cylinder head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The detachable portion of an internal combustion engine that covers the cylinders and contains the valves, ports, and other components.
Vietnamese Meaning
Nắp xi-lanh (động cơ đốt trong), là phần có thể tháo rời của động cơ đốt trong, bao phủ các xi-lanh và chứa các van, cổng và các thành phần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic removed the cylinder head to inspect the valves."
"Người thợ máy đã tháo nắp xi-lanh để kiểm tra các van."
-
"A cracked cylinder head can cause coolant leaks and engine overheating."
"Nắp xi-lanh bị nứt có thể gây ra rò rỉ nước làm mát và động cơ quá nóng."
-
"The cylinder head gasket provides a seal between the cylinder head and the engine block."
"Gioăng nắp xi-lanh tạo ra một lớp đệm kín giữa nắp xi-lanh và khối động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cylinder | Xi lanh, buồng đốt chính |
| Noun | cylinder block | Khối xi lanh, thân động cơ |
| Noun | head gasket | Gioăng mặt máy (gioăng đệm giữa đầu xi lanh và thân máy) |
| Noun | head bolt | Bu lông mặt máy (dùng để cố định đầu xi lanh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nắp xi-lanh là một bộ phận quan trọng của động cơ, đóng vai trò như một nắp đậy cho các xi-lanh và chứa các van nạp và xả, bugi (đối với động cơ xăng) hoặc vòi phun nhiên liệu (đối với động cơ diesel), và các kênh dẫn nước làm mát và dầu bôi trơn. Nó thường được làm bằng gang hoặc hợp kim nhôm.
Prepositions
Ví dụ: 'the cylinder head of the engine' (nắp xi-lanh của động cơ), 'a cylinder head for a V6 engine' (nắp xi-lanh cho động cơ V6). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của một vật thể, còn 'for' thường chỉ mục đích sử dụng hoặc sự phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged a damaged cylinder head (một đầu xi lanh bị hư hỏng)
-
warped a warped cylinder head (một đầu xi lanh bị cong vênh)
-
aluminum an aluminum cylinder head (đầu xi lanh làm bằng nhôm)
-
replace replace the cylinder head (thay thế đầu xi lanh)
-
remove remove the cylinder head (tháo đầu xi lanh)
-
torque torque the cylinder head bolts (siết chặt bu lông đầu xi lanh (theo mô-men xoắn quy định))
-
exhaust the exhaust port on the cylinder head (cổng xả trên đầu xi lanh)
-
overheating engine overheating caused cylinder head failure (sự quá nhiệt của động cơ gây ra hỏng đầu xi lanh)
Idioms
-
Blown cylinder head gasket
Hỏng gioăng mặt máy (lỗi nghiêm trọng khiến dầu hoặc nước làm mát rò rỉ vào buồng đốt)
"The car suddenly stopped, and the mechanic said it was a blown cylinder head gasket."
(Chiếc xe đột ngột dừng lại, và thợ máy nói rằng nó bị hỏng gioăng mặt máy.)
-
To skim the cylinder head
Láng/mài phẳng đầu xi lanh (quy trình sửa chữa khi đầu xi lanh bị cong vênh do quá nhiệt)
"We had to skim the cylinder head because the engine ran too hot."
(Chúng tôi phải mài phẳng đầu xi lanh vì động cơ đã hoạt động quá nóng.)
-
Performance cylinder head
Đầu xi lanh hiệu suất cao (bộ phận độ để tăng công suất động cơ)
"He upgraded the engine with a new performance cylinder head for better horsepower."
(Anh ấy đã nâng cấp động cơ bằng một đầu xi lanh hiệu suất cao mới để đạt được mã lực tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cylinder head
nounNắp xi-lanh (động cơ đốt trong), là phần có thể tháo rời của động cơ đốt trong, bao phủ các xi-lanh và chứa các van, cổng và các thành phần khác.
"The mechanic removed the cylinder head to inspect the valves."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cylinder head is cracked, isn't it? |
Nắp máy bị nứt rồi, phải không? |
| Phủ định | The cylinder head wasn't properly installed, was it? |
Nắp máy đã không được lắp đặt đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn | Replacing the cylinder head will fix the problem, won't it? |
Việc thay thế nắp máy sẽ khắc phục được sự cố, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic is examining the cylinder head for cracks. |
Người thợ máy đang kiểm tra nắp máy xi-lanh xem có vết nứt không. |
| Phủ định | The engineer is not modifying the cylinder head; it's already optimized. |
Kỹ sư không sửa đổi nắp máy xi-lanh; nó đã được tối ưu hóa rồi. |
| Nghi vấn | Is the technician installing the new cylinder head right now? |
Kỹ thuật viên có đang lắp đặt nắp máy xi-lanh mới ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cylinder head".
