(Top Banner Ad)
decision theory
C1
noun C1 Kinh tế, Toán học, Khoa học máy tính, Tâm lý học

decision theory

UK: /dɪˈsɪʒən ˈθɪəri/ • US: /dɪˈsɪʒən ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết quyết định khoa học quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of knowledge and related tools that deals with how decisions are actually made, or how they should be made, under conditions of certainty, risk, and uncertainty.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực kiến thức và các công cụ liên quan, nghiên cứu về cách các quyết định được đưa ra trong thực tế, hoặc cách chúng nên được đưa ra, trong các điều kiện chắc chắn, rủi ro và không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decision theory plays a crucial role in investment analysis."

    "Lý thuyết quyết định đóng một vai trò quan trọng trong phân tích đầu tư."

  • "Applying decision theory can help individuals make more rational choices."

    "Áp dụng lý thuyết quyết định có thể giúp các cá nhân đưa ra những lựa chọn hợp lý hơn."

  • "Decision theory provides a framework for understanding how organizations make strategic decisions."

    "Lý thuyết quyết định cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách các tổ chức đưa ra các quyết định chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định, quyết định
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát
Adverb decisively một cách quyết đoán
Noun theorist nhà lý luận
Verb theorize đưa ra lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Khoa học máy tính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere ('to cut off')
Greek
theōria ('contemplation, viewing')
Modern English
decision + theory

Nguồn Gốc Của 'Decision Theory'

Từ 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt bỏ'. Ý tưởng là khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt bỏ' tất cả các lựa chọn khác. Trong khi đó, 'theory' (lý thuyết) đến từ tiếng Hy Lạp 'theōria', nghĩa là 'sự chiêm nghiệm' hoặc 'cái nhìn'. Vì vậy, 'decision theory' theo nghĩa đen là 'sự chiêm nghiệm về việc cắt bỏ các lựa chọn' - một cách có hệ thống để đưa ra lựa chọn tốt nhất.

Usage Note

Lý thuyết quyết định là một cách tiếp cận liên ngành, sử dụng các khái niệm từ kinh tế học, toán học, thống kê, tâm lý học và triết học để phân tích quá trình đưa ra quyết định. Nó bao gồm cả mô tả (làm thế nào các quyết định được đưa ra) và quy chuẩn (làm thế nào các quyết định nên được đưa ra).

Prepositions

in of

* **in decision theory**: được sử dụng để chỉ một khái niệm hoặc phương pháp cụ thể *bên trong* lĩnh vực lý thuyết quyết định.
* **of decision theory**: được sử dụng để chỉ bản chất chung hoặc thuộc tính của lý thuyết quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decision theory
  • statistical decision theory
    (lý thuyết quyết định thống kê)
  • normative decision theory
    (lý thuyết quyết định chuẩn tắc (mô tả cách nên ra quyết định))
  • descriptive decision theory
    (lý thuyết quyết định mô tả (mô tả cách con người thực sự ra quyết định))
  • Bayesian decision theory
    (lý thuyết quyết định Bayes)
Verb + decision theory
  • apply decision theory
    (áp dụng lý thuyết quyết định)
  • study decision theory
    (nghiên cứu lý thuyết quyết định)
  • use decision theory
    (sử dụng lý thuyết quyết định)
Noun + decision theory
  • principles of decision theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết quyết định)
  • application of decision theory
    (sự ứng dụng của lý thuyết quyết định)
  • framework of decision theory
    (khuôn khổ của lý thuyết quyết định)

Idioms

  • analysis paralysis

    Tình trạng tê liệt do phân tích quá nhiều; không thể đưa ra quyết định vì suy nghĩ và phân tích các lựa chọn một cách thái quá, một vấn đề thường được thảo luận trong lý thuyết quyết định.

    "The team suffered from analysis paralysis, using complex decision theory models but never choosing a final strategy."

    (Nhóm bị rơi vào tình trạng 'tê liệt vì phân tích', sử dụng các mô hình lý thuyết quyết định phức tạp nhưng không bao giờ chọn được chiến lược cuối cùng.)

  • a textbook case for decision theory

    Một trường hợp điển hình, một ví dụ hoàn hảo để áp dụng lý thuyết quyết định.

    "Choosing between these two investment plans with their clear risks and rewards is a textbook case for decision theory."

    (Việc lựa chọn giữa hai kế hoạch đầu tư này với những rủi ro và lợi ích rõ ràng là một trường hợp điển hình cho lý thuyết quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decision theory

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực kiến thức và các công cụ liên quan, nghiên cứu về cách các quyết định được đưa ra trong thực tế, hoặc cách chúng nên được đưa ra, trong các điều kiện chắc chắn, rủi ro và không chắc chắn.

"Decision theory plays a crucial role in investment analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to lecture on decision theory tomorrow.
Giáo sư sẽ giảng bài về lý thuyết quyết định vào ngày mai.
Phủ định
We are not going to study decision theory in this course.
Chúng ta sẽ không học lý thuyết quyết định trong khóa học này.
Nghi vấn
Are you going to apply decision theory to solve this problem?
Bạn có định áp dụng lý thuyết quyết định để giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decision theory".

Lý Thuyết Trò Chơi và Chiến Tranh Lạnh

Lý thuyết quyết định, đặc biệt là một nhánh của nó gọi là lý thuyết trò chơi, đã phát triển cực kỳ mạnh mẽ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Các nhà chiến lược Hoa Kỳ đã sử dụng nó để mô hình hóa các kịch bản xung đột hạt nhân với Liên Xô, cố gắng dự đoán hành động của đối phương và đưa ra quyết định tối ưu để tránh chiến tranh tổng lực. Khái niệm 'Mutual Assured Destruction' (MAD - Sự hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo) là một kết quả của lối tư duy này.

Kinh Tế Học Hành Vi và Những Quyết Định 'Phi Lý Trí'

Lý thuyết quyết định cổ điển giả định rằng con người luôn đưa ra lựa chọn hợp lý để tối đa hóa lợi ích. Tuy nhiên, các nhà tâm lý học Daniel Kahneman và Amos Tversky đã thách thức điều này. Công trình của họ, nền tảng của kinh tế học hành vi, đã chỉ ra rằng con người thường bị ảnh hưởng bởi các thành kiến nhận thức (cognitive biases) và đưa ra những quyết định có vẻ 'phi lý trí'. Điều này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta hiểu về việc ra quyết định của con người.