(Top Banner Ad)
garden neglect
B1
Danh từ B1 Làm vườn, Môi trường

garden neglect

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê vườn vườn bị bỏ hoang tình trạng vườn bị bỏ mặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a garden that is not being properly cared for, resulting in weeds, overgrown plants, and general disrepair.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một khu vườn không được chăm sóc đúng cách, dẫn đến cỏ dại, cây cối mọc um tùm và tình trạng hư hỏng chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden showed signs of years of neglect."

    "Khu vườn cho thấy dấu hiệu của nhiều năm bị bỏ bê."

  • "Due to the homeowner's illness, the garden suffered from severe neglect."

    "Do chủ nhà bị bệnh, khu vườn đã bị bỏ bê nghiêm trọng."

  • "The overgrown weeds were a clear indication of garden neglect."

    "Cỏ dại mọc um tùm là một dấu hiệu rõ ràng của việc bỏ bê khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn
Verb neglect bỏ bê, lơ là
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là
Adjective negligent cẩu thả, sao nhãng
Noun negligence sự cẩu thả, sự sao nhãng
Adjective neglected bị bỏ bê, bị lãng quên

Synonyms

garden abandonment (sự bỏ hoang vườn)garden dereliction (sự bỏ mặc vườn)

Antonyms

Related Words

weeds (cỏ dại)overgrowth (sự mọc um tùm)disrepair (sự hư hỏng)

Subject Area

Làm vườn, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardaz (enclosure)
Old Frankish
*gardō (garden)
Old French
jardin
Middle English
gardin
English
garden
Latin
neglegere (not to pick up, disregard)
Old French
neglecter
Middle English
neglecten
English
neglect

Khu vườn: Từ 'nơi được rào chắn'

Từ 'garden' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gardaz', có nghĩa là 'nơi được rào chắn' hoặc 'khu vực bị giới hạn'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về một khu vườn là một không gian được bảo vệ, thường được dùng để trồng trọt.

Sự bỏ bê: Từ 'không nhặt lên'

Từ 'neglect' xuất phát từ tiếng Latin 'neglegere', ghép từ 'nec' (không) và 'legere' (nhặt lên, chọn). Ban đầu nó có nghĩa là 'không nhặt lên', sau đó phát triển thành 'thờ ơ, bỏ qua' hoặc 'bỏ bê'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quan tâm và bảo dưỡng đối với khu vườn. Mức độ 'neglect' có thể khác nhau, từ việc đơn giản là không cắt tỉa thường xuyên đến việc hoàn toàn bỏ mặc khu vườn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden neglect
  • severe severe garden neglect
    (sự bỏ bê vườn nghiêm trọng)
  • obvious obvious garden neglect
    (sự bỏ bê vườn rõ ràng)
  • chronic chronic garden neglect
    (tình trạng bỏ bê vườn kinh niên)
  • widespread widespread garden neglect
    (sự bỏ bê vườn trên diện rộng)
Verb + garden neglect
  • suffer from suffer from garden neglect
    (chịu đựng tình trạng vườn bị bỏ bê)
  • show show garden neglect
    (thể hiện sự bỏ bê vườn)
  • address address garden neglect
    (giải quyết tình trạng bỏ bê vườn)
  • combat combat garden neglect
    (chống lại tình trạng bỏ bê vườn)

Idioms

  • a picture of garden neglect

    một hình ảnh về sự bỏ bê vườn (miêu tả tình trạng vườn rất tồi tệ)

    "The abandoned house was a picture of garden neglect."

    (Ngôi nhà bỏ hoang là một hình ảnh về sự bỏ bê vườn.)

  • signs of garden neglect

    những dấu hiệu của sự bỏ bê vườn

    "Overgrown weeds and dying plants are clear signs of garden neglect."

    (Cỏ dại mọc um tùm và cây chết là những dấu hiệu rõ ràng của sự bỏ bê vườn.)

  • the consequences of garden neglect

    những hậu quả của việc bỏ bê vườn

    "The consequences of garden neglect can include increased pests and reduced property value."

    (Những hậu quả của việc bỏ bê vườn có thể bao gồm việc gia tăng sâu bệnh và giảm giá trị tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden neglect

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng một khu vườn không được chăm sóc đúng cách, dẫn đến cỏ dại, cây cối mọc um tùm và tình trạng hư hỏng chung.

"The garden showed signs of years of neglect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had paid more attention to the garden, there would be no sign of garden neglect now.
Nếu chúng ta đã chú ý đến khu vườn nhiều hơn, bây giờ sẽ không có dấu hiệu nào của sự bỏ bê vườn tược.
Phủ định
If they hadn't experienced such severe garden neglect, they would have a beautiful vegetable harvest now.
Nếu họ không trải qua sự bỏ bê vườn tược nghiêm trọng như vậy, họ sẽ có một vụ thu hoạch rau quả tươi tốt ngay bây giờ.
Nghi vấn
If she had hired a gardener, would there be so much garden neglect to deal with now?
Nếu cô ấy đã thuê một người làm vườn, liệu bây giờ có quá nhiều sự bỏ bê vườn tược để giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden neglect".

Khu vườn: Gương phản chiếu chủ nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một khu vườn được chăm sóc tốt thường được coi là biểu tượng của sự tự hào, trật tự và sự quan tâm của chủ nhà. Ngược lại, 'garden neglect' (sự bỏ bê vườn) có thể bị xem là dấu hiệu của sự lơ là, thiếu trách nhiệm hoặc thậm chí là tình trạng khó khăn của chủ sở hữu.

Tác động đến cộng đồng

Một khu vườn bị bỏ bê không chỉ ảnh hưởng đến riêng chủ nhà mà còn có thể tác động tiêu cực đến diện mạo tổng thể của khu phố. Nó có thể làm giảm giá trị tài sản xung quanh và tạo cảm giác không an toàn, khiến 'garden neglect' trở thành một vấn đề được cộng đồng quan tâm.