wide open
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fully open; completely accessible or available; without restrictions or limitations.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn mở; hoàn toàn có thể tiếp cận hoặc có sẵn; không có hạn chế hoặc giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job market is wide open for skilled workers."
"Thị trường việc làm đang rộng mở cho những người lao động có tay nghề."
-
"The door was wide open when I arrived."
"Cánh cửa đã mở toang khi tôi đến."
-
"The market is wide open for new products."
"Thị trường đang rộng mở cho các sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wide open' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, cơ hội, hoặc khả năng mà không có rào cản hoặc giới hạn đáng kể. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (ví dụ: một cánh cửa mở rộng) và nghĩa bóng (ví dụ: một thị trường rộng mở). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'open' nằm ở mức độ nhấn mạnh, 'wide open' mang ý nghĩa rộng lớn và không hạn chế hơn nhiều. Ví dụ: 'open' chỉ đơn giản là không đóng, còn 'wide open' ngụ ý rằng không chỉ không đóng mà còn rất rộng rãi và chào đón.
Prepositions
'wide open to' chỉ sự dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó. Ví dụ: 'The country is wide open to invasion.' (Đất nước dễ bị xâm lược). 'wide open for' chỉ một cơ hội hoặc khả năng lớn dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The position is wide open for someone with the right skills.' (Vị trí này rộng mở cho người có kỹ năng phù hợp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
door door wide open (cửa mở toang/toác)
-
eyes eyes wide open (mắt mở trừng trừng/mắt mở to)
-
arms arms wide open (tay dang rộng (để chào đón/ôm))
-
leave leave (something) wide open (để (cái gì) mở toang; để ngỏ (khả năng, vấn đề))
-
throw throw (something) wide open (mở toang (cửa), tạo cơ hội rộng mở)
-
lie lie wide open (nằm phơi bày rõ ràng, để ngỏ (khả năng, điểm yếu))
Idioms
-
blow (something) wide open
làm lộ tẩy, vạch trần, phơi bày sự thật (một bí mật, vụ bê bối)
"The investigation blew the corruption scandal wide open."
(Cuộc điều tra đã vạch trần hoàn toàn vụ bê bối tham nhũng.)
-
(be) wide open (for a competition/situation)
còn bỏ ngỏ, chưa ngã ngũ (về kết quả, người thắng cuộc); chưa chắc chắn
"The championship is still wide open with three teams in contention."
(Giải vô địch vẫn còn bỏ ngỏ với ba đội đang tranh tài.)
-
leave (oneself/someone/something) wide open (to criticism/attack/etc.)
khiến bản thân/ai đó/cái gì đó dễ bị chỉ trích/tấn công/khai thác
"His careless remarks left him wide open to criticism."
(Những nhận xét bất cẩn của anh ta đã khiến anh ta dễ bị chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wide open
adjectiveHoàn toàn mở; hoàn toàn có thể tiếp cận hoặc có sẵn; không có hạn chế hoặc giới hạn.
"The job market is wide open for skilled workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide open".
