(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wide open
B2

wide open

adjective

Nghĩa tiếng Việt

rộng mở mở toang hoàn toàn mở dễ bị tổn thương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wide open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn toàn mở; hoàn toàn có thể tiếp cận hoặc có sẵn; không có hạn chế hoặc giới hạn.

Definition (English Meaning)

Fully open; completely accessible or available; without restrictions or limitations.

Ví dụ Thực tế với 'Wide open'

  • "The job market is wide open for skilled workers."

    "Thị trường việc làm đang rộng mở cho những người lao động có tay nghề."

  • "The door was wide open when I arrived."

    "Cánh cửa đã mở toang khi tôi đến."

  • "The market is wide open for new products."

    "Thị trường đang rộng mở cho các sản phẩm mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wide open'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: adjective phrase
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

closed(đóng)
restricted(hạn chế)
protected(được bảo vệ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Wide open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'wide open' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, cơ hội, hoặc khả năng mà không có rào cản hoặc giới hạn đáng kể. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (ví dụ: một cánh cửa mở rộng) và nghĩa bóng (ví dụ: một thị trường rộng mở). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'open' nằm ở mức độ nhấn mạnh, 'wide open' mang ý nghĩa rộng lớn và không hạn chế hơn nhiều. Ví dụ: 'open' chỉ đơn giản là không đóng, còn 'wide open' ngụ ý rằng không chỉ không đóng mà còn rất rộng rãi và chào đón.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'wide open to' chỉ sự dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó. Ví dụ: 'The country is wide open to invasion.' (Đất nước dễ bị xâm lược). 'wide open for' chỉ một cơ hội hoặc khả năng lớn dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The position is wide open for someone with the right skills.' (Vị trí này rộng mở cho người có kỹ năng phù hợp).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wide open'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)