gas-powered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được vận hành hoặc chạy bằng xăng hoặc khí đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawnmower is gas-powered."
"Máy cắt cỏ chạy bằng xăng."
-
"A gas-powered generator can provide electricity during a power outage."
"Máy phát điện chạy bằng xăng có thể cung cấp điện trong khi mất điện."
-
"Many older cars are gas-powered."
"Nhiều xe ô tô cũ chạy bằng xăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, máy móc hoặc phương tiện sử dụng xăng hoặc khí đốt làm nguồn năng lượng. 'Gas' ở đây thường ám chỉ xăng (gasoline) hơn là các loại khí đốt khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engine gas-powered engine (động cơ chạy bằng xăng/khí đốt)
-
car gas-powered car (xe hơi chạy bằng xăng)
-
vehicle gas-powered vehicle (phương tiện chạy bằng xăng/khí đốt)
-
generator gas-powered generator (máy phát điện chạy bằng xăng/khí đốt)
-
lawnmower gas-powered lawnmower (máy cắt cỏ chạy bằng xăng)
-
use use a gas-powered saw (sử dụng cưa chạy bằng xăng)
-
operate operate a gas-powered drill (vận hành máy khoan chạy bằng xăng)
-
drive drive a gas-powered car (lái xe hơi chạy bằng xăng)
Idioms
-
a gas-powered alternative
một lựa chọn thay thế chạy bằng xăng/khí đốt (thường ngụ ý so sánh với các lựa chọn khác như điện hoặc sức người)
"While electric tools are popular, many contractors still prefer a gas-powered alternative for heavy-duty jobs."
(Trong khi các công cụ điện phổ biến, nhiều nhà thầu vẫn thích một lựa chọn thay thế chạy bằng xăng cho các công việc nặng nhọc.)
-
rely on gas-powered machinery
phụ thuộc vào máy móc chạy bằng xăng/khí đốt (thường ám chỉ sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hoặc công nghệ truyền thống)
"Many developing countries continue to rely heavily on gas-powered machinery for their agricultural sector."
(Nhiều nước đang phát triển tiếp tục phụ thuộc nhiều vào máy móc chạy bằng xăng/khí đốt cho ngành nông nghiệp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas-powered
Tính từĐược vận hành hoặc chạy bằng xăng hoặc khí đốt.
"The lawnmower is gas-powered."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My car, a gas-powered vehicle, guzzles fuel like there's no tomorrow. |
Xe của tôi, một chiếc xe chạy bằng xăng, ngốn nhiên liệu như thể không có ngày mai. |
| Phủ định | Unlike electric cars, which are quiet, gas-powered cars can be quite noisy. |
Không giống như xe điện, rất êm, xe chạy bằng xăng có thể khá ồn ào. |
| Nghi vấn | Considering the environmental impact, is a gas-powered lawnmower really the best choice, or should we opt for an electric one? |
Xét đến tác động môi trường, máy cắt cỏ chạy bằng xăng có thực sự là lựa chọn tốt nhất không, hay chúng ta nên chọn loại điện? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic had repaired the gas-powered lawnmower before the storm arrived. |
Người thợ sửa xe đã sửa xong máy cắt cỏ chạy bằng xăng trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | She had not realized that the vehicle was gas-powered until she tried to refill it with diesel. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng chiếc xe chạy bằng xăng cho đến khi cô ấy cố gắng đổ dầu diesel vào. |
| Nghi vấn | Had they ever seen a gas-powered airplane before visiting the museum? |
Họ đã từng thấy một chiếc máy bay chạy bằng xăng trước khi đến thăm bảo tàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas-powered".
