(Top Banner Ad)
game footage
B1
Noun B1 Gaming, Technology

game footage

UK: /ˈɡeɪm ˈfʊtɪdʒ/ • US: /ˈɡeɪm ˈfʊtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn phim gameplay video gameplay cảnh quay gameplay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recorded video material of gameplay.

Vietnamese Meaning

Đoạn phim ghi lại quá trình chơi trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trailer featured exciting game footage from the new title."

    "Đoạn giới thiệu có những đoạn phim gameplay hấp dẫn từ tựa game mới."

  • "He uploaded game footage to his YouTube channel."

    "Anh ấy đã tải đoạn phim gameplay lên kênh YouTube của mình."

  • "The developers showed off some impressive game footage at the conference."

    "Các nhà phát triển đã trình diễn một số đoạn phim gameplay ấn tượng tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, cuộc thi đấu
Noun gamer người chơi game
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game
Verb to game chơi game (thông tục)
Noun footage cảnh quay, đoạn phim

Synonyms

gameplay video (video gameplay)

Related Words

walkthrough (hướng dẫn chơi game)speedrun (chơi game tốc độ)let's play (video chơi game có bình luận)

Subject Area

Gaming, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamen
Old English
gamen
Middle English
game
Proto-Germanic
*fōt-
Old English
fōt
English
foot
English (suffix)
-age
English (compound)
footage
Modern English (compound phrase)
game footage

Nguồn gốc của 'game footage'

Cụm từ 'game footage' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Game' (trò chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', mang nghĩa niềm vui, sự giải trí. 'Footage' (cảnh quay) ban đầu xuất phát từ 'foot' (bàn chân, đơn vị đo độ dài), dùng để chỉ độ dài của cuộn phim quay được tính bằng feet. Sau này, nó được dùng để chỉ bất kỳ đoạn video đã được ghi lại. Khi video game trở nên phổ biến và công nghệ ghi hình phát triển, nhu cầu chia sẻ các đoạn video trong game đã dẫn đến sự ra đời của cụm từ 'game footage' để mô tả chính xác loại nội dung này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các đoạn phim được ghi lại từ việc chơi một trò chơi điện tử, có thể được sử dụng cho mục đích đánh giá, hướng dẫn, giải trí hoặc quảng bá. Khác với 'gameplay' chỉ hành động chơi game nói chung.

Prepositions

of

'game footage of': footage mô tả một trò chơi cụ thể. Ví dụ: 'game footage of Elden Ring'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game footage
  • raw raw game footage
    (cảnh quay game thô (chưa chỉnh sửa))
  • unedited unedited game footage
    (cảnh quay game chưa chỉnh sửa)
  • leaked leaked game footage
    (cảnh quay game bị rò rỉ)
  • official official game footage
    (cảnh quay game chính thức)
  • exclusive exclusive game footage
    (cảnh quay game độc quyền)
Verb + game footage
  • record record game footage
    (ghi lại cảnh quay game)
  • capture capture game footage
    (chụp/ghi lại cảnh quay game)
  • share share game footage
    (chia sẻ cảnh quay game)
  • upload upload game footage
    (tải lên cảnh quay game)
  • review review game footage
    (xem xét/đánh giá cảnh quay game)
  • analyze analyze game footage
    (phân tích cảnh quay game)

Idioms

  • raw game footage

    cảnh quay game thô, chưa qua chỉnh sửa; thường dùng để chỉ cái nhìn chân thực, nguyên bản về game.

    "The developers showed some raw game footage to give us an idea of the early build."

    (Các nhà phát triển đã chiếu một số cảnh quay game thô để cho chúng tôi ý tưởng về bản dựng ban đầu.)

  • never-before-seen game footage

    cảnh quay game chưa từng được công bố trước đây; thường dùng trong marketing để tạo sự tò mò.

    "Fans were thrilled by the reveal of never-before-seen game footage from the upcoming title."

    (Người hâm mộ rất phấn khích khi được tiết lộ cảnh quay game chưa từng thấy từ tựa game sắp ra mắt.)

  • behind-the-scenes game footage

    cảnh quay game hậu trường; cho thấy quá trình phát triển, thực hiện game.

    "The documentary included some fascinating behind-the-scenes game footage of the motion capture process."

    (Bộ phim tài liệu bao gồm một số cảnh quay game hậu trường thú vị về quá trình ghi hình chuyển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game footage

Noun
Lật mặt

Đoạn phim ghi lại quá trình chơi trò chơi điện tử.

"The trailer featured exciting game footage from the new title."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game footage".

Vai trò trong văn hóa game và stream

Trong văn hóa game hiện đại, 'game footage' đóng vai trò trung tâm. Các streamer sử dụng chúng để chia sẻ trải nghiệm chơi game trực tiếp với khán giả. Các nhà phê bình và người hâm mộ dùng cảnh quay game để phân tích lối chơi, đồ họa, và cốt truyện. Trong thể thao điện tử (eSports), việc xem xét và phân tích 'game footage' của đối thủ là một phần quan trọng của chiến thuật, giúp các đội hiểu rõ hơn về phong cách và điểm yếu của nhau.

Ảnh hưởng đến marketing và phát triển game

'Game footage' là một công cụ marketing cực kỳ quan trọng cho các nhà phát triển game. Các đoạn giới thiệu (trailer) và video gameplay thường sử dụng cảnh quay game để thu hút sự chú ý của người chơi tiềm năng. Ngoài ra, việc rò rỉ 'game footage' (leaked game footage) đôi khi có thể gây tranh cãi nhưng cũng tạo ra sự lan truyền mạnh mẽ. Các nhà phát triển cũng thường chia sẻ 'game footage' trong quá trình làm game để nhận phản hồi từ cộng đồng.