(Top Banner Ad)
gaping
B2
adjective B2 Tổng quát

gaping

UK: /ˈɡeɪ.pɪŋ/ • US: /ˈɡeɪ.pɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

há hốc hở toang lớn tướng mở rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wide open and large.

Vietnamese Meaning

Mở rộng và lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He noticed a gaping hole in the fence."

    "Anh ấy nhận thấy một lỗ hổng lớn trên hàng rào."

  • "A gaping wound required immediate medical attention."

    "Một vết thương hở rộng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "The gaping mouth of the cave looked ominous."

    "Cửa hang há hốc trông thật đáng ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gape há miệng, ngáp, nhìn chằm chằm với miệng há hốc
Noun gape cái ngáp, miệng há hốc, vết nứt, khe hở
Noun gap khoảng trống, kẽ hở, lỗ hổng
Noun gaper người đứng nhìn há hốc mồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gapōną
Old Norse
gapa (to open the mouth wide)
Middle English
gapen
Modern English
gape (verb), gaping (participle/adjective)

Nguồn gốc của 'gaping'

Từ 'gaping' có gốc từ động từ 'gape', mang ý nghĩa 'mở rộng miệng' hoặc 'há hốc mồm'. Nó xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'gapa' và tiếng Anh trung cổ 'gapen'. Hình ảnh này gợi lên sự ngạc nhiên, sốc hoặc một khoảng trống lớn không thể khép lại.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả những vật có khe hở lớn, lỗ hổng lớn, hoặc sự há hốc mồm ngạc nhiên. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'open' hoặc 'wide'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaping (describing something wide open or obvious)
  • hole a gaping hole
    (một lỗ hổng lớn, một lỗ hổng há hốc)
  • wound a gaping wound
    (một vết thương há miệng, một vết thương rộng và sâu)
  • chasm a gaping chasm
    (một vực sâu thăm thẳm, một khe nứt lớn)
  • mouth a gaping mouth
    (một cái miệng há hốc)
  • disparity a gaping disparity
    (một sự khác biệt rõ rệt, một sự chênh lệch lớn)
  • void a gaping void
    (một khoảng trống lớn, một khoảng trống khó lấp đầy)

Idioms

  • a gaping hole in someone's argument/plan

    một lỗ hổng lớn, một thiếu sót nghiêm trọng trong lập luận/kế hoạch của ai đó

    "There was a gaping hole in his argument, making it easy to disprove."

    (Có một lỗ hổng lớn trong lập luận của anh ấy, khiến nó dễ dàng bị bác bỏ.)

  • a gaping chasm between X and Y

    một vực thẳm lớn, một sự khác biệt quá lớn giữa X và Y

    "The gaping chasm between their opinions made agreement impossible."

    (Vực thẳm lớn giữa quan điểm của họ khiến việc thỏa thuận trở nên bất khả thi.)

  • to stare with a gaping mouth

    nhìn chằm chằm với miệng há hốc (thường thể hiện sự sốc, ngạc nhiên tột độ)

    "He stood there with a gaping mouth, unable to believe what he saw."

    (Anh ta đứng đó với miệng há hốc, không thể tin vào những gì mình thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaping

adjective
Lật mặt

Mở rộng và lớn.

"He noticed a gaping hole in the fence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers, tired and thirsty, stared at the gaping canyon, a vast and awe-inspiring sight.
Những người đi bộ đường dài, mệt mỏi và khát nước, nhìn chằm chằm vào hẻm núi sâu hoắm, một cảnh tượng rộng lớn và đầy cảm hứng.
Phủ định
He did not, despite his curiosity, gape at the strange sight, but instead kept walking.
Anh ấy đã không, mặc dù tò mò, há hốc mồm nhìn cảnh tượng kỳ lạ, mà thay vào đó tiếp tục bước đi.
Nghi vấn
John, are you going to gape at the celebrity, or are you going to ask for an autograph?
John, bạn định há hốc mồm nhìn người nổi tiếng, hay bạn định xin chữ ký?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs' gaping mouths showed their eagerness for treats.
Những cái miệng há hốc của lũ chó thể hiện sự háo hức của chúng đối với những món ăn vặt.
Phủ định
The company's gaping error in judgment didn't cause a loss of sales.
Sai sót lớn trong đánh giá của công ty đã không gây ra sự sụt giảm doanh số.
Nghi vấn
Is the child's gaping wound a result of the accident?
Vết thương hở của đứa trẻ có phải là kết quả của vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaping".

Biểu cảm của sự ngạc nhiên và sốc

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'gaping' (há hốc miệng) thường là biểu hiện mạnh mẽ của sự ngạc nhiên tột độ, sốc, hoặc kinh ngạc. Nó cho thấy một phản ứng không thể kìm nén trước một điều gì đó bất ngờ hoặc khó tin.

Hàm ý tiêu cực

Mặc dù có thể biểu thị sự ngạc nhiên, nhưng 'gaping' cũng có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự ngớ ngẩn, thiếu tinh tế hoặc không lịch sự khi nhìn chằm chằm vào ai đó hay điều gì với miệng mở rộng, đặc biệt trong các tình huống xã giao trang trọng.