(Top Banner Ad)
garlic chives
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

garlic chives

UK: /ˈɡɑːlɪk tʃaɪvz/ • US: /ˈɡɑːrlɪk tʃaɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

Hẹ tỏi Lá hẹ vị tỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant related to the onion, with long, thin, hollow leaves that taste of garlic and are used in cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại cây họ hành, có lá dài, mỏng, rỗng, vị tỏi và được sử dụng trong nấu ăn. (Hẹ tỏi)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some chopped garlic chives to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một ít hẹ tỏi thái nhỏ vào món xào."

  • "Garlic chives are a popular ingredient in many Asian dishes."

    "Hẹ tỏi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."

  • "The garlic chives in her garden were growing rapidly."

    "Hẹ tỏi trong vườn của cô ấy đang phát triển rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garlic tỏi
Adjective garlicky có mùi hoặc vị tỏi
Noun chive hẹ/hành (lá, loại nhỏ mảnh)
Adjective chive-like có hình dáng hoặc vị giống hẹ/hành lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
garlēac
Latin
cepa
Old French
cive

Nguồn gốc của 'Garlic'

Từ 'garlic' (tỏi) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'garlēac'. Đây là một từ ghép của 'gār' (nghĩa là 'cây giáo' hoặc 'mũi nhọn', ám chỉ hình dáng củ tỏi) và 'lēac' (nghĩa là 'hành' hoặc 'tỏi tây'). Vì vậy, nghĩa đen của 'garlic' là 'hành hình giáo'.

Nguồn gốc của 'Chives'

Từ 'chives' (hẹ/hành lá) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin 'cepa' (nghĩa là 'hành'). Sau đó, từ này phát triển thành 'cive' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'chives' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ các loại hành lá nhỏ, mảnh.

Sự kết hợp của 'Garlic Chives'

'Garlic chives' là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành bằng cách kết hợp hương vị giống tỏi ('garlic') và hình dáng giống hành lá ('chives'). Đây là một loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực châu Á, được biết đến ở Việt Nam với tên gọi 'hẹ tỏi' hoặc 'hẹ lá', có hương vị đặc trưng pha trộn giữa tỏi và hành.

Usage Note

Garlic chives khác với chives thông thường (hẹ) ở hương vị tỏi đặc trưng. Chúng thường được sử dụng như một loại rau gia vị trong các món ăn châu Á, đặc biệt là ẩm thực Đông Á. Chúng có thể được ăn sống hoặc nấu chín, và được sử dụng để tăng thêm hương vị cho súp, salad, món xào và các món khác. Thường bị nhầm lẫn với tỏi tây non.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garlic chives
  • fresh fresh garlic chives
    (hẹ tỏi tươi)
  • chopped chopped garlic chives
    (hẹ tỏi thái nhỏ)
  • fragrant fragrant garlic chives
    (hẹ tỏi thơm)
  • tender tender garlic chives
    (hẹ tỏi non)
Verb + garlic chives
  • add add garlic chives
    (thêm hẹ tỏi)
  • sauté sauté garlic chives
    (xào hẹ tỏi)
  • garnish with garnish with garlic chives
    (trang trí bằng hẹ tỏi)
Noun + of + garlic chives
  • a bunch a bunch of garlic chives
    (một bó hẹ tỏi)
  • a handful a handful of garlic chives
    (một nắm hẹ tỏi)

Idioms

  • stir-fried garlic chives

    hẹ tỏi xào

    "She made stir-fried garlic chives with beef."

    (Cô ấy làm món thịt bò xào hẹ tỏi.)

  • garlic chives omelette

    trứng chiên hẹ tỏi

    "For breakfast, he often has a simple garlic chives omelette."

    (Để ăn sáng, anh ấy thường ăn một món trứng chiên hẹ tỏi đơn giản.)

  • a hint of garlic chives

    một chút hương vị hẹ tỏi

    "The soup had a subtle hint of garlic chives."

    (Món súp có một chút hương vị hẹ tỏi tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garlic chives

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây họ hành, có lá dài, mỏng, rỗng, vị tỏi và được sử dụng trong nấu ăn. (Hẹ tỏi)

"She added some chopped garlic chives to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes garlic chives in her omelet.
Cô ấy thích hẹ trong món trứng ốp la của mình.
Phủ định
They do not grow garlic chives in their garden.
Họ không trồng hẹ trong vườn của họ.
Nghi vấn
Do you need garlic chives for the recipe?
Bạn có cần hẹ cho công thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garlic chives".

Vị trí trong ẩm thực châu Á

Hẹ tỏi là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của các nước châu Á như Việt Nam, Trung Quốc và Hàn Quốc. Nó thường được dùng để xào, nấu súp, làm nhân bánh hoặc thêm vào các món canh để tăng hương vị và màu sắc hấp dẫn.

Lợi ích sức khỏe

Hẹ tỏi không chỉ là một loại rau gia vị mà còn được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chúng giàu vitamin (đặc biệt là A, C, K), khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa và có thể giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.