nay tôi sẽ đi ủng cao su (để ứng phó với trời mưa).)

  • rubber boots weather

    Thời tiết mưa nhiều, ẩm ướt, bùn lầy, cần phải đi ủng cao su.

    "It's definitely rubber boots weather today; the garden is a swamp."

    (Hôm nay đúng là thời tiết cần ủng cao su rồi; khu vườn biến thành đầm lầy.)

  • to pull on your rubber boots

    Xỏ ủng cao su vào; chuẩn bị tinh thần hoặc hành động cho một việc gì đó khó khăn, lộn xộn hoặc đòi hỏi sự bảo vệ.

    "Time to pull on your rubber boots, we're going mushroom hunting in the wet forest."

    (Đến lúc xỏ ủng cao su vào rồi, chúng ta sẽ đi hái nấm trong rừng ẩm ướt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber boots

Danh từ
Lật mặt

Ủng cao su, loại ủng không thấm nước làm bằng cao su hoặc vật liệu tương tự.

"She wore rubber boots to protect her feet from the mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, I wear my rubber boots.
Nếu trời mưa, tôi đi ủng cao su của tôi.
Phủ định
When the ground is dry, I don't wear my rubber boots.
Khi mặt đất khô ráo, tôi không đi ủng cao su của tôi.
Nghi vấn
If it is muddy, do you wear rubber boots?
Nếu trời lầy lội, bạn có đi ủng cao su không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber boots".

Wellies và Nguồn gốc Quý tộc

Tại Anh, ủng cao su thường được gọi thân mật là 'Wellies', viết tắt của 'Wellington boots'. Tên này bắt nguồn từ Arthur Wellesley, Công tước Wellington thứ nhất, người đã yêu cầu thợ làm giày của mình thiết kế một loại ủng mới, thoải mái hơn để đi trong trận chiến vào đầu thế kỷ 19. Mặc dù ban đầu là ủng da, nhưng sau này thiết kế đó đã được áp dụng cho ủng cao su, biến 'Wellies' thành biểu tượng của loại giày đi mưa này.

Biểu tượng tại Lễ hội và Hoạt động ngoài trời

Ủng cao su không chỉ là vật dụng thực tế mà còn là một biểu tượng thời trang và văn hóa, đặc biệt tại các lễ hội âm nhạc ngoài trời lớn ở phương Tây như Glastonbury ở Anh. Chúng trở thành phụ kiện không thể thiếu để giữ chân khô ráo khi di chuyển qua các bãi đất lầy lội, đồng thời thể hiện phong cách năng động, phóng khoáng.