(Top Banner Ad)
rain boots
A2
danh từ A2 Thời trang, Đời sống

rain boots

UK: /ˈreɪn ˌbuːts/ • US: /ˈreɪn ˌbuːts/

Nghĩa tiếng Việt

ủng đi mưa ủng lội nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waterproof boots worn to protect the feet and legs from rain and mud.

Vietnamese Meaning

Những đôi ủng không thấm nước được mang để bảo vệ bàn chân và cẳng chân khỏi mưa và bùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her rain boots to splash in the puddles."

    "Cô ấy đi ủng đi mưa để nghịch nước trong các vũng nước."

  • "My rain boots keep my feet dry even in the heaviest downpour."

    "Đôi ủng đi mưa của tôi giữ cho chân tôi khô ráo ngay cả khi trời mưa to nhất."

  • "The children love to jump in puddles wearing their rain boots."

    "Bọn trẻ thích nhảy vào vũng nước khi đi ủng đi mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain Mưa
Verb to rain Mưa (ví dụ: It is raining - Trời đang mưa)
Adjective rainy Có mưa, mưa nhiều (ví dụ: a rainy day - một ngày mưa)
Noun boot Giày ống, bốt (một chiếc giày cao đến mắt cá chân hoặc cao hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
rain boots (compound formed from 'rain' and 'boots')
Old English
regn (ancestor of 'rain')
Old French
bote (ancestor of 'boot')

Nguồn gốc đơn giản của 'rain boots'

Từ 'rain boots' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'rain' (mưa) và 'boots' (giày ống, bốt). Cách kết hợp này mô tả chính xác chức năng của chúng: giày dùng để đi trong mưa và bảo vệ đôi chân khỏi bị ướt.

Usage Note

Thường được làm bằng cao su hoặc vật liệu nhựa khác, 'rain boots' là một thuật ngữ chung chỉ các loại ủng được thiết kế để đi trong điều kiện ẩm ướt. Chúng có thể có chiều cao khác nhau, từ mắt cá chân đến đầu gối.

Prepositions

in

Khi nói về việc đi hoặc đứng trong ủng: 'She was standing *in* her rain boots.' (Cô ấy đang đứng trong đôi ủng đi mưa của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rain boots
  • colorful colorful rain boots
    (giày đi mưa nhiều màu sắc)
  • tall tall rain boots
    (giày đi mưa cao cổ)
  • muddy muddy rain boots
    (giày đi mưa lấm lem bùn)
  • practical practical rain boots
    (giày đi mưa tiện dụng/thực tế)
Verb + rain boots
  • wear wear rain boots
    (mang/đi giày đi mưa)
  • put on put on rain boots
    (xỏ/đi giày đi mưa vào)
  • take off take off rain boots
    (cởi/tháo giày đi mưa ra)
  • splash in splash in rain boots
    (lội nước/nhảy ùm trong giày đi mưa)
Noun + rain boots (phrases)
  • a pair of a pair of rain boots
    (một đôi giày đi mưa)
  • kids' kids' rain boots
    (giày đi mưa trẻ em)
  • rubber rubber rain boots
    (giày đi mưa bằng cao su)

Idioms

  • Put on your rain boots.

    Hãy xỏ giày đi mưa của bạn vào.

    "It's pouring outside, put on your rain boots before you go out."

    (Ngoài trời đang mưa như trút, hãy xỏ giày đi mưa vào trước khi bạn ra ngoài.)

  • Don't forget your rain boots!

    Đừng quên giày đi mưa của bạn!

    "We're going to the muddy farm, don't forget your rain boots!"

    (Chúng ta sẽ đến nông trại lầy lội, đừng quên giày đi mưa của bạn!)

  • Time to pull on your rain boots.

    Đến lúc mang/xỏ giày đi mưa rồi.

    "The puddles are calling, time to pull on your rain boots and go exploring!"

    (Những vũng nước đang vẫy gọi, đến lúc mang giày đi mưa và đi khám phá rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rain boots

danh từ
Lật mặt

Những đôi ủng không thấm nước được mang để bảo vệ bàn chân và cẳng chân khỏi mưa và bùn.

"She wore her rain boots to splash in the puddles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy new rain boots before the next rainy season.
Cô ấy sẽ mua đôi ủng đi mưa mới trước mùa mưa tới.
Phủ định
They are not going to wear their rain boots if it doesn't rain tomorrow.
Họ sẽ không đi ủng đi mưa nếu ngày mai trời không mưa.
Nghi vấn
Will you need your rain boots when you go camping?
Bạn có cần ủng đi mưa khi bạn đi cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rain boots".

Nguồn gốc 'Wellington' và Lễ hội Anh

Ở Vương quốc Anh, giày đi mưa thường được biết đến với cái tên 'Wellies', đặt theo tên Công tước Wellington. Ban đầu chúng được thiết kế cho quân đội, sau đó trở nên phổ biến trong nông nghiệp và là biểu tượng không thể thiếu tại các lễ hội âm nhạc ngoài trời như Glastonbury, giúp người tham dự vượt qua bùn lầy.

Biểu tượng tuổi thơ và Xu hướng thời trang

Giày đi mưa gắn liền với ký ức tuổi thơ ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là hình ảnh trẻ em vui vẻ lội bì bõm trong vũng nước. Ngày nay, chúng không chỉ là vật dụng thực tế để giữ chân khô ráo mà còn phát triển thành một phụ kiện thời trang sành điệu, với nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng cho mọi lứa tuổi.