(Top Banner Ad)
gel pen
A2
noun A2 Đồ dùng văn phòng

gel pen

UK: /ˈdʒel pen/ • US: /ˈdʒel pen/

Nghĩa tiếng Việt

bút gel bút mực gel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pen that uses gel-based ink.

Vietnamese Meaning

Bút sử dụng mực dạng gel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to use a gel pen for writing notes because the ink is so smooth."

    "Tôi thích dùng bút gel để viết ghi chú vì mực rất trơn."

  • "She used a colorful gel pen to decorate her journal."

    "Cô ấy đã dùng một chiếc bút gel nhiều màu sắc để trang trí nhật ký của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gel chất gel, keo
Verb gel đông đặc, thành gel; trở nên rõ ràng/có hình dạng
Adjective gelled đã đông đặc, đã thành gel; đã được tạo kiểu bằng gel
Noun pen cây bút
Verb pen viết, cầm bút viết (thường trang trọng hoặc trong không gian nhỏ)
Noun penmanship nét chữ, tài viết chữ đẹp
Noun ink mực

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelu
Old French
gelée
English
gel
Latin
penna
Old French
penne
Middle English
penne
English
pen
English
gel
English
pen

Sự ra đời của bút gel

Bút gel là một phát minh khá hiện đại. Nó được giới thiệu lần đầu tiên bởi công ty Sakura Color Products Corp. của Nhật Bản vào năm 1984 với tên gọi Gelly Roll. Sự độc đáo của bút gel nằm ở loại mực đặc biệt, đặc hơn mực bút bi nhưng lỏng hơn mực bút lông, mang lại trải nghiệm viết mượt mà và đa dạng màu sắc.

Usage Note

Bút gel được biết đến với màu sắc sống động và mực viết trơn tru. Khác với bút bi (ballpoint pen) sử dụng mực gốc dầu, bút gel sử dụng mực gốc nước chứa các hạt sắc tố lơ lửng trong gel. Điều này tạo ra nét mực đậm và rõ nét hơn so với bút bi. Bút gel thường được dùng để viết, vẽ, trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gel pen
  • smooth smooth gel pen
    (bút gel viết êm)
  • colorful colorful gel pen
    (bút gel nhiều màu sắc)
  • fine-tip fine-tip gel pen
    (bút gel ngòi nhỏ)
  • glitter glitter gel pen
    (bút gel kim tuyến)
Verb + gel pen
  • use use a gel pen
    (dùng bút gel)
  • write with write with a gel pen
    (viết bằng bút gel)
  • buy buy a gel pen
    (mua một cây bút gel)
  • hold hold a gel pen
    (cầm bút gel)
Noun + gel pen
  • a set of a set of gel pens
    (một bộ bút gel)
  • the cap of the cap of a gel pen
    (nắp bút gel)
  • gel pen gel pen ink
    (mực bút gel)

Idioms

  • My favorite gel pen

    Cây bút gel yêu thích của tôi

    "I always use my favorite gel pen for my diary entries."

    (Tôi luôn dùng cây bút gel yêu thích của mình để viết nhật ký.)

  • Run out of gel pen ink

    Hết mực bút gel

    "Oh no, my blue gel pen ran out of ink just before the exam!"

    (Ôi không, cây bút gel màu xanh của tôi hết mực ngay trước kỳ thi!)

  • A box of gel pens

    Một hộp bút gel

    "She received a box of colorful gel pens for her birthday."

    (Cô ấy nhận được một hộp bút gel đầy màu sắc vào ngày sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gel pen

noun
Lật mặt

Bút sử dụng mực dạng gel.

"I prefer to use a gel pen for writing notes because the ink is so smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gel pen".

Sản phẩm của sự sáng tạo Nhật Bản

Bút gel ra đời tại Nhật Bản, nơi nổi tiếng với sự đổi mới trong ngành văn phòng phẩm. Công ty Sakura Color Products Corp. đã cho ra mắt bút gel đầu tiên vào năm 1984, mở ra một kỷ nguyên mới cho các loại bút viết với mực gel đa dạng về màu sắc và hiệu ứng.

Công cụ sáng tạo cho mọi lứa tuổi

Bút gel rất được yêu thích bởi học sinh, sinh viên, nghệ sĩ và những người làm bullet journal nhờ vào mực ra đều, mượt mà và khả năng tạo ra các hiệu ứng đặc biệt như kim tuyến, pastel, neon hay metallic. Chúng không chỉ dùng để viết mà còn để vẽ, trang trí và làm nổi bật các ghi chú, mang lại trải nghiệm viết và vẽ thú vị.