(Top Banner Ad)
gender-inclusive language
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

gender-inclusive language

UK: /ˈdʒɛndə ɪnˈkluːsɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈdʒɛndər ɪnˈkluːsɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ hòa nhập giới tính cách dùng ngôn ngữ tôn trọng giới ngôn ngữ không phân biệt giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that avoids bias towards any particular gender, and aims to be inclusive of all genders.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ tránh sự thiên vị đối với bất kỳ giới tính cụ thể nào và hướng đến sự hòa nhập của tất cả các giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to using gender-inclusive language in all its communications."

    "Công ty cam kết sử dụng ngôn ngữ hòa nhập giới tính trong tất cả các thông tin liên lạc của mình."

  • "Many organizations now provide training on gender-inclusive language."

    "Nhiều tổ chức hiện nay cung cấp đào tạo về ngôn ngữ hòa nhập giới tính."

  • "Using gender-inclusive language shows respect for all individuals."

    "Sử dụng ngôn ngữ hòa nhập giới tính thể hiện sự tôn trọng đối với tất cả các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính
Adjective inclusive bao hàm, toàn diện
Noun inclusion sự bao hàm, sự hòa nhập
Adjective gender-neutral trung lập giới tính
Noun gender equality bình đẳng giới

Synonyms

Antonyms

sexist language (ngôn ngữ phân biệt giới tính)gendered language (ngôn ngữ mang tính giới (phân biệt))

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
English
gender

Nguồn gốc các từ cấu thành

Cụm từ 'gender-inclusive language' được ghép từ ba từ độc lập. 'Gender' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (loại, chủng tộc). 'Inclusive' (bao hàm) xuất phát từ tiếng Latin 'includere' (bao gồm, chứa đựng). 'Language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, tiếng nói). Mỗi từ đều có lịch sử phát triển riêng.

Sự hình thành khái niệm hiện đại

Khái niệm 'gender-inclusive language' (ngôn ngữ bao trùm giới tính) là một phát triển tương đối hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20. Nó phản ánh nỗ lực xã hội nhằm thúc đẩy bình đẳng và tôn trọng tất cả các giới tính, bao gồm cả những người không xác định là nam hay nữ, thông qua cách dùng từ ngữ trung lập và tránh định kiến giới.

Usage Note

Ngôn ngữ này sử dụng các từ ngữ và cấu trúc câu một cách cẩn thận để không vô tình loại trừ hoặc phân biệt đối xử với bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào dựa trên giới tính. Nó bao gồm việc sử dụng các đại từ trung tính về giới, tránh các giả định về giới tính trong công việc hoặc vai trò, và sử dụng các thuật ngữ bao gồm tất cả mọi người. Nó khác với ngôn ngữ trung lập về giới tính (gender-neutral language) ở chỗ nó chủ động thừa nhận và tôn trọng sự đa dạng giới tính, thay vì chỉ đơn thuần loại bỏ các tham chiếu giới tính.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ hòa nhập giới tính trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: "using gender-inclusive language in the workplace").
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục tiêu của việc sử dụng ngôn ngữ hòa nhập giới tính (ví dụ: "creating guidelines for gender-inclusive language").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender-inclusive language
  • use use gender-inclusive language
    (sử dụng ngôn ngữ bao trùm giới tính)
  • adopt adopt gender-inclusive language
    (áp dụng/thông qua ngôn ngữ bao trùm giới tính)
  • promote promote gender-inclusive language
    (thúc đẩy ngôn ngữ bao trùm giới tính)
Adjective + gender-inclusive language
  • effective effective gender-inclusive language
    (ngôn ngữ bao trùm giới tính hiệu quả)
  • clear clear gender-inclusive language
    (ngôn ngữ bao trùm giới tính rõ ràng)
gender-inclusive language + Noun
  • guidelines gender-inclusive language guidelines
    (hướng dẫn về ngôn ngữ bao trùm giới tính)
  • policies gender-inclusive language policies
    (chính sách về ngôn ngữ bao trùm giới tính)
  • efforts gender-inclusive language efforts
    (những nỗ lực về ngôn ngữ bao trùm giới tính)

Idioms

  • to use gender-inclusive language

    sử dụng ngôn ngữ bao trùm giới tính (tránh phân biệt đối xử hoặc giả định giới tính)

    "It's important to use gender-inclusive language in professional communications."

    (Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ bao trùm giới tính trong giao tiếp chuyên nghiệp.)

  • to promote gender-inclusive language

    thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ bao trùm giới tính

    "The organization works to promote gender-inclusive language across all its publications."

    (Tổ chức nỗ lực thúc đẩy ngôn ngữ bao trùm giới tính trong tất cả các ấn phẩm của mình.)

  • guidelines for gender-inclusive language

    các hướng dẫn về ngôn ngữ bao trùm giới tính

    "Many companies are now publishing guidelines for gender-inclusive language."

    (Nhiều công ty hiện đang ban hành các hướng dẫn về ngôn ngữ bao trùm giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender-inclusive language

noun
Lật mặt

Ngôn ngữ tránh sự thiên vị đối với bất kỳ giới tính cụ thể nào và hướng đến sự hòa nhập của tất cả các giới tính.

"The company is committed to using gender-inclusive language in all its communications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender-inclusive language".

Tôn trọng và Bình đẳng

Ngôn ngữ bao trùm giới tính xuất hiện từ nhận thức rằng cách chúng ta dùng từ ngữ có thể củng cố hoặc thách thức các định kiến giới. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường giao tiếp tôn trọng, không giả định giới tính của cá nhân và công nhận sự đa dạng của các bản dạng giới. Việc này giúp mọi người cảm thấy được công nhận và có giá trị, góp phần vào sự bình đẳng trong xã hội.

Sự phát triển trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, ngôn ngữ bao trùm giới tính thường tập trung vào việc tránh các từ ngữ mang tính giới tính mặc định. Ví dụ, thay vì dùng 'he' hoặc 'she' khi nói về một người không rõ giới tính, người ta dùng 'they' (đại từ số ít). Thay vì 'chairman' (chủ tịch nam) hay 'fireman' (lính cứu hỏa nam), người ta dùng 'chairperson' (chủ tịch) hoặc 'firefighter' (lính cứu hỏa) để trung lập hóa. Đây là một sự thay đổi đang diễn ra trong cách dùng tiếng Anh hiện đại.