(Top Banner Ad)
garret
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Nhà cửa

garret

UK: /ˈɡærɪt/ • US: /ˈɡærət/

Nghĩa tiếng Việt

căn gác mái phòng áp mái gác xép (nhấn mạnh sự đơn sơ, nhỏ bé)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or unfinished space immediately below the roof of a house; an attic.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoặc không gian chưa hoàn thiện ngay dưới mái nhà; một căn gác mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many struggling artists lived in garrets in Paris."

    "Nhiều nghệ sĩ đang gặp khó khăn sống trong các căn gác mái ở Paris."

  • "The garret was cold and damp, but it was all he could afford."

    "Căn gác mái lạnh lẽo và ẩm thấp, nhưng đó là tất cả những gì anh ấy có thể chi trả."

  • "She transformed the dusty garret into a cozy study."

    "Cô ấy đã biến căn gác mái đầy bụi bặm thành một phòng làm việc ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garret Gác mái, căn phòng nhỏ trên gác mái
Noun garreteer Người sống trong gác mái (thường ám chỉ nghệ sĩ, nhà văn, sinh viên nghèo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warjaną
Frankish
*warian
Old French
garir
Old French
garite
Middle English
garite
Modern English
garret

Nguồn gốc từ 'Tháp canh' đến 'Gác mái'

Từ 'garret' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garite', ban đầu có nghĩa là 'tháp canh' hoặc 'nơi ẩn náu an toàn' trên cao, dùng để quan sát. Theo thời gian, nghĩa của từ này thay đổi để chỉ một căn phòng nhỏ nằm ở tầng cao nhất của một tòa nhà, thường là ngay dưới mái nhà dốc. Từ một vị trí phòng thủ, nó đã trở thành một không gian sống kín đáo, thường chật hẹp nhưng mang tính riêng tư.

Usage Note

Garret thường ám chỉ một căn phòng nhỏ, đơn sơ và đôi khi tồi tàn, thường được sử dụng như nơi ở của những người nghèo khó hoặc nghệ sĩ. Nó mang sắc thái về sự đơn giản, thậm chí là khắc khổ. So với 'attic', 'garret' thường có diện tích nhỏ hơn và ít được trang bị hơn.

Prepositions

in above

* **in**: Chỉ vị trí bên trong căn gác mái. Ví dụ: 'He lived in a garret.' (Anh ấy sống trong một căn gác mái). * **above**: Chỉ vị trí phía trên một vật gì đó bên dưới căn gác mái. Ví dụ: 'The garret is above the second floor.' (Căn gác mái ở phía trên tầng hai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garret
  • dusty dusty garret
    (gác mái bụi bặm)
  • cold cold garret
    (gác mái lạnh lẽo)
  • cramped cramped garret
    (gác mái chật chội)
  • tiny tiny garret
    (gác mái nhỏ xíu)
  • artist's artist's garret
    (gác mái của nghệ sĩ)
  • writer's writer's garret
    (gác mái của nhà văn)
Verb + garret
  • live in live in a garret
    (sống trong một căn gác mái)
  • climb to climb to the garret
    (leo lên gác mái)
  • rent a rent a garret
    (thuê một căn gác mái)

Idioms

  • live in a garret

    Sống trong cảnh nghèo khó, thiếu thốn (thường ám chỉ những người làm nghệ thuật hoặc học sinh có lý tưởng cao)

    "He chose to live in a garret, dedicating his life to writing poetry."

    (Anh ấy chọn sống trong một căn gác mái, dành cả đời để viết thơ.)

  • starve in a garret

    Sống hoặc chết trong nghèo đói cùng cực, thường liên quan đến những người nghệ sĩ hoặc trí thức có lý tưởng nhưng không thành công về vật chất.

    "Many artists are willing to starve in a garret rather than compromise their creative vision."

    (Nhiều nghệ sĩ sẵn sàng sống bần hàn trên gác mái hơn là thỏa hiệp với tầm nhìn sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garret

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng hoặc không gian chưa hoàn thiện ngay dưới mái nhà; một căn gác mái.

"Many struggling artists lived in garrets in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house has a dusty garret.
Ngôi nhà cũ có một căn gác mái bụi bặm.
Phủ định
The apartment doesn't have a garret; it only has a small storage room.
Căn hộ không có gác mái; nó chỉ có một phòng kho nhỏ.
Nghi vấn
Does the garret need to be cleaned before we store things there?
Có cần dọn dẹp gác mái trước khi chúng ta cất đồ ở đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house has a dusty garret.
Ngôi nhà cũ có một gác mái bụi bặm.
Phủ định
Isn't there a garret in your grandmother's house?
Không phải có một gác mái trong nhà bà của bạn sao?
Nghi vấn
Is that a garret window up there?
Đó có phải là cửa sổ gác mái ở trên đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her old books in the garret.
Cô ấy giữ những cuốn sách cũ của mình trên gác mái.
Phủ định
He does not like spending time in the garret because it's dusty.
Anh ấy không thích dành thời gian trên gác mái vì nó bụi bặm.
Nghi vấn
Does the old house have a garret?
Ngôi nhà cũ có gác mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garret".

Biểu tượng của Nghệ sĩ Nghèo và Sinh viên

Căn gác mái (garret) từ lâu đã trở thành một biểu tượng gắn liền với hình ảnh những nghệ sĩ, nhà văn, nhà thơ và sinh viên nghèo khổ ở phương Tây. Đây thường là không gian sống khiêm tốn, giá rẻ, nơi họ có thể tìm thấy sự yên tĩnh và nguồn cảm hứng để sáng tạo hoặc học hành, dù trong điều kiện thiếu thốn.

Gác mái trong Văn học và Nghệ thuật

Hình ảnh căn gác mái xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học kinh điển, đặc biệt là văn học Pháp thế kỷ 19, như 'Những người khốn khổ' của Victor Hugo hay vở opera 'La Bohème'. Nó tượng trưng cho cuộc sống chật vật, sự đấu tranh, và tinh thần lãng mạn của những người trẻ tuổi đầy tài năng nhưng nghèo khó, mơ ước về một tương lai tươi sáng hơn.