game footage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đoạn phim ghi lại quá trình chơi trò chơi điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trailer featured exciting game footage from the new title."
"Đoạn giới thiệu có những đoạn phim gameplay hấp dẫn từ tựa game mới."
-
"He uploaded game footage to his YouTube channel."
"Anh ấy đã tải đoạn phim gameplay lên kênh YouTube của mình."
-
"The developers showed off some impressive game footage at the conference."
"Các nhà phát triển đã trình diễn một số đoạn phim gameplay ấn tượng tại hội nghị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các đoạn phim được ghi lại từ việc chơi một trò chơi điện tử, có thể được sử dụng cho mục đích đánh giá, hướng dẫn, giải trí hoặc quảng bá. Khác với 'gameplay' chỉ hành động chơi game nói chung.
Prepositions
'game footage of': footage mô tả một trò chơi cụ thể. Ví dụ: 'game footage of Elden Ring'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw game footage (cảnh quay game thô (chưa chỉnh sửa))
-
unedited unedited game footage (cảnh quay game chưa chỉnh sửa)
-
leaked leaked game footage (cảnh quay game bị rò rỉ)
-
official official game footage (cảnh quay game chính thức)
-
exclusive exclusive game footage (cảnh quay game độc quyền)
-
record record game footage (ghi lại cảnh quay game)
-
capture capture game footage (chụp/ghi lại cảnh quay game)
-
share share game footage (chia sẻ cảnh quay game)
-
upload upload game footage (tải lên cảnh quay game)
-
review review game footage (xem xét/đánh giá cảnh quay game)
-
analyze analyze game footage (phân tích cảnh quay game)
Idioms
-
raw game footage
cảnh quay game thô, chưa qua chỉnh sửa; thường dùng để chỉ cái nhìn chân thực, nguyên bản về game.
"The developers showed some raw game footage to give us an idea of the early build."
(Các nhà phát triển đã chiếu một số cảnh quay game thô để cho chúng tôi ý tưởng về bản dựng ban đầu.)
-
never-before-seen game footage
cảnh quay game chưa từng được công bố trước đây; thường dùng trong marketing để tạo sự tò mò.
"Fans were thrilled by the reveal of never-before-seen game footage from the upcoming title."
(Người hâm mộ rất phấn khích khi được tiết lộ cảnh quay game chưa từng thấy từ tựa game sắp ra mắt.)
-
behind-the-scenes game footage
cảnh quay game hậu trường; cho thấy quá trình phát triển, thực hiện game.
"The documentary included some fascinating behind-the-scenes game footage of the motion capture process."
(Bộ phim tài liệu bao gồm một số cảnh quay game hậu trường thú vị về quá trình ghi hình chuyển động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game footage
NounĐoạn phim ghi lại quá trình chơi trò chơi điện tử.
"The trailer featured exciting game footage from the new title."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game footage".
