rain boots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Waterproof boots worn to protect the feet and legs from rain and mud.
Vietnamese Meaning
Những đôi ủng không thấm nước được mang để bảo vệ bàn chân và cẳng chân khỏi mưa và bùn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore her rain boots to splash in the puddles."
"Cô ấy đi ủng đi mưa để nghịch nước trong các vũng nước."
-
"My rain boots keep my feet dry even in the heaviest downpour."
"Đôi ủng đi mưa của tôi giữ cho chân tôi khô ráo ngay cả khi trời mưa to nhất."
-
"The children love to jump in puddles wearing their rain boots."
"Bọn trẻ thích nhảy vào vũng nước khi đi ủng đi mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm bằng cao su hoặc vật liệu nhựa khác, 'rain boots' là một thuật ngữ chung chỉ các loại ủng được thiết kế để đi trong điều kiện ẩm ướt. Chúng có thể có chiều cao khác nhau, từ mắt cá chân đến đầu gối.
Prepositions
Khi nói về việc đi hoặc đứng trong ủng: 'She was standing *in* her rain boots.' (Cô ấy đang đứng trong đôi ủng đi mưa của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful rain boots (giày đi mưa nhiều màu sắc)
-
tall tall rain boots (giày đi mưa cao cổ)
-
muddy muddy rain boots (giày đi mưa lấm lem bùn)
-
practical practical rain boots (giày đi mưa tiện dụng/thực tế)
-
wear wear rain boots (mang/đi giày đi mưa)
-
put on put on rain boots (xỏ/đi giày đi mưa vào)
-
take off take off rain boots (cởi/tháo giày đi mưa ra)
-
splash in splash in rain boots (lội nước/nhảy ùm trong giày đi mưa)
-
a pair of a pair of rain boots (một đôi giày đi mưa)
-
kids' kids' rain boots (giày đi mưa trẻ em)
-
rubber rubber rain boots (giày đi mưa bằng cao su)
Idioms
-
Put on your rain boots.
Hãy xỏ giày đi mưa của bạn vào.
"It's pouring outside, put on your rain boots before you go out."
(Ngoài trời đang mưa như trút, hãy xỏ giày đi mưa vào trước khi bạn ra ngoài.)
-
Don't forget your rain boots!
Đừng quên giày đi mưa của bạn!
"We're going to the muddy farm, don't forget your rain boots!"
(Chúng ta sẽ đến nông trại lầy lội, đừng quên giày đi mưa của bạn!)
-
Time to pull on your rain boots.
Đến lúc mang/xỏ giày đi mưa rồi.
"The puddles are calling, time to pull on your rain boots and go exploring!"
(Những vũng nước đang vẫy gọi, đến lúc mang giày đi mưa và đi khám phá rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rain boots
danh từNhững đôi ủng không thấm nước được mang để bảo vệ bàn chân và cẳng chân khỏi mưa và bùn.
"She wore her rain boots to splash in the puddles."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy new rain boots before the next rainy season. |
Cô ấy sẽ mua đôi ủng đi mưa mới trước mùa mưa tới. |
| Phủ định | They are not going to wear their rain boots if it doesn't rain tomorrow. |
Họ sẽ không đi ủng đi mưa nếu ngày mai trời không mưa. |
| Nghi vấn | Will you need your rain boots when you go camping? |
Bạn có cần ủng đi mưa khi bạn đi cắm trại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rain boots".
