(Top Banner Ad)
gas-powered
B1
Tính từ B1 Kỹ thuật, Công nghiệp

gas-powered

UK: /ˈɡæs paʊəd/ • US: /ˈɡæs paʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng xăng chạy bằng khí đốt dùng xăng dùng khí đốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered or operated by gasoline or gas.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc chạy bằng xăng hoặc khí đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawnmower is gas-powered."

    "Máy cắt cỏ chạy bằng xăng."

  • "A gas-powered generator can provide electricity during a power outage."

    "Máy phát điện chạy bằng xăng có thể cung cấp điện trong khi mất điện."

  • "Many older cars are gas-powered."

    "Nhiều xe ô tô cũ chạy bằng xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí đốt, xăng dầu
Adjective gaseous ở thể khí, dạng khí
Verb gasify khí hóa, biến thành khí
Noun power sức mạnh, năng lượng; quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, làm cho chạy
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ

Synonyms

petrol-powered (chạy bằng xăng)gasoline-powered (chạy bằng xăng)

Antonyms

electric-powered (chạy bằng điện)battery-powered (chạy bằng pin)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch (17th C, coined)
gas
Old French (12th C)
poeir/pouoir
Middle English (13th C)
pouer
English (14th C)
power

Nguồn gốc của 'gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, phỏng theo từ 'chaos' (hỗn loạn) trong tiếng Hy Lạp, để chỉ một loại vật chất siêu lỏng, khó nắm bắt như không khí. Ban đầu, ông dùng nó để mô tả hơi thoát ra trong các phản ứng hóa học.

Sự kết hợp của 'gas-powered'

Từ 'power' (năng lượng, sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeir', chỉ khả năng hoặc quyền lực. Khi kết hợp với 'gas' và thêm hậu tố '-ed' biến 'power' thành một tính từ (powered), 'gas-powered' ra đời vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một vật thể hoặc thiết bị được cung cấp năng lượng bằng khí đốt, xăng dầu, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, máy móc hoặc phương tiện sử dụng xăng hoặc khí đốt làm nguồn năng lượng. 'Gas' ở đây thường ám chỉ xăng (gasoline) hơn là các loại khí đốt khác.

Collocations (Từ đi kèm)

gas-powered + Danh từ
  • engine gas-powered engine
    (động cơ chạy bằng xăng/khí đốt)
  • car gas-powered car
    (xe hơi chạy bằng xăng)
  • vehicle gas-powered vehicle
    (phương tiện chạy bằng xăng/khí đốt)
  • generator gas-powered generator
    (máy phát điện chạy bằng xăng/khí đốt)
  • lawnmower gas-powered lawnmower
    (máy cắt cỏ chạy bằng xăng)
Động từ + gas-powered + Danh từ
  • use use a gas-powered saw
    (sử dụng cưa chạy bằng xăng)
  • operate operate a gas-powered drill
    (vận hành máy khoan chạy bằng xăng)
  • drive drive a gas-powered car
    (lái xe hơi chạy bằng xăng)

Idioms

  • a gas-powered alternative

    một lựa chọn thay thế chạy bằng xăng/khí đốt (thường ngụ ý so sánh với các lựa chọn khác như điện hoặc sức người)

    "While electric tools are popular, many contractors still prefer a gas-powered alternative for heavy-duty jobs."

    (Trong khi các công cụ điện phổ biến, nhiều nhà thầu vẫn thích một lựa chọn thay thế chạy bằng xăng cho các công việc nặng nhọc.)

  • rely on gas-powered machinery

    phụ thuộc vào máy móc chạy bằng xăng/khí đốt (thường ám chỉ sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hoặc công nghệ truyền thống)

    "Many developing countries continue to rely heavily on gas-powered machinery for their agricultural sector."

    (Nhiều nước đang phát triển tiếp tục phụ thuộc nhiều vào máy móc chạy bằng xăng/khí đốt cho ngành nông nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas-powered

Tính từ
Lật mặt

Được vận hành hoặc chạy bằng xăng hoặc khí đốt.

"The lawnmower is gas-powered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My car, a gas-powered vehicle, guzzles fuel like there's no tomorrow.
Xe của tôi, một chiếc xe chạy bằng xăng, ngốn nhiên liệu như thể không có ngày mai.
Phủ định
Unlike electric cars, which are quiet, gas-powered cars can be quite noisy.
Không giống như xe điện, rất êm, xe chạy bằng xăng có thể khá ồn ào.
Nghi vấn
Considering the environmental impact, is a gas-powered lawnmower really the best choice, or should we opt for an electric one?
Xét đến tác động môi trường, máy cắt cỏ chạy bằng xăng có thực sự là lựa chọn tốt nhất không, hay chúng ta nên chọn loại điện?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had repaired the gas-powered lawnmower before the storm arrived.
Người thợ sửa xe đã sửa xong máy cắt cỏ chạy bằng xăng trước khi cơn bão đến.
Phủ định
She had not realized that the vehicle was gas-powered until she tried to refill it with diesel.
Cô ấy đã không nhận ra rằng chiếc xe chạy bằng xăng cho đến khi cô ấy cố gắng đổ dầu diesel vào.
Nghi vấn
Had they ever seen a gas-powered airplane before visiting the museum?
Họ đã từng thấy một chiếc máy bay chạy bằng xăng trước khi đến thăm bảo tàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas-powered".

Biểu tượng của kỷ nguyên công nghiệp và giao thông

Trong nhiều thập kỷ, các thiết bị và phương tiện 'gas-powered' (chạy bằng xăng/khí đốt) đã thúc đẩy cuộc Cách mạng Công nghiệp và hình thành nên thế giới hiện đại. Từ ô tô, xe máy đến các loại máy móc công nghiệp, chúng đã trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ và khả năng di chuyển linh hoạt, biến đổi cách chúng ta làm việc, đi lại và sinh hoạt, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Thách thức môi trường và xu hướng xanh hóa

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc sử dụng rộng rãi các thiết bị 'gas-powered' cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là lượng khí thải carbon và ô nhiễm không khí. Điều này đã thúc đẩy xu hướng phát triển và chuyển đổi sang các công nghệ xanh hơn như xe điện (electric vehicles) và năng lượng tái tạo trên toàn cầu, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến khí hậu, trở thành một mối quan tâm văn hóa và xã hội lớn trong thế kỷ 21.