walkthrough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed explanation or demonstration of how something works or how to do something, typically presented step by step.
Vietnamese Meaning
Một lời giải thích chi tiết hoặc trình diễn về cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc cách làm một việc gì đó, thường được trình bày từng bước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website provides a detailed walkthrough of the application process."
"Trang web cung cấp một bản hướng dẫn chi tiết về quy trình đăng ký."
-
"I found a great walkthrough for beating the game's final boss."
"Tôi đã tìm thấy một bản hướng dẫn tuyệt vời để đánh bại trùm cuối của trò chơi."
-
"The engineer conducted a walkthrough of the factory to identify potential safety hazards."
"Kỹ sư đã tiến hành một cuộc kiểm tra sơ bộ nhà máy để xác định các mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ |
| Noun | walk | cuộc đi bộ |
| Verb | walk through | đi qua, duyệt qua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Walkthrough thường được dùng trong bối cảnh hướng dẫn sử dụng phần mềm, trò chơi điện tử, quy trình kinh doanh hoặc các công việc phức tạp khác. Nó nhấn mạnh vào tính chi tiết và dễ theo dõi.
Trong bối cảnh này, 'walkthrough' đề cập đến một cuộc đi bộ nhanh chóng qua một khu vực để có cái nhìn tổng quan hoặc kiểm tra ban đầu. Nó thường được sử dụng trong các ngành như xây dựng hoặc bất động sản.
Prepositions
‘Walkthrough of’: dùng để chỉ một bản hướng dẫn, giải thích chi tiết về một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a walkthrough of the new software'. ‘Walkthrough for’: dùng để chỉ một bản hướng dẫn, giải thích chi tiết được tạo ra cho một mục đích cụ thể hoặc dành cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a walkthrough for beginners'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed walkthrough (hướng dẫn chi tiết)
-
step-by-step walkthrough (hướng dẫn từng bước)
-
complete walkthrough (hướng dẫn đầy đủ)
-
provide a walkthrough (cung cấp hướng dẫn)
-
offer a walkthrough (đưa ra hướng dẫn)
-
conduct a walkthrough (thực hiện hướng dẫn)
Idioms
-
a quick walkthrough
một hướng dẫn nhanh chóng
"Let's do a quick walkthrough of the new software features."
(Hãy cùng xem nhanh các tính năng mới của phần mềm.)
-
get a walkthrough
nhận được một hướng dẫn
"I need to get a walkthrough of the project requirements."
(Tôi cần được hướng dẫn về các yêu cầu của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walkthrough
Danh từMột lời giải thích chi tiết hoặc trình diễn về cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc cách làm một việc gì đó, thường được trình bày từng bước.
"The website provides a detailed walkthrough of the application process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkthrough".
