(Top Banner Ad)
chinese chives
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

chinese chives

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈtʃaɪvz/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈtʃaɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

hẹ hẹ lá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the onion family with long, flat leaves that are used as a herb, especially in Chinese cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ hành, có lá dài và dẹt được dùng như một loại rau thơm, đặc biệt trong ẩm thực Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chinese chives are often used in dumplings and stir-fries."

    "Hẹ thường được sử dụng trong món bánh bao và các món xào."

  • "She added a handful of chinese chives to the soup."

    "Cô ấy đã thêm một nắm hẹ vào súp."

  • "These chinese chives have a mild garlic flavor."

    "Loại hẹ này có hương vị tỏi nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chive cây hẹ (nói chung)
Noun garlic chives hẹ lá (tên gọi khác của chinese chives)
Adjective chive-like có đặc điểm giống hẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cepa
Old French
cive
Middle English
chive
Modern English
chinese chives

Gốc gác từ hành và tỏi

Từ 'chives' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cepa', nghĩa là hành tây. Tuy nhiên, 'chinese chives' (hẹ) thuộc một loài khác có mùi tỏi đặc trưng, nên trong tiếng Anh chúng còn được gọi là 'garlic chives' để phân biệt với loại hẹ châu Âu (chives) chỉ có mùi hành.

Sự kết hợp Đông - Tây

Tên gọi 'Chinese chives' phản ánh việc loại cây này được sử dụng rộng rãi và có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, trước khi trở nên phổ biến trong các cộng đồng ẩm thực quốc tế.

Usage Note

Hẹ là một loại rau thơm phổ biến, có hương vị nhẹ nhàng hơn hành tây và tỏi. Chinese chives (hẹ Trung Quốc) có lá dẹt hơn so với chives (hẹ tây) thông thường.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để chỉ việc hẹ được dùng chung với món ăn khác (ví dụ: served with chinese chives). Sử dụng 'in' để chỉ hẹ là một thành phần của món ăn (ví dụ: used in chinese chives pancakes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chinese chives
  • Fresh fresh chinese chives
    (hẹ tươi)
  • Chopped finely chopped chinese chives
    (hẹ băm nhỏ)
  • Flowering flowering chinese chives
    (hẹ bông (ngồng hẹ))
Verb + chinese chives
  • Stir-fry stir-fry chinese chives
    (xào hẹ)
  • Garnish garnish with chinese chives
    (trang trí bằng lá hẹ)
  • Mince mince the chinese chives
    (băm nhuyễn hẹ)
Chinese chives + Noun
  • Dumplings pork and chinese chives dumplings
    (sủi cảo nhân thịt heo và hẹ)
  • Pancakes chinese chives pancakes
    (bánh hẹ)

Idioms

  • Cutting chives

    Bị 'vặt lông', bị lừa đảo (thuật ngữ tài chính mượn từ tiếng Trung 'jiǔcài')

    "Retail investors often feel like they are being treated as chinese chives by big institutions."

    (Các nhà đầu tư nhỏ lẻ thường cảm thấy họ đang bị các tổ chức lớn xem như những 'cây hẹ' để thu hoạch (bị vặt lông).)

  • To be as common as chives

    Rất phổ biến, đâu đâu cũng thấy (cụm từ mang tính mô tả)

    "In this region, wild chinese chives are as common as grass."

    (Ở vùng này, hẹ dại mọc phổ biến như cỏ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese chives

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ hành, có lá dài và dẹt được dùng như một loại rau thơm, đặc biệt trong ẩm thực Trung Quốc.

"Chinese chives are often used in dumplings and stir-fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to add fresh chinese chives to her noodle soup.
Cô ấy thích thêm hẹ tươi vào món mì súp của mình.
Phủ định
They do not use chinese chives in their traditional recipe.
Họ không sử dụng hẹ trong công thức truyền thống của họ.
Nghi vấn
Do you know how to grow chinese chives in your garden?
Bạn có biết cách trồng hẹ trong vườn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese chives".

Biểu tượng của sự trường thọ

Trong văn hóa Á Đông, hẹ (chinese chives) thường được ăn vào dịp Tết vì tên gọi của nó đồng âm với từ 'vĩnh cửu', tượng trưng cho sức khỏe và sự trường thọ.

Vị thuốc trong y học cổ truyền

Bên cạnh việc làm thực phẩm, hẹ được coi là một vị thuốc ấm, giúp giải độc và hỗ trợ tiêu hóa, thường được dùng để chữa ho cho trẻ em trong các bài thuốc dân gian Việt Nam.