(Top Banner Ad)
gas cylinder
B1
noun B1 Kỹ thuật, Công nghiệp

gas cylinder

UK: /ˈɡæs ˌsɪlɪndər/ • US: /ˈɡæs ˌsɪlɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

bình khí nén bình khí xi lanh khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding gas under pressure.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa dùng để chứa khí nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gas cylinder needs to be handled with care."

    "Bình khí nén cần được xử lý cẩn thận."

  • "The worker connected the gas cylinder to the welding machine."

    "Người công nhân kết nối bình khí nén vào máy hàn."

  • "We need to order more gas cylinders for the laboratory."

    "Chúng ta cần đặt thêm bình khí nén cho phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gaseous ở thể khí, thuộc về khí
Adjective gassy đầy hơi, có nhiều khí
Verb degas khử khí, loại bỏ khí
Verb regas nạp lại khí (thường là khí hóa lỏng)
Adjective cylindrical hình trụ
Adverb cylindrically theo hình trụ
Noun cylinder head đầu xi lanh (trong động cơ)

Synonyms

gas tank (bình chứa khí)compressed gas container (bình chứa khí nén)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khaos
Dutch
gas
Greek
kylindros
Latin
cylindrus
Old French
cylindre
English
cylinder

Nguồn gốc của 'gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptista van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'sự hỗn loạn' hoặc 'khoảng trống', để mô tả một chất không thể nắm bắt được, không định hình. Ông nhận thấy có những loại khí thoát ra từ các thí nghiệm hóa học của mình và đặt tên cho chúng là 'gas'.

Nguồn gốc của 'cylinder'

Từ 'cylinder' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kylindros', mang ý nghĩa là 'vật lăn' hoặc 'vật hình trụ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin dưới dạng 'cylindrus' và tiếng Pháp cổ 'cylindre' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó miêu tả hình dạng tròn, dài và rỗng của một vật thể.

Sự kết hợp 'gas cylinder'

Sự kết hợp 'gas cylinder' ra đời để gọi tên một vật chứa hình trụ chuyên dụng dùng để lưu trữ và vận chuyển khí. Từ này phản ánh chính xác cả bản chất của chất được chứa (khí) và hình dạng đặc trưng của vật chứa (hình trụ).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các bình chứa khí công nghiệp, khí đốt hóa lỏng (LPG), hoặc khí y tế. Khác với 'gas tank' thường dùng cho các bình chứa lớn hơn hoặc cố định (ví dụ: bình xăng xe hơi, bồn chứa khí đốt công nghiệp lớn). 'Gas cylinder' nhấn mạnh tính di động và áp suất cao.

Prepositions

in on with

* **in:** chỉ vị trí bên trong (khí *in* the cylinder - khí bên trong bình). * **on:** chỉ vị trí trên (cylinder *on* the truck - bình trên xe tải). * **with:** chỉ vật đi kèm (equipment *with* gas cylinder - thiết bị có bình khí nén).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas cylinder
  • empty empty gas cylinder
    (bình gas rỗng)
  • full full gas cylinder
    (bình gas đầy)
  • portable portable gas cylinder
    (bình gas di động)
  • industrial industrial gas cylinder
    (bình gas công nghiệp)
  • medical medical gas cylinder
    (bình oxy y tế)
  • compressed compressed gas cylinder
    (bình khí nén)
Verb + gas cylinder
  • fill fill a gas cylinder
    (nạp đầy bình gas)
  • empty empty a gas cylinder
    (làm rỗng bình gas)
  • connect connect a gas cylinder
    (nối bình gas (vào thiết bị))
  • disconnect disconnect a gas cylinder
    (ngắt kết nối bình gas)
  • replace replace a gas cylinder
    (thay bình gas)
  • transport transport a gas cylinder
    (vận chuyển bình gas)
  • store store gas cylinders
    (lưu trữ các bình gas)

Idioms

  • The gas cylinder is empty.

    Bình gas đã hết khí/rỗng.

    "We can't cook dinner now; the gas cylinder is empty."

    (Chúng ta không thể nấu bữa tối bây giờ; bình gas đã hết rồi.)

  • To replace a gas cylinder.

    Thay một bình gas (bằng bình mới hoặc đã nạp đầy).

    "I need to call the delivery service to replace a gas cylinder for the kitchen."

    (Tôi cần gọi dịch vụ giao hàng để thay một bình gas cho nhà bếp.)

  • To connect a gas cylinder.

    Lắp đặt hoặc nối bình gas vào thiết bị sử dụng (ví dụ: bếp gas).

    "Always follow safety instructions when you connect a gas cylinder to an appliance."

    (Luôn tuân thủ hướng dẫn an toàn khi bạn nối bình gas vào thiết bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas cylinder

noun
Lật mặt

Một bình chứa dùng để chứa khí nén.

"The gas cylinder needs to be handled with care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas cylinder".

Nguồn nhiên liệu chính trong sinh hoạt tại Việt Nam

Tại Việt Nam và nhiều quốc gia đang phát triển khác, bình gas hóa lỏng (LPG - Liquefied Petroleum Gas) là nguồn nhiên liệu chính để nấu ăn trong các hộ gia đình, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn hoặc những nơi không có hệ thống cấp gas đường ống. Việc thay bình gas rỗng bằng bình đầy là một hoạt động quen thuộc.

Quy định an toàn và mã màu quốc tế

Do chứa khí dễ cháy, áp suất cao hoặc có thể gây nguy hiểm, bình gas phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt trên toàn cầu. Các bình gas thường được mã hóa màu sắc theo tiêu chuẩn quốc tế để chỉ ra loại khí mà chúng chứa (ví dụ: màu xanh cho oxy y tế, màu xám cho khí LPG), giúp người dùng dễ dàng nhận biết và sử dụng đúng mục đích, đảm bảo an toàn.