(Top Banner Ad)
chive
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

chive

UK: /tʃaɪv/ • US: /tʃaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

Hẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant related to the onion, with long, hollow leaves that are used in cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ hành, có lá dài, rỗng được sử dụng trong nấu ăn. (Hẹ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She garnished the soup with freshly chopped chives."

    "Cô ấy trang trí món súp bằng hẹ tươi thái nhỏ."

  • "Chives are a great addition to omelets."

    "Hẹ là một sự bổ sung tuyệt vời cho món trứng omelet."

  • "The salad was topped with fresh chives."

    "Món salad được rắc hẹ tươi lên trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chive Hẹ tây, hành lá mảnh (dùng làm gia vị)
Noun chive blossom Hoa hẹ tây (thường màu tím, dùng trang trí và ăn được)
Adjective chive-flavored Có vị/hương hẹ tây
Noun chivvy Hành hẹ tây (tên ít phổ biến của cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cepa
Vulgar Latin
*cepa
Old French
cive
Middle English
cive
English
chive

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Hẹ Tây

Từ 'chive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'cepa' (nghĩa là hành tây). Qua thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'cive', chỉ loại hành nhỏ và hẹp. Khi du nhập vào tiếng Anh, cách phát âm và chính tả đã thay đổi nhẹ để trở thành 'chive' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa là một loại thảo mộc có họ hàng với hành và tỏi.

Người Anh Đến Từ Pháp

Giống như nhiều từ vựng ẩm thực khác, 'chive' được du nhập vào Anh sau cuộc chinh phạt Norman vào năm 1066. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Pháp (nơi nó là một trong 'fines herbes' – nhóm thảo mộc cao cấp), và từ đó trở nên phổ biến trong tiếng Anh, thay thế các tên gọi địa phương cũ.

Usage Note

Hẹ được sử dụng phổ biến như một loại rau gia vị để thêm hương vị cho món ăn. Nó có vị nhẹ hơn hành tây và tỏi, thường được cắt nhỏ và rắc lên trên các món ăn như súp, salad, trứng, hoặc các món khoai tây. Không nên nhầm lẫn với hành lá (spring onion/scallion) tuy có vẻ ngoài tương tự, nhưng hành lá có thân củ trắng và hương vị mạnh hơn.

Prepositions

with in on

Ví dụ:
- Seasoned *with* chives: Nêm với hẹ.
- Chives *in* the salad: Hẹ trong món salad.
- Chives *on* the baked potato: Hẹ trên khoai tây nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chive
  • fresh fresh chives
    (Hẹ tây tươi)
  • chopped chopped chives
    (Hẹ tây đã thái nhỏ)
  • dried dried chives
    (Hẹ tây sấy khô)
Verb + chive (Usage)
  • sprinkle sprinkle chives
    (Rắc hẹ tây lên trên)
  • garnish garnish with chives
    (Trang trí bằng hẹ tây)
  • chop chop the chives finely
    (Thái hẹ tây thật mịn)
Noun + chive (Compounds)
  • chive chive butter
    (Bơ trộn hẹ tây)
  • chive chive cream cheese
    (Phô mai kem vị hẹ tây)

Idioms

  • A scattering of chives

    Một chút hẹ tây rắc lên (chỉ lượng nhỏ dùng để trang trí)

    "The chef finished the soup with a scattering of chives."

    (Đầu bếp hoàn thành món súp bằng cách rắc một chút hẹ tây lên trên.)

  • Chive and sour cream

    Sự kết hợp hẹ tây và kem chua (một cặp đôi ẩm thực cổ điển)

    "We served the baked potato with chive and sour cream."

    (Chúng tôi phục vụ khoai tây nướng kèm với hẹ tây và kem chua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chive

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ hành, có lá dài, rỗng được sử dụng trong nấu ăn. (Hẹ)

"She garnished the soup with freshly chopped chives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I add chives to my omelet, it tastes better.
Nếu tôi thêm hẹ vào món trứng ốp la, nó sẽ ngon hơn.
Phủ định
If you don't water chives regularly, they don't grow well.
Nếu bạn không tưới nước cho hẹ thường xuyên, chúng sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
If the recipe calls for green onions, do you use chives as a substitute?
Nếu công thức yêu cầu hành lá, bạn có sử dụng hẹ để thay thế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved to add fresh chives to her mashed potatoes.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất thích thêm hẹ tươi vào món khoai tây nghiền của mình.
Phủ định
He said that he did not want chives on his baked potato.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn hẹ trên món khoai tây nướng của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried chive blossoms in a salad.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ thử hoa hẹ trong món salad chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be planting chives in her garden tomorrow.
Cô ấy sẽ trồng hẹ trong vườn của mình vào ngày mai.
Phủ định
They won't be adding chives to the salad tonight because they're out of stock.
Họ sẽ không thêm hẹ vào món salad tối nay vì họ đã hết hàng.
Nghi vấn
Will you be growing chives next spring?
Bạn sẽ trồng hẹ vào mùa xuân tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chive".

Vị Thảo Mộc Tinh Tế (Fine Herbes)

Trong ẩm thực Pháp cổ điển, hẹ tây là một thành phần không thể thiếu trong nhóm 'fines herbes' (các loại thảo mộc tinh tế), cùng với ngò tây (parsley), ngải giấm (tarragon), và húng tây (chervil). Chúng được dùng để tạo hương vị tươi mới, nhẹ nhàng cho các món ăn nhạy cảm như trứng ốp la, súp nhẹ và nước sốt.

Biểu Tượng Xua Đuổi Tà Ma

Trong lịch sử dân gian châu Âu, hẹ tây đôi khi được trồng gần cửa nhà hoặc treo trong nhà. Người ta tin rằng mùi hương cay nồng của nó có khả năng xua đuổi bệnh tật, ma quỷ hoặc những điều không may mắn, tương tự như niềm tin vào tỏi ở một số nền văn hóa khác.