gaping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wide open and large.
Vietnamese Meaning
Mở rộng và lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He noticed a gaping hole in the fence."
"Anh ấy nhận thấy một lỗ hổng lớn trên hàng rào."
-
"A gaping wound required immediate medical attention."
"Một vết thương hở rộng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."
-
"The gaping mouth of the cave looked ominous."
"Cửa hang há hốc trông thật đáng ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả những vật có khe hở lớn, lỗ hổng lớn, hoặc sự há hốc mồm ngạc nhiên. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'open' hoặc 'wide'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hole a gaping hole (một lỗ hổng lớn, một lỗ hổng há hốc)
-
wound a gaping wound (một vết thương há miệng, một vết thương rộng và sâu)
-
chasm a gaping chasm (một vực sâu thăm thẳm, một khe nứt lớn)
-
mouth a gaping mouth (một cái miệng há hốc)
-
disparity a gaping disparity (một sự khác biệt rõ rệt, một sự chênh lệch lớn)
-
void a gaping void (một khoảng trống lớn, một khoảng trống khó lấp đầy)
Idioms
-
a gaping hole in someone's argument/plan
một lỗ hổng lớn, một thiếu sót nghiêm trọng trong lập luận/kế hoạch của ai đó
"There was a gaping hole in his argument, making it easy to disprove."
(Có một lỗ hổng lớn trong lập luận của anh ấy, khiến nó dễ dàng bị bác bỏ.)
-
a gaping chasm between X and Y
một vực thẳm lớn, một sự khác biệt quá lớn giữa X và Y
"The gaping chasm between their opinions made agreement impossible."
(Vực thẳm lớn giữa quan điểm của họ khiến việc thỏa thuận trở nên bất khả thi.)
-
to stare with a gaping mouth
nhìn chằm chằm với miệng há hốc (thường thể hiện sự sốc, ngạc nhiên tột độ)
"He stood there with a gaping mouth, unable to believe what he saw."
(Anh ta đứng đó với miệng há hốc, không thể tin vào những gì mình thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaping
adjectiveMở rộng và lớn.
"He noticed a gaping hole in the fence."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers, tired and thirsty, stared at the gaping canyon, a vast and awe-inspiring sight. |
Những người đi bộ đường dài, mệt mỏi và khát nước, nhìn chằm chằm vào hẻm núi sâu hoắm, một cảnh tượng rộng lớn và đầy cảm hứng. |
| Phủ định | He did not, despite his curiosity, gape at the strange sight, but instead kept walking. |
Anh ấy đã không, mặc dù tò mò, há hốc mồm nhìn cảnh tượng kỳ lạ, mà thay vào đó tiếp tục bước đi. |
| Nghi vấn | John, are you going to gape at the celebrity, or are you going to ask for an autograph? |
John, bạn định há hốc mồm nhìn người nổi tiếng, hay bạn định xin chữ ký? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dogs' gaping mouths showed their eagerness for treats. |
Những cái miệng há hốc của lũ chó thể hiện sự háo hức của chúng đối với những món ăn vặt. |
| Phủ định | The company's gaping error in judgment didn't cause a loss of sales. |
Sai sót lớn trong đánh giá của công ty đã không gây ra sự sụt giảm doanh số. |
| Nghi vấn | Is the child's gaping wound a result of the accident? |
Vết thương hở của đứa trẻ có phải là kết quả của vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaping".
