nash equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concept of game theory where the optimal outcome of a game is one where no player has an incentive to deviate from his or her chosen strategy after considering an opponent's choice.
Vietnamese Meaning
Một khái niệm trong lý thuyết trò chơi, trong đó kết quả tối ưu của một trò chơi là kết quả mà không người chơi nào có động lực để thay đổi chiến lược đã chọn của mình sau khi xem xét lựa chọn của đối thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a Nash equilibrium, no player can benefit by unilaterally changing their strategy."
"Trong một trạng thái cân bằng Nash, không người chơi nào có thể hưởng lợi bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược của họ."
-
"The prisoner's dilemma is a classic example illustrating the concept of Nash equilibrium."
"Thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân là một ví dụ điển hình minh họa khái niệm về cân bằng Nash."
-
"Finding the Nash equilibrium is crucial for predicting the outcome of strategic interactions."
"Tìm ra cân bằng Nash là rất quan trọng để dự đoán kết quả của các tương tác chiến lược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equilibrium | trạng thái cân bằng; sự thăng bằng |
| Noun | disequilibrium | sự mất cân bằng; sự không thăng bằng |
| Adjective | equilibrious | ở trạng thái cân bằng |
| Verb | equilibrate | làm cân bằng; giữ thăng bằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nash equilibrium không nhất thiết là kết quả tốt nhất cho tất cả các người chơi, mà là một trạng thái ổn định, nơi không ai có thể cải thiện tình hình của mình bằng cách thay đổi chiến lược một cách đơn phương. Nó dựa trên giả định rằng tất cả người chơi đều hành động một cách hợp lý và cố gắng tối đa hóa lợi ích của mình.
Prepositions
`in Nash equilibrium`: Đề cập đến việc một tình huống hoặc trò chơi đang ở trạng thái cân bằng Nash. `of Nash equilibrium`: Đề cập đến các thuộc tính hoặc đặc điểm của cân bằng Nash.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a Nash equilibrium (đạt đến trạng thái cân bằng Nash)
-
find find a Nash equilibrium (tìm thấy một trạng thái cân bằng Nash)
-
achieve achieve a Nash equilibrium (đạt được trạng thái cân bằng Nash)
-
unique a unique Nash equilibrium (một trạng thái cân bằng Nash duy nhất)
-
multiple multiple Nash equilibria (nhiều trạng thái cân bằng Nash)
-
pure strategy pure strategy Nash equilibrium (cân bằng Nash chiến lược thuần túy)
-
in in a Nash equilibrium (trong trạng thái cân bằng Nash)
Idioms
-
reach a Nash equilibrium
đạt đến trạng thái cân bằng Nash
"In a prisoner's dilemma, both players often reach a Nash equilibrium where neither benefits optimally."
(Trong tình huống tiến thoái lưỡng nan của tù nhân, cả hai người chơi thường đạt đến trạng thái cân bằng Nash, nơi không ai nhận được lợi ích tối ưu.)
-
be in a Nash equilibrium
đang ở trong trạng thái cân bằng Nash
"Once the market settles, the companies might be in a Nash equilibrium regarding their pricing strategies."
(Khi thị trường ổn định, các công ty có thể đang ở trong trạng thái cân bằng Nash về chiến lược định giá của họ.)
-
the concept of Nash equilibrium
khái niệm cân bằng Nash
"Understanding the concept of Nash equilibrium is crucial for game theory."
(Hiểu rõ khái niệm cân bằng Nash là rất quan trọng đối với lý thuyết trò chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nash equilibrium
Danh từMột khái niệm trong lý thuyết trò chơi, trong đó kết quả tối ưu của một trò chơi là kết quả mà không người chơi nào có động lực để thay đổi chiến lược đã chọn của mình sau khi xem xét lựa chọn của đối thủ.
"In a Nash equilibrium, no player can benefit by unilaterally changing their strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nash equilibrium".
