(Top Banner Ad)
wide open
B2
adjective B2 Tổng quát

wide open

UK: /ˌwaɪd ˈəʊpən/ • US: /ˌwaɪd ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

rộng mở mở toang hoàn toàn mở dễ bị tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully open; completely accessible or available; without restrictions or limitations.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn mở; hoàn toàn có thể tiếp cận hoặc có sẵn; không có hạn chế hoặc giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job market is wide open for skilled workers."

    "Thị trường việc làm đang rộng mở cho những người lao động có tay nghề."

  • "The door was wide open when I arrived."

    "Cánh cửa đã mở toang khi tôi đến."

  • "The market is wide open for new products."

    "Thị trường đang rộng mở cho các sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Noun width chiều rộng, bề rộng
Adjective open mở, không đóng
Verb open mở ra, khai mạc
Noun opening sự mở, khe hở, lễ khai mạc
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd
Old English
open
Modern English
wide open (compound)

Nguồn gốc 'rộng mở'

'Wide open' là một cụm từ ghép được tạo thành từ hai từ thông dụng: 'wide' (rộng) và 'open' (mở). Cả hai từ này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), với 'wide' từ 'wīd' (broad, extensive) và 'open' từ 'open' (not closed). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một ý nghĩa nhấn mạnh mức độ, chỉ sự mở ra hoàn toàn, không có giới hạn hoặc không bị cản trở, thể hiện một trạng thái rất rộng hoặc phơi bày rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'wide open' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, cơ hội, hoặc khả năng mà không có rào cản hoặc giới hạn đáng kể. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (ví dụ: một cánh cửa mở rộng) và nghĩa bóng (ví dụ: một thị trường rộng mở). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'open' nằm ở mức độ nhấn mạnh, 'wide open' mang ý nghĩa rộng lớn và không hạn chế hơn nhiều. Ví dụ: 'open' chỉ đơn giản là không đóng, còn 'wide open' ngụ ý rằng không chỉ không đóng mà còn rất rộng rãi và chào đón.

Prepositions

to for

'wide open to' chỉ sự dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó. Ví dụ: 'The country is wide open to invasion.' (Đất nước dễ bị xâm lược). 'wide open for' chỉ một cơ hội hoặc khả năng lớn dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The position is wide open for someone with the right skills.' (Vị trí này rộng mở cho người có kỹ năng phù hợp).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + wide open
  • door door wide open
    (cửa mở toang/toác)
  • eyes eyes wide open
    (mắt mở trừng trừng/mắt mở to)
  • arms arms wide open
    (tay dang rộng (để chào đón/ôm))
Verb + wide open
  • leave leave (something) wide open
    (để (cái gì) mở toang; để ngỏ (khả năng, vấn đề))
  • throw throw (something) wide open
    (mở toang (cửa), tạo cơ hội rộng mở)
  • lie lie wide open
    (nằm phơi bày rõ ràng, để ngỏ (khả năng, điểm yếu))

Idioms

  • blow (something) wide open

    làm lộ tẩy, vạch trần, phơi bày sự thật (một bí mật, vụ bê bối)

    "The investigation blew the corruption scandal wide open."

    (Cuộc điều tra đã vạch trần hoàn toàn vụ bê bối tham nhũng.)

  • (be) wide open (for a competition/situation)

    còn bỏ ngỏ, chưa ngã ngũ (về kết quả, người thắng cuộc); chưa chắc chắn

    "The championship is still wide open with three teams in contention."

    (Giải vô địch vẫn còn bỏ ngỏ với ba đội đang tranh tài.)

  • leave (oneself/someone/something) wide open (to criticism/attack/etc.)

    khiến bản thân/ai đó/cái gì đó dễ bị chỉ trích/tấn công/khai thác

    "His careless remarks left him wide open to criticism."

    (Những nhận xét bất cẩn của anh ta đã khiến anh ta dễ bị chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide open

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn mở; hoàn toàn có thể tiếp cận hoặc có sẵn; không có hạn chế hoặc giới hạn.

"The job market is wide open for skilled workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide open".

Không gian rộng mở và tinh thần phiêu lưu

Cụm từ 'wide open spaces' (những không gian rộng mở) thường gợi nhắc đến những vùng đất bao la, chưa được khai phá, đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ. Nó gắn liền với hình ảnh tự do, cơ hội và tinh thần phiêu lưu, khám phá những vùng đất mới, phản ánh một phần quan trọng trong văn hóa và lịch sử nước Mỹ.

Mở rộng cửa chào đón hoặc tạo kẽ hở

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'leaving the door wide open' (để cửa mở toang) có thể mang nhiều ý nghĩa. Nó có thể biểu thị sự mời chào nồng nhiệt, tạo điều kiện thuận lợi, hoặc sự minh bạch, không che giấu. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể hàm ý tạo ra một kẽ hở, một điểm yếu khiến bản thân hoặc ai đó dễ bị tổn thương, tấn công hoặc lợi dụng.