(Top Banner Ad)
gender performance
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu Giới, Xã hội học, Nghiên cứu Văn hóa

gender performance

UK: /ˈdʒɛndə pəˈfɔːməns/ • US: /ˈdʒɛndər pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện giới diễn giải giới biểu diễn giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which someone expresses their gender identity through actions, behaviors, dress, and other means, consciously or unconsciously.

Vietnamese Meaning

Cách một người thể hiện bản dạng giới của mình thông qua hành động, hành vi, trang phục và các phương tiện khác, một cách có ý thức hoặc vô thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their gender performance challenged traditional notions of masculinity."

    "Sự thể hiện giới tính của họ đã thách thức những quan niệm truyền thống về nam tính."

  • "Butler argues that gender is not a fixed essence but a performance."

    "Butler lập luận rằng giới không phải là một bản chất cố định mà là một sự thể hiện."

  • "Understanding gender performance can help us deconstruct harmful stereotypes."

    "Hiểu về sự thể hiện giới có thể giúp chúng ta phá bỏ những định kiến có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính (xã hội), giới
Adjective gendered mang tính giới, được quy định giới tính (bởi xã hội)
Verb perform thực hiện, biểu diễn, thể hiện
Noun performer người biểu diễn, người thể hiện
Adjective performative có tính thể hiện, có khả năng tạo ra một hành động hoặc thực tế (qua lời nói, hành vi)
Noun/Adjective transgender người chuyển giới; thuộc về người chuyển giới
Noun/Adjective cisgender người hợp giới; thuộc về người hợp giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Giới, Xã hội học, Nghiên cứu Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
English
gender
Old French
parfournir
Middle English
parfourmen
English
performance

Nguồn gốc của từ 'gender'

Từ 'gender' (giới tính xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus', có nghĩa là 'loại, chủng loài'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'gender' được sử dụng để chỉ các đặc điểm xã hội và văn hóa gắn liền với nam tính và nữ tính, phân biệt với 'sex' (giới tính sinh học).

Sự hình thành của cụm 'gender performance'

Cụm từ 'gender performance' (thể hiện giới tính) không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là một khái niệm học thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp 'gender' (giới tính xã hội) với 'performance' (sự thể hiện, sự biểu diễn), hàm ý rằng giới tính không chỉ là bản chất mà còn là điều được 'thực hiện' hoặc 'biểu diễn' thông qua các hành vi, cử chỉ, cách ăn mặc và tương tác xã hội hàng ngày.

Usage Note

Khái niệm 'gender performance' được Judith Butler giới thiệu và phát triển. Nó không đơn thuần là 'diễn' một giới tính, mà là sự thể hiện liên tục và lặp đi lặp lại các quy ước văn hóa về giới. Điều quan trọng cần lưu ý là 'performance' ở đây không mang nghĩa 'giả tạo', mà là quá trình xây dựng giới tính thông qua tương tác xã hội. So sánh với 'gender identity' (bản dạng giới), 'gender performance' là sự thể hiện *ra bên ngoài* của bản dạng đó. 'Gender role' (vai trò giới) có liên quan, nhưng thường đề cập đến các kỳ vọng xã hội cụ thể về hành vi dựa trên giới tính được gán cho một người.

Prepositions

of in

'- Performance of gender': nhấn mạnh hành động thể hiện giới tính.
- 'Performance in gender': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ khả năng hoặc mức độ thành công trong việc thể hiện giới tính theo một cách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender performance
  • authentic authentic gender performance
    (sự thể hiện giới tính chân thực)
  • everyday everyday gender performance
    (sự thể hiện giới tính hàng ngày)
  • fluid fluid gender performance
    (sự thể hiện giới tính linh hoạt, đa dạng)
  • conventional conventional gender performance
    (sự thể hiện giới tính truyền thống)
Verb + gender performance
  • to enact to enact gender performance
    (thực hiện/diễn đạt sự thể hiện giới tính)
  • to challenge to challenge gender performance
    (thách thức sự thể hiện giới tính (truyền thống))
  • to subvert to subvert gender performance
    (phá vỡ/lật đổ sự thể hiện giới tính (định kiến))
  • to express to express gender performance
    (thể hiện sự thể hiện giới tính của mình)
Noun + of + gender performance
  • the theory of the theory of gender performance
    (lý thuyết về sự thể hiện giới tính)
  • aspects of aspects of gender performance
    (các khía cạnh của sự thể hiện giới tính)

Idioms

  • to perform one's gender

    thực hiện/thể hiện giới tính của một người (qua các hành vi, cử chỉ, cách ăn mặc phù hợp với vai trò xã hội)

    "Children often learn to perform their gender by imitating adults and media figures."

    (Trẻ em thường học cách thể hiện giới tính của mình bằng cách bắt chước người lớn và các nhân vật trên truyền thông.)

  • the performativity of gender

    tính thể hiện/tính hành vi kiến tạo của giới tính (quan niệm rằng giới tính không phải là bản chất mà là điều được kiến tạo liên tục qua hành động lặp đi lặp lại)

    "Judith Butler's work highlights the performativity of gender, arguing that it is constructed through repetitive acts."

    (Công trình của Judith Butler nhấn mạnh tính thể hiện của giới tính, lập luận rằng nó được xây dựng thông qua các hành vi lặp đi lặp lại.)

  • gender performance and identity

    sự thể hiện giới tính và bản dạng (mối liên hệ giữa cách một người thể hiện giới tính ra bên ngoài và cảm nhận bên trong về bản dạng giới của họ)

    "Exploring the relationship between gender performance and identity is crucial for understanding LGBTQ+ experiences."

    (Việc khám phá mối quan hệ giữa sự thể hiện giới tính và bản dạng là rất quan trọng để hiểu được những trải nghiệm của cộng đồng LGBTQ+.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender performance

Danh từ
Lật mặt

Cách một người thể hiện bản dạng giới của mình thông qua hành động, hành vi, trang phục và các phương tiện khác, một cách có ý thức hoặc vô thức.

"Their gender performance challenged traditional notions of masculinity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her gender performance is often praised for its authenticity.
Màn trình diễn giới tính của cô ấy thường được ca ngợi vì tính xác thực.
Phủ định
He does not believe that gender performance is always a conscious act.
Anh ấy không tin rằng màn trình diễn giới tính luôn là một hành động có ý thức.
Nghi vấn
Does society influence our understanding of gender performance?
Xã hội có ảnh hưởng đến sự hiểu biết của chúng ta về màn trình diễn giới tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender performance".

Thuyết Giới tính là Kiến tạo của Judith Butler

Khái niệm 'gender performance' được nhà triết học Judith Butler phổ biến, đặc biệt trong cuốn sách 'Gender Trouble' (1990). Butler lập luận rằng giới tính (gender) không phải là một bản chất nội tại mà là một 'buổi trình diễn' được lặp đi lặp lại, được xã hội hóa, thông qua các hành vi, cử chỉ, ngôn ngữ, và cách ăn mặc. Điều này có nghĩa là chúng ta 'thực hiện' giới tính của mình một cách liên tục, thường là vô thức, theo những kỳ vọng và chuẩn mực xã hội.

Vai trò trong việc định hình bản dạng và thách thức định kiến

Việc hiểu 'gender performance' giúp chúng ta nhận ra rằng các vai trò giới tính không phải là cố định hay tự nhiên mà là do xã hội xây dựng. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong các phong trào xã hội, giúp thách thức các định kiến giới, thúc đẩy sự đa dạng trong cách thể hiện giới tính và công nhận các bản dạng giới không tuân theo quy chuẩn truyền thống, từ đó mở rộng sự chấp nhận và hòa nhập cho mọi người.