garden neglect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of a garden that is not being properly cared for, resulting in weeds, overgrown plants, and general disrepair.
Vietnamese Meaning
Tình trạng một khu vườn không được chăm sóc đúng cách, dẫn đến cỏ dại, cây cối mọc um tùm và tình trạng hư hỏng chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden showed signs of years of neglect."
"Khu vườn cho thấy dấu hiệu của nhiều năm bị bỏ bê."
-
"Due to the homeowner's illness, the garden suffered from severe neglect."
"Do chủ nhà bị bệnh, khu vườn đã bị bỏ bê nghiêm trọng."
-
"The overgrown weeds were a clear indication of garden neglect."
"Cỏ dại mọc um tùm là một dấu hiệu rõ ràng của việc bỏ bê khu vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quan tâm và bảo dưỡng đối với khu vườn. Mức độ 'neglect' có thể khác nhau, từ việc đơn giản là không cắt tỉa thường xuyên đến việc hoàn toàn bỏ mặc khu vườn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe garden neglect (sự bỏ bê vườn nghiêm trọng)
-
obvious obvious garden neglect (sự bỏ bê vườn rõ ràng)
-
chronic chronic garden neglect (tình trạng bỏ bê vườn kinh niên)
-
widespread widespread garden neglect (sự bỏ bê vườn trên diện rộng)
-
suffer from suffer from garden neglect (chịu đựng tình trạng vườn bị bỏ bê)
-
show show garden neglect (thể hiện sự bỏ bê vườn)
-
address address garden neglect (giải quyết tình trạng bỏ bê vườn)
-
combat combat garden neglect (chống lại tình trạng bỏ bê vườn)
Idioms
-
a picture of garden neglect
một hình ảnh về sự bỏ bê vườn (miêu tả tình trạng vườn rất tồi tệ)
"The abandoned house was a picture of garden neglect."
(Ngôi nhà bỏ hoang là một hình ảnh về sự bỏ bê vườn.)
-
signs of garden neglect
những dấu hiệu của sự bỏ bê vườn
"Overgrown weeds and dying plants are clear signs of garden neglect."
(Cỏ dại mọc um tùm và cây chết là những dấu hiệu rõ ràng của sự bỏ bê vườn.)
-
the consequences of garden neglect
những hậu quả của việc bỏ bê vườn
"The consequences of garden neglect can include increased pests and reduced property value."
(Những hậu quả của việc bỏ bê vườn có thể bao gồm việc gia tăng sâu bệnh và giảm giá trị tài sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden neglect
Danh từTình trạng một khu vườn không được chăm sóc đúng cách, dẫn đến cỏ dại, cây cối mọc um tùm và tình trạng hư hỏng chung.
"The garden showed signs of years of neglect."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had paid more attention to the garden, there would be no sign of garden neglect now. |
Nếu chúng ta đã chú ý đến khu vườn nhiều hơn, bây giờ sẽ không có dấu hiệu nào của sự bỏ bê vườn tược. |
| Phủ định | If they hadn't experienced such severe garden neglect, they would have a beautiful vegetable harvest now. |
Nếu họ không trải qua sự bỏ bê vườn tược nghiêm trọng như vậy, họ sẽ có một vụ thu hoạch rau quả tươi tốt ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had hired a gardener, would there be so much garden neglect to deal with now? |
Nếu cô ấy đã thuê một người làm vườn, liệu bây giờ có quá nhiều sự bỏ bê vườn tược để giải quyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden neglect".
