prisoner's dilemma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in game theory in which two players acting rationally in their own self-interest pursue a strategy that leads to a worse outcome than if they had cooperated.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong lý thuyết trò chơi, trong đó hai người chơi hành động một cách hợp lý vì lợi ích riêng của họ theo đuổi một chiến lược dẫn đến một kết quả tồi tệ hơn so với khi họ hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner's dilemma demonstrates why cooperation can be difficult even when it is mutually beneficial."
"Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân cho thấy tại sao sự hợp tác có thể khó khăn ngay cả khi nó mang lại lợi ích chung."
-
"The arms race between countries can be viewed as a prisoner's dilemma."
"Cuộc chạy đua vũ trang giữa các quốc gia có thể được xem như một tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân."
-
"Companies deciding whether to collude or compete often face a prisoner's dilemma."
"Các công ty quyết định có nên thông đồng hay cạnh tranh thường phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prisoner | tù nhân |
| Noun | prison | nhà tù |
| Verb | imprison | bỏ tù, giam giữ |
| Noun | imprisonment | sự giam cầm, sự bỏ tù |
| Noun | dilemma | tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan |
| Adjective | dilemmatic | mang tính lưỡng nan, khó xử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân minh họa một vấn đề cơ bản trong hợp tác: ngay cả khi hợp tác mang lại kết quả tốt hơn cho cả hai bên, mỗi cá nhân có thể có động cơ để gian lận. Nó thường được sử dụng để mô hình hóa các tình huống khác nhau trong kinh tế, chính trị và khoa học xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face the prisoner's dilemma (đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
-
solve solve the prisoner's dilemma (giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
-
overcome overcome the prisoner's dilemma (vượt qua tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
-
illustrate illustrate the prisoner's dilemma (minh họa tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
-
classic classic prisoner's dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan kinh điển của tù nhân)
-
iterated iterated prisoner's dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan lặp đi lặp lại của tù nhân)
-
social social prisoner's dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan mang tính xã hội của tù nhân)
-
economic economic prisoner's dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan mang tính kinh tế của tù nhân)
-
variants variants of the prisoner's dilemma (các biến thể của tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
-
solution solution to the prisoner's dilemma (giải pháp cho tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
Idioms
-
It's a prisoner's dilemma.
Đây là một tình huống tiến thoái lưỡng nan kiểu tù nhân; ám chỉ một tình huống mà hai cá nhân, hành động hợp lý theo lợi ích cá nhân, lại dẫn đến kết quả tồi tệ hơn cho cả hai so với việc họ hợp tác.
"The climate change negotiations often resemble a prisoner's dilemma, where each country benefits from polluting but all suffer from collective pollution."
(Các cuộc đàm phán về biến đổi khí hậu thường giống như một tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân, khi mỗi quốc gia được lợi từ việc gây ô nhiễm nhưng tất cả đều chịu thiệt hại từ ô nhiễm chung.)
-
stuck in a prisoner's dilemma
Bị mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân; không thể thoát ra khỏi một tình huống mà hành động vì lợi ích cá nhân lại gây hại chung.
"Companies often find themselves stuck in a prisoner's dilemma when deciding whether to lower prices, as it can lead to a price war that hurts everyone."
(Các công ty thường thấy mình mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân khi quyết định có nên hạ giá hay không, vì điều đó có thể dẫn đến cuộc chiến giá cả làm tổn hại tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prisoner's dilemma
nounMột tình huống trong lý thuyết trò chơi, trong đó hai người chơi hành động một cách hợp lý vì lợi ích riêng của họ theo đuổi một chiến lược dẫn đến một kết quả tồi tệ hơn so với khi họ hợp tác.
"The prisoner's dilemma demonstrates why cooperation can be difficult even when it is mutually beneficial."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding the prisoner's dilemma requires careful planning and communication. |
Tránh tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân đòi hỏi sự lập kế hoạch và giao tiếp cẩn thận. |
| Phủ định | Not understanding the prisoner's dilemma can lead to suboptimal outcomes in negotiations. |
Việc không hiểu rõ tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân có thể dẫn đến những kết quả không tối ưu trong đàm phán. |
| Nghi vấn | Is recognizing the prisoner's dilemma crucial for strategic decision-making? |
Liệu việc nhận ra tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân có phải là yếu tố then chốt để ra quyết định chiến lược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prisoner's dilemma".
