(Top Banner Ad)
garden upkeep
B1
Noun Phrase B1 Làm vườn, Nông nghiệp

garden upkeep

UK: /ˈɡɑːdn ˈʌpkiːp/ • US: /ˈɡɑːrdn ˈʌpkiːp/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì vườn chăm sóc vườn bảo trì vườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maintaining a garden in good condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình duy trì một khu vườn trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular garden upkeep is essential for healthy plants."

    "Việc duy trì vườn thường xuyên là điều cần thiết cho cây cối khỏe mạnh."

  • "The garden upkeep requires a lot of time and effort."

    "Việc duy trì vườn đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức."

  • "She hired a gardener to handle the garden upkeep."

    "Cô ấy thuê một người làm vườn để xử lý việc duy trì vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden Khu vườn; mảnh đất trồng cây
Verb garden Làm vườn
Noun gardener Người làm vườn
Noun gardening Việc làm vườn
Verb keep Giữ, duy trì
Noun keeper Người trông coi, người giữ gìn
Noun upkeep Sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng

Synonyms

garden maintenance (bảo trì vườn)garden care (chăm sóc vườn)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghordhos (enclosure)
Proto-Germanic
*garz
Old French
jardin
Middle English
gardin
English
garden (from Middle English)
English
upkeep (compound of 'up' and 'keep', c. 17th century)

Nguồn gốc của 'Garden Upkeep'

Từ 'garden' có nguồn gốc từ tiếng German và Latin cổ, mang ý nghĩa 'khu đất được bao quanh' hoặc 'nơi được bảo vệ', ám chỉ một không gian được canh tác và chăm sóc. Còn 'upkeep' là một từ ghép hiện đại hơn, xuất hiện vào thế kỷ 17, kết hợp giữa 'up' (lên) và 'keep' (giữ), nghĩa là 'duy trì ở trạng thái tốt'. Khi kết hợp lại, 'garden upkeep' mô tả hành động duy trì, chăm sóc và bảo dưỡng một khu vườn để nó luôn tươi đẹp, ngăn nắp và khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'garden upkeep' nhấn mạnh đến các công việc và nỗ lực cần thiết để giữ cho khu vườn khỏe mạnh và đẹp mắt. Nó bao gồm tưới nước, cắt tỉa, bón phân, kiểm soát cỏ dại và sâu bệnh, và các công việc bảo trì khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc duy trì, ví dụ: 'the cost of garden upkeep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden upkeep
  • regular regular garden upkeep
    (việc bảo dưỡng vườn định kỳ)
  • meticulous meticulous garden upkeep
    (việc bảo dưỡng vườn tỉ mỉ)
  • costly costly garden upkeep
    (chi phí bảo dưỡng vườn tốn kém)
Verb + garden upkeep
  • do do garden upkeep
    (thực hiện việc bảo dưỡng vườn)
  • manage manage garden upkeep
    (quản lý việc bảo dưỡng vườn)
  • require require garden upkeep
    (đòi hỏi việc bảo dưỡng vườn)
Noun + garden upkeep
  • cost of the cost of garden upkeep
    (chi phí bảo dưỡng vườn)
  • time for the time for garden upkeep
    (thời gian dành cho việc bảo dưỡng vườn)

Idioms

  • be responsible for garden upkeep

    có trách nhiệm bảo dưỡng vườn

    "Tenants are often responsible for garden upkeep in rented properties."

    (Người thuê nhà thường có trách nhiệm bảo dưỡng vườn trong các tài sản cho thuê.)

  • minimize garden upkeep

    giảm thiểu việc bảo dưỡng vườn

    "Choosing low-maintenance plants can help minimize garden upkeep."

    (Chọn những loại cây ít cần chăm sóc có thể giúp giảm thiểu việc bảo dưỡng vườn.)

  • pay for garden upkeep

    chi trả cho việc bảo dưỡng vườn

    "Many homeowners hire a professional to pay for garden upkeep."

    (Nhiều chủ nhà thuê một người chuyên nghiệp để chi trả cho việc bảo dưỡng vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden upkeep

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình duy trì một khu vườn trong tình trạng tốt.

"Regular garden upkeep is essential for healthy plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden upkeep".

Làm vườn – Một phần của bản sắc văn hóa

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, làm vườn không chỉ là một sở thích mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và lối sống. Việc 'garden upkeep' (chăm sóc vườn) được coi trọng, thể hiện sự tỉ mỉ, tình yêu thiên nhiên và niềm tự hào của chủ nhà đối với không gian sống của mình. Một khu vườn được chăm sóc tốt thường được xem là dấu hiệu của sự thịnh vượng và nề nếp.

Giá trị tăng thêm của khu vườn

Một khu vườn được chăm sóc cẩn thận không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ và không gian thư giãn cho gia đình mà còn có thể tăng giá trị bất động sản. Các yếu tố như thảm cỏ xanh mướt, cây cối cắt tỉa gọn gàng và hoa nở rực rỡ đều góp phần tạo ấn tượng tích cực cho người mua tiềm năng, làm tăng sức hấp dẫn và giá trị của ngôi nhà.