(Top Banner Ad)
strategic interaction
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Khoa học chính trị, Xã hội học

strategic interaction

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˌɪntəˈrækʃən/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˌɪntəˈrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác chiến lược hành vi tương tác chiến lược sự tác động chiến lược lẫn nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the actions of one individual or entity affect the outcomes of others, leading them to consider each other's actions when making decisions.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó hành động của một cá nhân hoặc thực thể ảnh hưởng đến kết quả của những người khác, khiến họ phải cân nhắc hành động của nhau khi đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strategic interaction between the two companies led to a price war."

    "Sự tương tác chiến lược giữa hai công ty đã dẫn đến một cuộc chiến giá cả."

  • "Understanding strategic interaction is crucial for success in competitive markets."

    "Hiểu được sự tương tác chiến lược là rất quan trọng để thành công trong thị trường cạnh tranh."

  • "The model analyzes the strategic interaction between the government and the central bank."

    "Mô hình này phân tích sự tương tác chiến lược giữa chính phủ và ngân hàng trung ương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Verb interact tương tác
Noun interaction sự tương tác
Adjective interactive có tính tương tác
Adverb interactively một cách tương tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos
Latin
inter + actio
French
stratégique
English (18th c.)
strategic
English (18th c.)
interaction
English (20th c.)
strategic interaction

Nguồn gốc của 'Tương tác chiến lược'

Cụm từ 'tương tác chiến lược' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Strategic' (chiến lược) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategos' (người chỉ huy quân sự), ám chỉ nghệ thuật và khoa học dẫn dắt một đội quân. 'Interaction' (tương tác) xuất phát từ tiếng Latin 'inter' (giữa) và 'actio' (hành động), nghĩa là hành động qua lại giữa các bên. Khi kết hợp lại, 'tương tác chiến lược' mô tả những cuộc trao đổi, hành động có tính toán, nơi mỗi bên cân nhắc hành động của mình dựa trên dự đoán về hành động của đối phương, nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Cụm từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực như lý thuyết trò chơi và khoa học xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các lý thuyết trò chơi (game theory), kinh tế học, khoa học chính trị và xã hội học để mô tả các tình huống mà kết quả của một hành động phụ thuộc vào hành động của người khác. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và tính toán chiến lược giữa các bên liên quan. Nó khác với tương tác thông thường ở chỗ mỗi bên đều ý thức được sự ảnh hưởng của mình lên đối phương và ngược lại, và dựa trên đó để đưa ra quyết định tối ưu cho bản thân.

Prepositions

in between

'- Strategic interaction *in* a market' ám chỉ sự tương tác chiến lược diễn ra trong bối cảnh thị trường. '- Strategic interaction *between* companies' ám chỉ sự tương tác chiến lược xảy ra giữa các công ty cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strategic interaction
  • analyze analyze strategic interaction
    (phân tích tương tác chiến lược)
  • study study strategic interaction
    (nghiên cứu tương tác chiến lược)
  • engage in engage in strategic interaction
    (tham gia vào tương tác chiến lược)
  • understand understand strategic interaction
    (hiểu rõ tương tác chiến lược)
Adjective + strategic interaction
  • complex complex strategic interaction
    (tương tác chiến lược phức tạp)
  • effective effective strategic interaction
    (tương tác chiến lược hiệu quả)
  • dynamic dynamic strategic interaction
    (tương tác chiến lược năng động)
Noun/Prepositional phrase + strategic interaction
  • theory of theory of strategic interaction
    (lý thuyết về tương tác chiến lược)
  • forms of forms of strategic interaction
    (các hình thức tương tác chiến lược)
  • in the context of in the context of strategic interaction
    (trong bối cảnh tương tác chiến lược)

Idioms

  • game theory and strategic interaction

    Lý thuyết trò chơi và sự tương tác chiến lược (Một cụm từ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu như kinh tế học, khoa học chính trị, nơi các mô hình toán học được dùng để phân tích hành vi có tính chiến lược).

    "Economists often use game theory to model strategic interaction between firms."

    (Các nhà kinh tế học thường sử dụng lý thuyết trò chơi để mô hình hóa sự tương tác chiến lược giữa các công ty.)

  • the dynamics of strategic interaction

    Động lực của tương tác chiến lược (Cách các yếu tố khác nhau tác động và thay đổi sự tương tác có tính toán giữa các bên).

    "Understanding the dynamics of strategic interaction is crucial in negotiation."

    (Hiểu rõ động lực của tương tác chiến lược là rất quan trọng trong đàm phán.)

  • forms of strategic interaction

    Các hình thức tương tác chiến lược (Các kiểu hoặc dạng khác nhau của hành vi tương tác có tính toán).

    "Non-verbal cues are one of the most subtle forms of strategic interaction."

    (Các tín hiệu phi ngôn ngữ là một trong những hình thức tương tác chiến lược tinh tế nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic interaction

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó hành động của một cá nhân hoặc thực thể ảnh hưởng đến kết quả của những người khác, khiến họ phải cân nhắc hành động của nhau khi đưa ra quyết định.

"The strategic interaction between the two companies led to a price war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analyzing strategic interaction is crucial for understanding complex social dynamics.
Phân tích tương tác chiến lược là rất quan trọng để hiểu các động lực xã hội phức tạp.
Phủ định
Avoiding strategic interaction in negotiations can lead to unfavorable outcomes.
Tránh tương tác chiến lược trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả bất lợi.
Nghi vấn
Is mastering strategic interaction essential for success in competitive environments?
Có phải việc nắm vững tương tác chiến lược là điều cần thiết để thành công trong môi trường cạnh tranh?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies engaged in strategic interaction to gain a competitive advantage last year.
Hai công ty đã tham gia vào tương tác chiến lược để đạt được lợi thế cạnh tranh vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't plan their meeting strategically, which led to a disagreement.
Họ đã không lên kế hoạch cho cuộc họp của họ một cách chiến lược, điều này dẫn đến sự bất đồng.
Nghi vấn
Did the government strategically intervene in the market last quarter?
Chính phủ đã can thiệp một cách chiến lược vào thị trường trong quý trước phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of their negotiation largely depends on strategic interaction.
Sự thành công của cuộc đàm phán của họ phần lớn phụ thuộc vào sự tương tác chiến lược.
Phủ định
She does not approach business deals strategically; she prefers gut feelings.
Cô ấy không tiếp cận các giao dịch kinh doanh một cách chiến lược; cô ấy thích cảm tính.
Nghi vấn
Does he always act strategically during a crisis?
Anh ấy có luôn hành động một cách chiến lược trong một cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic interaction".

Lý thuyết trò chơi và quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và kinh doanh, khái niệm 'tương tác chiến lược' gắn liền mật thiết với Lý thuyết trò chơi (Game Theory). Lý thuyết này, do các nhà toán học và kinh tế học phát triển, nghiên cứu cách các cá nhân hay tổ chức đưa ra quyết định tối ưu khi hành động của họ ảnh hưởng đến kết quả của người khác và ngược lại. Nó được ứng dụng rộng rãi từ kinh tế, chính trị, đến sinh học, giúp phân tích các tình huống như đàm phán, cạnh tranh thị trường hay thậm chí là chiến tranh lạnh, nơi mỗi bên phải suy tính kỹ lưỡng các nước đi của mình để đạt được lợi ích cao nhất.

Giao tiếp phi ngôn ngữ và xã hội

Bên cạnh các lĩnh vực hàn lâm, 'tương tác chiến lược' còn thể hiện rõ trong giao tiếp xã hội hàng ngày, đặc biệt là qua các tín hiệu phi ngôn ngữ. Ví dụ, trong một cuộc phỏng vấn xin việc, cách ứng viên duy trì giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cơ thể, hay thậm chí là cách chọn trang phục, đều có thể là những hành động chiến lược nhằm tạo ấn tượng tốt và đạt được mục tiêu. Khái niệm này nhấn mạnh rằng ngay cả những hành vi tưởng chừng nhỏ nhặt cũng có thể ẩn chứa một mục đích có tính toán trong các tình huống xã hội.