(Top Banner Ad)
gape
B2
Động từ B2 Chung

gape

UK: /ɡeɪp/ • US: /ɡeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

há hốc mồm trố mắt mồm chữ O
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stare with the mouth open, typically in amazement or wonder.

Vietnamese Meaning

Nhìn chằm chằm há hốc miệng, thường là vì kinh ngạc hoặc ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourists gaped at the ancient ruins."

    "Các du khách há hốc miệng nhìn những tàn tích cổ xưa."

  • "He gaped at her in disbelief."

    "Anh ta há hốc miệng nhìn cô ấy trong sự không tin."

  • "The wound left a nasty gape."

    "Vết thương để lại một vết hở khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gape há hốc miệng; nhìn chằm chằm (một cách ngạc nhiên hoặc ngu ngốc); mở rộng ra
Noun gape hành động há hốc miệng; vết nứt, kẽ hở lớn
Adjective gaping há hốc, rộng mở, hở hoác
Noun gaper người há hốc miệng nhìn chằm chằm (thường có ý chê bai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gapa
Middle English
gapen
Modern English
gape

Sự Mở Rộng Từ Phương Bắc

Từ 'gape' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (Bắc Âu cổ) 'gapa', mang nghĩa 'mở miệng rộng' hoặc 'nhìn chằm chằm'. Nó đi vào tiếng Anh Trung Cổ thành 'gapen' và vẫn giữ ý nghĩa này cho đến ngày nay. Từ này gợi hình ảnh một cái miệng há hốc, thường là do ngạc nhiên, sốc hoặc đơn giản là nhìn không chớp mắt.

Usage Note

Từ 'gape' thường mang ý nghĩa ngạc nhiên đến mức há hốc miệng, thể hiện sự thụ động và không có khả năng phản ứng ngay lập tức. Nó khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) ở chỗ 'stare' không nhất thiết phải há miệng. 'Gape' cũng khác với 'gaze' (nhìn đăm đăm) ở chỗ 'gaze' mang tính chiêm ngưỡng, thưởng thức hơn.

Prepositions

at with

'gape at' dùng để chỉ đối tượng gây ra sự ngạc nhiên. 'gape with' dùng để chỉ cảm xúc đi kèm với việc há hốc miệng (ví dụ: 'gape with astonishment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb 'gape' + Preposition/Adverb
  • gape at gape at someone/something
    (há hốc miệng nhìn chằm chằm vào ai/cái gì (thường vì ngạc nhiên/tò mò))
  • gape open gape open
    (há hốc ra, mở toang ra (miệng, lỗ, vết thương))
Noun (Subject) + Gape (Verb)
  • mouth mouth gaped
    (miệng há hốc (vì ngạc nhiên, sốc))
  • wound wound gaped
    (vết thương hở toác/há miệng)
Adverb + Gape (Verb)
  • silently silently gape
    (lặng lẽ há hốc miệng nhìn)
  • stupidly stupidly gape
    (há hốc miệng một cách ngớ ngẩn)

Idioms

  • a gaping hole

    một lỗ hổng lớn và rõ ràng (thường ám chỉ thiếu sót nghiêm trọng, khoảng trống lớn)

    "There's a gaping hole in their security system."

    (Hệ thống an ninh của họ có một lỗ hổng nghiêm trọng.)

  • a gaping wound

    một vết thương hở toác, nghiêm trọng

    "The doctor stitched up the gaping wound on his arm."

    (Bác sĩ đã khâu vết thương hở toác trên cánh tay anh ấy.)

  • gape in amazement/wonder

    há hốc miệng kinh ngạc/ngạc nhiên

    "The children gaped in wonder at the magician's tricks."

    (Những đứa trẻ há hốc miệng kinh ngạc trước những màn ảo thuật của ảo thuật gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gape

Động từ
Lật mặt

Nhìn chằm chằm há hốc miệng, thường là vì kinh ngạc hoặc ngạc nhiên.

"The tourists gaped at the ancient ruins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they gape at the stunning fireworks display.
Ồ, họ há hốc mồm kinh ngạc trước màn trình diễn pháo hoa tuyệt đẹp.
Phủ định
Goodness, I didn't gape, but I was certainly impressed.
Ôi trời, tôi không há hốc mồm, nhưng tôi chắc chắn đã rất ấn tượng.
Nghi vấn
My God, did you see them gape?
Lạy Chúa, bạn có thấy họ há hốc mồm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists gaped at the ancient ruins.
Các du khách há hốc mồm nhìn những tàn tích cổ xưa.
Phủ định
She didn't gape when she saw the celebrity.
Cô ấy đã không há hốc mồm khi nhìn thấy người nổi tiếng.
Nghi vấn
Did you gape at the size of the mansion?
Bạn có há hốc mồm trước kích thước của biệt thự không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician finishes his trick, the audience will have been gaping at him in amazement for nearly an hour.
Vào thời điểm nhà ảo thuật kết thúc trò của mình, khán giả sẽ đã há hốc mồm nhìn anh ta đầy kinh ngạc gần một giờ.
Phủ định
By the time the police arrive, the witnesses won't have been gaping at the scene for very long.
Khi cảnh sát đến, các nhân chứng sẽ không há hốc mồm nhìn hiện trường quá lâu.
Nghi vấn
Will they have been gaping at the unexpected visitor when she finally introduces herself?
Liệu họ sẽ đã há hốc mồm nhìn vị khách không mời mà đến khi cô ấy cuối cùng tự giới thiệu bản thân?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to gape at the beautiful paintings in the museum.
Anh ấy đã từng há hốc mồm nhìn những bức tranh đẹp trong viện bảo tàng.
Phủ định
She didn't use to gape at celebrities, but now she does.
Cô ấy đã từng không há hốc mồm nhìn người nổi tiếng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to gape at the strange creature in the zoo?
Họ đã từng há hốc mồm nhìn con vật kỳ lạ trong sở thú phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gape".

Cử Chỉ Không Lịch Sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động há hốc miệng nhìn chằm chằm (to gape at) người khác, đặc biệt là người lạ, thường được coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị. Nó ngụ ý sự tò mò quá mức, thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là phán xét.

Biểu Hiện Cảm Xúc

Mặt khác, 'gape' cũng là một cách biểu hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sốc tột độ. Khi ai đó 'há hốc miệng' (gape) vì một cảnh tượng hùng vĩ hay một tin tức bất ngờ, đó là một phản ứng tự nhiên của cảm xúc mạnh mẽ, không mang ý nghĩa tiêu cực.