(Top Banner Ad)
nash equilibrium
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

nash equilibrium

UK: /næʃ ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /næʃ ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng Nash điểm cân bằng Nash
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept of game theory where the optimal outcome of a game is one where no player has an incentive to deviate from his or her chosen strategy after considering an opponent's choice.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm trong lý thuyết trò chơi, trong đó kết quả tối ưu của một trò chơi là kết quả mà không người chơi nào có động lực để thay đổi chiến lược đã chọn của mình sau khi xem xét lựa chọn của đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a Nash equilibrium, no player can benefit by unilaterally changing their strategy."

    "Trong một trạng thái cân bằng Nash, không người chơi nào có thể hưởng lợi bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược của họ."

  • "The prisoner's dilemma is a classic example illustrating the concept of Nash equilibrium."

    "Thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân là một ví dụ điển hình minh họa khái niệm về cân bằng Nash."

  • "Finding the Nash equilibrium is crucial for predicting the outcome of strategic interactions."

    "Tìm ra cân bằng Nash là rất quan trọng để dự đoán kết quả của các tương tác chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium trạng thái cân bằng; sự thăng bằng
Noun disequilibrium sự mất cân bằng; sự không thăng bằng
Adjective equilibrious ở trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng; giữ thăng bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
John Forbes Nash Jr.
English
Nash equilibrium

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'cân bằng Nash' được đặt theo tên của John Forbes Nash Jr., một nhà toán học người Mỹ vĩ đại. Ông đã giới thiệu khái niệm này trong luận án tiến sĩ của mình vào năm 1950, mở ra một kỷ nguyên mới trong lý thuyết trò chơi. Công trình của ông đã giúp ông giành giải Nobel Kinh tế vào năm 1994, công nhận tầm ảnh hưởng sâu rộng của cân bằng Nash.

Usage Note

Nash equilibrium không nhất thiết là kết quả tốt nhất cho tất cả các người chơi, mà là một trạng thái ổn định, nơi không ai có thể cải thiện tình hình của mình bằng cách thay đổi chiến lược một cách đơn phương. Nó dựa trên giả định rằng tất cả người chơi đều hành động một cách hợp lý và cố gắng tối đa hóa lợi ích của mình.

Prepositions

in of

`in Nash equilibrium`: Đề cập đến việc một tình huống hoặc trò chơi đang ở trạng thái cân bằng Nash. `of Nash equilibrium`: Đề cập đến các thuộc tính hoặc đặc điểm của cân bằng Nash.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nash equilibrium
  • reach reach a Nash equilibrium
    (đạt đến trạng thái cân bằng Nash)
  • find find a Nash equilibrium
    (tìm thấy một trạng thái cân bằng Nash)
  • achieve achieve a Nash equilibrium
    (đạt được trạng thái cân bằng Nash)
Adjective + nash equilibrium
  • unique a unique Nash equilibrium
    (một trạng thái cân bằng Nash duy nhất)
  • multiple multiple Nash equilibria
    (nhiều trạng thái cân bằng Nash)
  • pure strategy pure strategy Nash equilibrium
    (cân bằng Nash chiến lược thuần túy)
Prepositional Phrase
  • in in a Nash equilibrium
    (trong trạng thái cân bằng Nash)

Idioms

  • reach a Nash equilibrium

    đạt đến trạng thái cân bằng Nash

    "In a prisoner's dilemma, both players often reach a Nash equilibrium where neither benefits optimally."

    (Trong tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân, cả hai người chơi thường đạt đến trạng thái cân bằng Nash, nơi không ai nhận được lợi ích tối ưu.)

  • be in a Nash equilibrium

    đang ở trong trạng thái cân bằng Nash

    "Once the market settles, the companies might be in a Nash equilibrium regarding their pricing strategies."

    (Khi thị trường ổn định, các công ty có thể đang ở trong trạng thái cân bằng Nash về chiến lược định giá của họ.)

  • the concept of Nash equilibrium

    khái niệm cân bằng Nash

    "Understanding the concept of Nash equilibrium is crucial for game theory."

    (Hiểu rõ khái niệm cân bằng Nash là rất quan trọng đối với lý thuyết trò chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nash equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm trong lý thuyết trò chơi, trong đó kết quả tối ưu của một trò chơi là kết quả mà không người chơi nào có động lực để thay đổi chiến lược đã chọn của mình sau khi xem xét lựa chọn của đối thủ.

"In a Nash equilibrium, no player can benefit by unilaterally changing their strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nash equilibrium".

Bộ phim 'A Beautiful Mind'

Cuộc đời và công trình của John Forbes Nash Jr. đã được tái hiện một cách cảm động trong bộ phim đoạt giải Oscar 'A Beautiful Mind' (Một Tâm Hồn Đẹp) năm 2001, với Russell Crowe thủ vai chính. Bộ phim đã giúp phổ biến câu chuyện về thiên tài toán học và những thử thách cá nhân của ông, cũng như tầm quan trọng của 'cân bằng Nash' đến đông đảo công chúng.

Tầm quan trọng trong khoa học xã hội

Cân bằng Nash không chỉ là một khái niệm toán học hay kinh tế học. Nó có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như khoa học chính trị, tâm lý học, sinh học tiến hóa và thậm chí là trong các chiến lược quân sự, giúp phân tích và dự đoán hành vi của các tác nhân ra quyết định trong một hệ thống tương tác chiến lược.