(Top Banner Ad)
overshoes
A2
danh từ (số nhiều) A2 Quần áo và Phụ kiện

overshoes

UK: /ˈəʊvəʃuːz/ • US: /ˈoʊvərˌʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

ủng đi mưa ủng bọc giày giày bọc ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective shoes or boots worn over ordinary shoes, typically to keep them dry or clean.

Vietnamese Meaning

Giày hoặc ủng bảo vệ được mang bên ngoài giày thông thường, thường là để giữ cho giày khô hoặc sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore overshoes to protect her leather shoes from the rain."

    "Cô ấy mang ủng đi mưa để bảo vệ đôi giày da của mình khỏi mưa."

  • "He slipped on his overshoes before going out into the snow."

    "Anh ấy xỏ ủng đi tuyết trước khi ra ngoài trời tuyết."

  • "Overshoes are useful for keeping your shoes clean in muddy conditions."

    "Ủng đi mưa rất hữu ích để giữ cho giày của bạn sạch sẽ trong điều kiện bùn lầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe giày
Adjective shoeless không mang giày, chân trần
Noun shoemaker thợ đóng giày
Verb reshoe thay giày, đóng lại móng ngựa (thường dùng cho ngựa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo và Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
scōh
Modern English
overshoes

Nguồn gốc đơn giản của 'Overshoes'

Từ 'overshoes' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'over' (trên, bên ngoài) và 'shoes' (giày). Nó mô tả chính xác chức năng của chúng: những đôi giày được mang 'phủ bên trên' đôi giày thông thường của bạn để bảo vệ chúng khỏi bùn, nước hoặc tuyết.

Usage Note

Từ 'overshoes' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một cặp giày. Chức năng chính của overshoes là bảo vệ giày dép bên trong khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, tuyết hoặc bùn đất. Chúng thường được làm bằng vật liệu không thấm nước như cao su hoặc nhựa.

Prepositions

on over

Có thể dùng 'on' để chỉ việc mang overshoes: 'putting on overshoes'. 'Over' thường dùng để mô tả vị trí của overshoes so với giày thường: 'overshoes over shoes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overshoes
  • wear wear overshoes
    (mang giày bọc ngoài)
  • put on put on overshoes
    (xỏ giày bọc ngoài vào)
  • take off take off overshoes
    (cởi giày bọc ngoài ra)
  • slip on slip on overshoes
    (đi giày bọc ngoài nhanh chóng)
Adjective + overshoes
  • waterproof waterproof overshoes
    (giày bọc ngoài chống nước)
  • rubber rubber overshoes
    (giày bọc ngoài bằng cao su)
  • protective protective overshoes
    (giày bọc ngoài bảo vệ)
Phrases with overshoes
  • a pair of a pair of overshoes
    (một đôi giày bọc ngoài)
  • winter winter overshoes
    (giày bọc ngoài mùa đông)

Idioms

  • put on one's overshoes

    xỏ giày bọc ngoài vào (để bảo vệ giày bên trong)

    "It's raining heavily outside, you should put on your overshoes."

    (Ngoài trời mưa lớn rồi, bạn nên xỏ giày bọc ngoài vào.)

  • take off one's overshoes

    cởi giày bọc ngoài ra

    "Please take off your overshoes before entering the house to keep the floor clean."

    (Xin vui lòng cởi giày bọc ngoài ra trước khi vào nhà để giữ sạch sàn.)

  • a pair of overshoes

    một đôi giày bọc ngoài

    "I bought a new pair of overshoes for the snowy weather."

    (Tôi đã mua một đôi giày bọc ngoài mới để đi trong thời tiết tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overshoes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Giày hoặc ủng bảo vệ được mang bên ngoài giày thông thường, thường là để giữ cho giày khô hoặc sạch.

"She wore overshoes to protect her leather shoes from the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overshoes".

Lịch sử và sự phổ biến của overshoes

Trước khi đường sá được trải nhựa rộng rãi và hệ thống thoát nước được cải thiện, đặc biệt ở các thành phố phương Tây có khí hậu lạnh, overshoes từng rất phổ biến. Chúng là vật dụng thiết yếu để bảo vệ giày da đắt tiền khỏi bùn lầy, tuyết và nước mưa, giúp giữ cho đôi giày bên trong luôn sạch sẽ và khô ráo.

Từ thiết yếu đến phụ kiện ít dùng

Ngày nay, overshoes ít phổ biến hơn do giày dép hiện đại thường có khả năng chống nước tốt hơn và môi trường đô thị sạch sẽ hơn. Chúng thường được xem là một phụ kiện thực dụng cho những điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn là một món đồ thời trang.