(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ garden neglect
B1

garden neglect

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê vườn vườn bị bỏ hoang tình trạng vườn bị bỏ mặc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Garden neglect'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng một khu vườn không được chăm sóc đúng cách, dẫn đến cỏ dại, cây cối mọc um tùm và tình trạng hư hỏng chung.

Definition (English Meaning)

The state of a garden that is not being properly cared for, resulting in weeds, overgrown plants, and general disrepair.

Ví dụ Thực tế với 'Garden neglect'

  • "The garden showed signs of years of neglect."

    "Khu vườn cho thấy dấu hiệu của nhiều năm bị bỏ bê."

  • "Due to the homeowner's illness, the garden suffered from severe neglect."

    "Do chủ nhà bị bệnh, khu vườn đã bị bỏ bê nghiêm trọng."

  • "The overgrown weeds were a clear indication of garden neglect."

    "Cỏ dại mọc um tùm là một dấu hiệu rõ ràng của việc bỏ bê khu vườn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Garden neglect'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: garden neglect
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

garden abandonment(sự bỏ hoang vườn)
garden dereliction(sự bỏ mặc vườn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

weeds(cỏ dại)
overgrowth(sự mọc um tùm)
disrepair(sự hư hỏng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Garden neglect'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quan tâm và bảo dưỡng đối với khu vườn. Mức độ 'neglect' có thể khác nhau, từ việc đơn giản là không cắt tỉa thường xuyên đến việc hoàn toàn bỏ mặc khu vườn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Garden neglect'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)