overshoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protective shoes or boots worn over ordinary shoes, typically to keep them dry or clean.
Vietnamese Meaning
Giày hoặc ủng bảo vệ được mang bên ngoài giày thông thường, thường là để giữ cho giày khô hoặc sạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore overshoes to protect her leather shoes from the rain."
"Cô ấy mang ủng đi mưa để bảo vệ đôi giày da của mình khỏi mưa."
-
"He slipped on his overshoes before going out into the snow."
"Anh ấy xỏ ủng đi tuyết trước khi ra ngoài trời tuyết."
-
"Overshoes are useful for keeping your shoes clean in muddy conditions."
"Ủng đi mưa rất hữu ích để giữ cho giày của bạn sạch sẽ trong điều kiện bùn lầy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overshoes' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một cặp giày. Chức năng chính của overshoes là bảo vệ giày dép bên trong khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, tuyết hoặc bùn đất. Chúng thường được làm bằng vật liệu không thấm nước như cao su hoặc nhựa.
Prepositions
Có thể dùng 'on' để chỉ việc mang overshoes: 'putting on overshoes'. 'Over' thường dùng để mô tả vị trí của overshoes so với giày thường: 'overshoes over shoes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear overshoes (mang giày bọc ngoài)
-
put on put on overshoes (xỏ giày bọc ngoài vào)
-
take off take off overshoes (cởi giày bọc ngoài ra)
-
slip on slip on overshoes (đi giày bọc ngoài nhanh chóng)
-
waterproof waterproof overshoes (giày bọc ngoài chống nước)
-
rubber rubber overshoes (giày bọc ngoài bằng cao su)
-
protective protective overshoes (giày bọc ngoài bảo vệ)
-
a pair of a pair of overshoes (một đôi giày bọc ngoài)
-
winter winter overshoes (giày bọc ngoài mùa đông)
Idioms
-
put on one's overshoes
xỏ giày bọc ngoài vào (để bảo vệ giày bên trong)
"It's raining heavily outside, you should put on your overshoes."
(Ngoài trời mưa lớn rồi, bạn nên xỏ giày bọc ngoài vào.)
-
take off one's overshoes
cởi giày bọc ngoài ra
"Please take off your overshoes before entering the house to keep the floor clean."
(Xin vui lòng cởi giày bọc ngoài ra trước khi vào nhà để giữ sạch sàn.)
-
a pair of overshoes
một đôi giày bọc ngoài
"I bought a new pair of overshoes for the snowy weather."
(Tôi đã mua một đôi giày bọc ngoài mới để đi trong thời tiết tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overshoes
danh từ (số nhiều)Giày hoặc ủng bảo vệ được mang bên ngoài giày thông thường, thường là để giữ cho giày khô hoặc sạch.
"She wore overshoes to protect her leather shoes from the rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overshoes".
