(Top Banner Ad)
walkthrough
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

walkthrough

UK: /ˈwɔːkˌθruː/ • US: /ˈwɔkˌθruː/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn chi tiết trình diễn từng bước kiểm tra sơ bộ khảo sát nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed explanation or demonstration of how something works or how to do something, typically presented step by step.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích chi tiết hoặc trình diễn về cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc cách làm một việc gì đó, thường được trình bày từng bước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website provides a detailed walkthrough of the application process."

    "Trang web cung cấp một bản hướng dẫn chi tiết về quy trình đăng ký."

  • "I found a great walkthrough for beating the game's final boss."

    "Tôi đã tìm thấy một bản hướng dẫn tuyệt vời để đánh bại trùm cuối của trò chơi."

  • "The engineer conducted a walkthrough of the factory to identify potential safety hazards."

    "Kỹ sư đã tiến hành một cuộc kiểm tra sơ bộ nhà máy để xác định các mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walk cuộc đi bộ
Verb walk through đi qua, duyệt qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'walkthrough'

Từ 'walkthrough' là một từ ghép khá trực quan, kết hợp động từ 'walk' (đi bộ) và giới từ 'through' (xuyên qua). Nó mô tả hành động đi bộ hoặc dẫn dắt ai đó qua một quy trình, địa điểm hoặc hệ thống, giải thích các bước hoặc tính năng trên đường đi. Ý nghĩa này phát triển từ việc thực tế là bạn đang 'đi bộ' qua một cái gì đó, theo nghĩa bóng.

Usage Note

Walkthrough thường được dùng trong bối cảnh hướng dẫn sử dụng phần mềm, trò chơi điện tử, quy trình kinh doanh hoặc các công việc phức tạp khác. Nó nhấn mạnh vào tính chi tiết và dễ theo dõi.
Trong bối cảnh này, 'walkthrough' đề cập đến một cuộc đi bộ nhanh chóng qua một khu vực để có cái nhìn tổng quan hoặc kiểm tra ban đầu. Nó thường được sử dụng trong các ngành như xây dựng hoặc bất động sản.

Prepositions

of for

‘Walkthrough of’: dùng để chỉ một bản hướng dẫn, giải thích chi tiết về một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a walkthrough of the new software'. ‘Walkthrough for’: dùng để chỉ một bản hướng dẫn, giải thích chi tiết được tạo ra cho một mục đích cụ thể hoặc dành cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a walkthrough for beginners'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walkthrough
  • detailed walkthrough
    (hướng dẫn chi tiết)
  • step-by-step walkthrough
    (hướng dẫn từng bước)
  • complete walkthrough
    (hướng dẫn đầy đủ)
Verb + walkthrough
  • provide a walkthrough
    (cung cấp hướng dẫn)
  • offer a walkthrough
    (đưa ra hướng dẫn)
  • conduct a walkthrough
    (thực hiện hướng dẫn)

Idioms

  • a quick walkthrough

    một hướng dẫn nhanh chóng

    "Let's do a quick walkthrough of the new software features."

    (Hãy cùng xem nhanh các tính năng mới của phần mềm.)

  • get a walkthrough

    nhận được một hướng dẫn

    "I need to get a walkthrough of the project requirements."

    (Tôi cần được hướng dẫn về các yêu cầu của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkthrough

Danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích chi tiết hoặc trình diễn về cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc cách làm một việc gì đó, thường được trình bày từng bước.

"The website provides a detailed walkthrough of the application process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkthrough".

Walkthrough trong công việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, 'walkthrough' thường được sử dụng để giới thiệu dự án mới, quy trình làm việc hoặc phần mềm cho nhân viên. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và đảm bảo mọi người đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình.