(Top Banner Ad)
gene silencing
C1
Noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

gene silencing

UK: /ˈdʒiːn ˈsaɪlənsɪŋ/ • US: /ˈdʒiːn ˈsaɪlənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm câm lặng gen sự ức chế gen sự bất hoạt gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation of gene expression in a cell to prevent the expression of a certain gene.

Vietnamese Meaning

Sự điều hòa biểu hiện gen trong tế bào để ngăn chặn sự biểu hiện của một gen nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gene silencing is a key mechanism in development and disease."

    "Sự im lặng gen là một cơ chế quan trọng trong sự phát triển và bệnh tật."

  • "Researchers are exploring gene silencing as a potential therapy for cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc im lặng gen như một liệu pháp tiềm năng cho bệnh ung thư."

  • "RNA interference is a common method used for gene silencing."

    "Giao thoa RNA là một phương pháp phổ biến được sử dụng để làm im lặng gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền cơ bản)
Noun genetics ngành di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Verb silence làm im lặng, kìm hãm, ngăn chặn hoạt động
Adjective silent im lặng, không hoạt động

Synonyms

gene inactivation (sự bất hoạt gen)gene repression (sự ức chế gen)

Antonyms

gene expression (sự biểu hiện gen)gene activation (sự hoạt hóa gen)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
genos
Latin
silentium
English
gene silencing

Nguồn gốc của 'gene'

Từ 'gene' được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909. Ông lấy cảm hứng từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự sinh sản, chủng loại, hoặc dòng dõi'. Johannsen muốn có một thuật ngữ ngắn gọn để chỉ các đơn vị di truyền cơ bản mà chúng ta biết ngày nay.

Sự 'im lặng' của gen

Trong sinh học, khái niệm 'gene silencing' dùng từ 'silencing' (làm im lặng) theo nghĩa ẩn dụ. Nó mô tả quá trình mà một gen bị 'tắt' hoặc 'vô hiệu hóa', ngăn cản nó thực hiện chức năng thông thường là tạo ra protein. Giống như khi bạn làm im lặng một người nói chuyện, gen đó không còn 'nói' hay hoạt động nữa.

Usage Note

Gene silencing đề cập đến một loạt các cơ chế điều hòa gen, bao gồm sửa đổi chromatin (ví dụ: methyl hóa DNA, sửa đổi histone), can thiệp RNA (RNAi) và các quá trình khác. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu chức năng của gen, phát triển liệu pháp gen và tạo ra các sinh vật biến đổi gen. Không nên nhầm lẫn với "gene mutation", vốn là sự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự DNA.

Prepositions

of

Sử dụng "of" để chỉ gen hoặc các gen bị ảnh hưởng bởi quá trình silencing. Ví dụ: "gene silencing of tumor suppressor genes".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gene silencing
  • induce induce gene silencing
    (gây ra/khởi phát sự bất hoạt gen)
  • achieve achieve gene silencing
    (đạt được sự bất hoạt gen)
  • study study gene silencing
    (nghiên cứu sự bất hoạt gen)
Tính từ mô tả gene silencing
  • effective effective gene silencing
    (sự bất hoạt gen hiệu quả)
  • epigenetic epigenetic gene silencing
    (sự bất hoạt gen biểu sinh)
  • targeted targeted gene silencing
    (sự bất hoạt gen có mục tiêu)
Danh từ liên quan đến gene silencing
  • mechanism mechanism of gene silencing
    (cơ chế bất hoạt gen)
  • therapy gene silencing therapy
    (liệu pháp bất hoạt gen)
  • pathway gene silencing pathway
    (con đường bất hoạt gen)

Idioms

  • RNA interference (RNAi) gene silencing

    Sự bất hoạt gen qua can thiệp RNA (một cơ chế sinh học tự nhiên và công cụ nghiên cứu)

    "RNA interference is a powerful tool for studying gene function through RNAi gene silencing."

    (Can thiệp RNA là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu chức năng gen thông qua sự bất hoạt gen qua can thiệp RNA.)

  • Therapeutic gene silencing

    Liệu pháp bất hoạt gen (áp dụng kỹ thuật này để điều trị bệnh)

    "Researchers are exploring therapeutic gene silencing for various genetic disorders."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá liệu pháp bất hoạt gen cho nhiều rối loạn di truyền khác nhau.)

  • Off-target gene silencing

    Sự bất hoạt gen ngoài mục tiêu (khi gen không mong muốn bị ảnh hưởng)

    "One challenge in gene silencing is minimizing off-target gene silencing effects."

    (Một thách thức trong bất hoạt gen là giảm thiểu các tác động bất hoạt gen ngoài mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gene silencing

Noun
Lật mặt

Sự điều hòa biểu hiện gen trong tế bào để ngăn chặn sự biểu hiện của một gen nhất định.

"Gene silencing is a key mechanism in development and disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gene silencing".

Tiềm năng y học và hy vọng mới

Kỹ thuật bất hoạt gen có tiềm năng rất lớn trong y học hiện đại. Nó mang lại hy vọng mới cho việc điều trị các bệnh di truyền, ung thư và các bệnh do virus, bằng cách tắt đi những gen gây hại hoặc gây bệnh. Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong nghiên cứu và phát triển thuốc, làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về sức khỏe và bệnh tật.

Thách thức đạo đức trong biến đổi gen

Mặc dù đầy hứa hẹn, công nghệ bất hoạt gen cũng đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng, đặc biệt khi liên quan đến việc biến đổi vĩnh viễn bộ gen người hoặc sử dụng nó cho các mục đích phi y tế. Xã hội phương Tây và toàn cầu đang tranh luận về ranh giới giữa việc chữa bệnh và 'thiết kế' sự sống, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro.