garden upkeep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of maintaining a garden in good condition.
Vietnamese Meaning
Quá trình duy trì một khu vườn trong tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular garden upkeep is essential for healthy plants."
"Việc duy trì vườn thường xuyên là điều cần thiết cho cây cối khỏe mạnh."
-
"The garden upkeep requires a lot of time and effort."
"Việc duy trì vườn đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức."
-
"She hired a gardener to handle the garden upkeep."
"Cô ấy thuê một người làm vườn để xử lý việc duy trì vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'garden upkeep' nhấn mạnh đến các công việc và nỗ lực cần thiết để giữ cho khu vườn khỏe mạnh và đẹp mắt. Nó bao gồm tưới nước, cắt tỉa, bón phân, kiểm soát cỏ dại và sâu bệnh, và các công việc bảo trì khác.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc duy trì, ví dụ: 'the cost of garden upkeep'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular garden upkeep (việc bảo dưỡng vườn định kỳ)
-
meticulous meticulous garden upkeep (việc bảo dưỡng vườn tỉ mỉ)
-
costly costly garden upkeep (chi phí bảo dưỡng vườn tốn kém)
-
do do garden upkeep (thực hiện việc bảo dưỡng vườn)
-
manage manage garden upkeep (quản lý việc bảo dưỡng vườn)
-
require require garden upkeep (đòi hỏi việc bảo dưỡng vườn)
-
cost of the cost of garden upkeep (chi phí bảo dưỡng vườn)
-
time for the time for garden upkeep (thời gian dành cho việc bảo dưỡng vườn)
Idioms
-
be responsible for garden upkeep
có trách nhiệm bảo dưỡng vườn
"Tenants are often responsible for garden upkeep in rented properties."
(Người thuê nhà thường có trách nhiệm bảo dưỡng vườn trong các tài sản cho thuê.)
-
minimize garden upkeep
giảm thiểu việc bảo dưỡng vườn
"Choosing low-maintenance plants can help minimize garden upkeep."
(Chọn những loại cây ít cần chăm sóc có thể giúp giảm thiểu việc bảo dưỡng vườn.)
-
pay for garden upkeep
chi trả cho việc bảo dưỡng vườn
"Many homeowners hire a professional to pay for garden upkeep."
(Nhiều chủ nhà thuê một người chuyên nghiệp để chi trả cho việc bảo dưỡng vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden upkeep
Noun PhraseQuá trình duy trì một khu vườn trong tình trạng tốt.
"Regular garden upkeep is essential for healthy plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden upkeep".
