(Top Banner Ad)
prisoner's dilemma
C1
noun C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị, Tâm lý học

prisoner's dilemma

UK: /ˈprɪznərz dɪˈlemə/ • US: /ˈprɪzənərz dɪˈlɛmə/

Nghĩa tiếng Việt

thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân tình thế khó xử của tù nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in game theory in which two players acting rationally in their own self-interest pursue a strategy that leads to a worse outcome than if they had cooperated.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong lý thuyết trò chơi, trong đó hai người chơi hành động một cách hợp lý vì lợi ích riêng của họ theo đuổi một chiến lược dẫn đến một kết quả tồi tệ hơn so với khi họ hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner's dilemma demonstrates why cooperation can be difficult even when it is mutually beneficial."

    "Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân cho thấy tại sao sự hợp tác có thể khó khăn ngay cả khi nó mang lại lợi ích chung."

  • "The arms race between countries can be viewed as a prisoner's dilemma."

    "Cuộc chạy đua vũ trang giữa các quốc gia có thể được xem như một tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân."

  • "Companies deciding whether to collude or compete often face a prisoner's dilemma."

    "Các công ty quyết định có nên thông đồng hay cạnh tranh thường phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prisoner tù nhân
Noun prison nhà tù
Verb imprison bỏ tù, giam giữ
Noun imprisonment sự giam cầm, sự bỏ tù
Noun dilemma tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan
Adjective dilemmatic mang tính lưỡng nan, khó xử

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Concept introduced by Merrill Flood and Melvin Dresher at RAND Corporation.
English
Formally defined and named 'prisoner's dilemma' by Albert W. Tucker.

Nguồn gốc Khái niệm

Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân được giới thiệu lần đầu tiên bởi Merrill Flood và Melvin Dresher vào năm 1950 tại tập đoàn RAND, khi họ đang nghiên cứu lý thuyết trò chơi và các ứng dụng tiềm năng trong chiến lược quân sự. Khái niệm này sau đó được nhà toán học Albert W. Tucker chính thức hóa và đặt tên, sử dụng ví dụ về hai tù nhân để minh họa một cách đơn giản nhưng sâu sắc.

Usage Note

Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân minh họa một vấn đề cơ bản trong hợp tác: ngay cả khi hợp tác mang lại kết quả tốt hơn cho cả hai bên, mỗi cá nhân có thể có động cơ để gian lận. Nó thường được sử dụng để mô hình hóa các tình huống khác nhau trong kinh tế, chính trị và khoa học xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prisoner's dilemma
  • face face the prisoner's dilemma
    (đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
  • solve solve the prisoner's dilemma
    (giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
  • overcome overcome the prisoner's dilemma
    (vượt qua tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
  • illustrate illustrate the prisoner's dilemma
    (minh họa tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
Adjective + prisoner's dilemma
  • classic classic prisoner's dilemma
    (tình thế tiến thoái lưỡng nan kinh điển của tù nhân)
  • iterated iterated prisoner's dilemma
    (tình thế tiến thoái lưỡng nan lặp đi lặp lại của tù nhân)
  • social social prisoner's dilemma
    (tình thế tiến thoái lưỡng nan mang tính xã hội của tù nhân)
  • economic economic prisoner's dilemma
    (tình thế tiến thoái lưỡng nan mang tính kinh tế của tù nhân)
Noun + prisoner's dilemma
  • variants variants of the prisoner's dilemma
    (các biến thể của tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)
  • solution solution to the prisoner's dilemma
    (giải pháp cho tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân)

Idioms

  • It's a prisoner's dilemma.

    Đây là một tình huống tiến thoái lưỡng nan kiểu tù nhân; ám chỉ một tình huống mà hai cá nhân, hành động hợp lý theo lợi ích cá nhân, lại dẫn đến kết quả tồi tệ hơn cho cả hai so với việc họ hợp tác.

    "The climate change negotiations often resemble a prisoner's dilemma, where each country benefits from polluting but all suffer from collective pollution."

    (Các cuộc đàm phán về biến đổi khí hậu thường giống như một tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân, khi mỗi quốc gia được lợi từ việc gây ô nhiễm nhưng tất cả đều chịu thiệt hại từ ô nhiễm chung.)

  • stuck in a prisoner's dilemma

    Bị mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân; không thể thoát ra khỏi một tình huống mà hành động vì lợi ích cá nhân lại gây hại chung.

    "Companies often find themselves stuck in a prisoner's dilemma when deciding whether to lower prices, as it can lead to a price war that hurts everyone."

    (Các công ty thường thấy mình mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân khi quyết định có nên hạ giá hay không, vì điều đó có thể dẫn đến cuộc chiến giá cả làm tổn hại tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prisoner's dilemma

noun
Lật mặt

Một tình huống trong lý thuyết trò chơi, trong đó hai người chơi hành động một cách hợp lý vì lợi ích riêng của họ theo đuổi một chiến lược dẫn đến một kết quả tồi tệ hơn so với khi họ hợp tác.

"The prisoner's dilemma demonstrates why cooperation can be difficult even when it is mutually beneficial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the prisoner's dilemma requires careful planning and communication.
Tránh tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân đòi hỏi sự lập kế hoạch và giao tiếp cẩn thận.
Phủ định
Not understanding the prisoner's dilemma can lead to suboptimal outcomes in negotiations.
Việc không hiểu rõ tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân có thể dẫn đến những kết quả không tối ưu trong đàm phán.
Nghi vấn
Is recognizing the prisoner's dilemma crucial for strategic decision-making?
Liệu việc nhận ra tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân có phải là yếu tố then chốt để ra quyết định chiến lược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prisoner's dilemma".

Trong Lý thuyết Trò chơi

Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân là một ví dụ trung tâm trong lý thuyết trò chơi, một nhánh của toán học và kinh tế học nghiên cứu các chiến lược ra quyết định trong các tình huống xung đột và hợp tác. Nó minh họa một cách mạnh mẽ sự khó khăn của việc đạt được sự hợp tác ngay cả khi nó mang lại lợi ích tốt nhất cho tất cả các bên. Khái niệm này thách thức giả định về sự hợp lý tuyệt đối của con người trong việc đưa ra quyết định có lợi cho bản thân.

Ứng dụng trong Đời sống và Xã hội

Khái niệm 'tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân' được áp dụng rộng rãi để phân tích nhiều tình huống thực tế trong đời sống, từ kinh tế (ví dụ: cạnh tranh giá giữa các công ty, vấn đề hàng hóa công cộng), chính trị (ví dụ: cuộc chạy đua vũ trang, thỏa thuận quốc tế), đến các vấn đề môi trường (ví dụ: biến đổi khí hậu, khai thác tài nguyên). Nó giúp chúng ta hiểu tại sao các cá nhân hoặc tổ chức thường thất bại trong việc hợp tác, ngay cả khi hợp tác mang lại lợi ích chung lớn hơn.