(Top Banner Ad)
gene therapy
C1
noun C1 Y học

gene therapy

UK: /ˈdʒiːn ˌθer.ə.pi/ • US: /ˈdʒiːn ˌθer.ə.pi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp gen trị liệu gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the transplantation of normal genes into cells in place of missing or defective ones in order to correct genetic disorders

Vietnamese Meaning

sự cấy ghép gen bình thường vào các tế bào thay thế cho các gen bị thiếu hoặc bị lỗi để điều chỉnh các rối loạn di truyền

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are making progress in the development of gene therapy for cystic fibrosis."

    "Các nhà khoa học đang có những tiến bộ trong việc phát triển liệu pháp gen cho bệnh xơ nang."

  • "Gene therapy holds promise for treating inherited diseases."

    "Liệu pháp gen hứa hẹn điều trị các bệnh di truyền."

  • "Ethical considerations surrounding gene therapy are complex."

    "Những cân nhắc về đạo đức xung quanh liệu pháp gen rất phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen
Noun therapy liệu pháp, sự trị liệu
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun therapist chuyên gia trị liệu
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh
Adverb genetically về mặt di truyền
Adverb therapeutically theo cách trị liệu
Noun Phrase gene editing chỉnh sửa gen

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γένος (genos)
German
Gen
English
gene
Greek
θεραπεία (therapeia)
Latin
therapia
English
therapy
English
gene therapy

Nguồn gốc từ 'gene' và 'therapy'

Từ 'gene' (gen) được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, lấy cảm hứng từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'sự sinh sản, chủng tộc, loại'. Nó dùng để chỉ đơn vị cơ bản của di truyền. Trong khi đó, từ 'therapy' (liệu pháp) có nguồn gốc từ 'therapeia' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'chữa bệnh, điều trị'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại thành 'gene therapy' (liệu pháp gen), nó mô tả một phương pháp điều trị y tế tiên tiến nhằm sửa chữa hoặc thay thế các gen bị lỗi để chữa bệnh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của sinh học phân tử.

Usage Note

Liệu pháp gen là một kỹ thuật y học thử nghiệm sử dụng gen để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Trong tương lai, liệu pháp gen có thể cho phép bác sĩ điều trị một chứng rối loạn bằng cách chèn một gen vào tế bào của bệnh nhân thay vì sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật. Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm một số phương pháp tiếp cận liệu pháp gen, bao gồm: Thay thế một gen đột biến gây bệnh bằng một bản sao khỏe mạnh của gen; Vô hiệu hóa một gen đột biến đang hoạt động không đúng cách; Đưa một gen mới vào cơ thể để giúp chống lại bệnh tật.

Prepositions

in for with

* **in:** Thường dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà liệu pháp gen được sử dụng. Ví dụ: 'Research in gene therapy is advancing rapidly.' (Nghiên cứu trong lĩnh vực liệu pháp gen đang phát triển nhanh chóng).
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của liệu pháp gen. Ví dụ: 'Gene therapy for cancer is still in its early stages.' (Liệu pháp gen để điều trị ung thư vẫn còn ở giai đoạn đầu).
* **with:** Dùng để chỉ những gì được sử dụng cùng với liệu pháp gen (ví dụ: một loại virus). Ví dụ: 'Gene therapy with viral vectors can be effective.' (Liệu pháp gen sử dụng vector virus có thể hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gene therapy
  • successful successful gene therapy
    (liệu pháp gen thành công)
  • experimental experimental gene therapy
    (liệu pháp gen thử nghiệm)
  • promising promising gene therapy
    (liệu pháp gen đầy hứa hẹn)
  • somatic somatic gene therapy
    (liệu pháp gen soma (tế bào cơ thể))
Động từ + gene therapy
  • undergo undergo gene therapy
    (trải qua liệu pháp gen)
  • develop develop gene therapy
    (phát triển liệu pháp gen)
  • apply apply gene therapy
    (áp dụng liệu pháp gen)
  • advance advance gene therapy
    (thúc đẩy liệu pháp gen)
Danh từ + giới từ + gene therapy
  • potential potential of gene therapy
    (tiềm năng của liệu pháp gen)
  • benefits benefits of gene therapy
    (lợi ích của liệu pháp gen)
  • risks risks of gene therapy
    (rủi ro của liệu pháp gen)
  • advances advances in gene therapy
    (những tiến bộ trong liệu pháp gen)

Idioms

  • A breakthrough in gene therapy

    Một bước đột phá trong liệu pháp gen

    "Scientists announced a breakthrough in gene therapy that could cure a rare genetic disorder."

    (Các nhà khoa học đã công bố một bước đột phá trong liệu pháp gen có thể chữa khỏi một căn bệnh di truyền hiếm gặp.)

  • The promise of gene therapy

    Tiềm năng/lời hứa của liệu pháp gen

    "Despite initial setbacks, the promise of gene therapy for treating chronic diseases remains strong."

    (Bất chấp những thất bại ban đầu, tiềm năng của liệu pháp gen trong điều trị các bệnh mãn tính vẫn rất lớn.)

  • Targeted gene therapy

    Liệu pháp gen nhắm mục tiêu

    "New research focuses on developing targeted gene therapy to specifically affect cancerous cells."

    (Nghiên cứu mới tập trung vào việc phát triển liệu pháp gen nhắm mục tiêu để ảnh hưởng đặc hiệu đến các tế bào ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gene therapy

noun
Lật mặt

sự cấy ghép gen bình thường vào các tế bào thay thế cho các gen bị thiếu hoặc bị lỗi để điều chỉnh các rối loạn di truyền

"Scientists are making progress in the development of gene therapy for cystic fibrosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, doctors will have been using gene therapy to treat genetic diseases for over a decade.
Đến năm 2030, các bác sĩ sẽ đã sử dụng liệu pháp gen để điều trị các bệnh di truyền trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
Scientists won't have been researching new gene therapy techniques for very long before a major breakthrough occurs.
Các nhà khoa học sẽ chưa nghiên cứu các kỹ thuật trị liệu gen mới được bao lâu trước khi một bước đột phá lớn xảy ra.
Nghi vấn
Will researchers have been exploring the ethical implications of gene therapy enough before it becomes widely available?
Liệu các nhà nghiên cứu đã khám phá đủ những tác động đạo đức của liệu pháp gen trước khi nó trở nên phổ biến rộng rãi chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish gene therapy were more widely available to those who need it.
Tôi ước liệu pháp gen được phổ biến rộng rãi hơn cho những người cần nó.
Phủ định
If only gene therapy hadn't been so controversial in its early stages, perhaps more progress would have been made by now.
Giá như liệu pháp gen không gây tranh cãi đến vậy trong giai đoạn đầu, có lẽ giờ đã có nhiều tiến bộ hơn.
Nghi vấn
If only researchers could find a way to make gene therapy more affordable, wouldn't that be amazing?
Giá như các nhà nghiên cứu có thể tìm ra cách làm cho liệu pháp gen trở nên phải chăng hơn, chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gene therapy".

Những vấn đề đạo đức và xã hội

Liệu pháp gen mở ra cánh cửa cho việc điều trị nhiều bệnh nan y, nhưng cũng đặt ra những câu hỏi đạo đức sâu sắc. Ví dụ, việc chỉnh sửa gen dòng mầm (germline gene therapy), tức là thay đổi gen có thể di truyền cho thế hệ sau, gây ra tranh cãi lớn về ranh giới can thiệp vào tự nhiên và nguy cơ tạo ra 'em bé thiết kế' (designer babies). Các cuộc thảo luận về công bằng trong tiếp cận công nghệ này cũng rất quan trọng, đảm bảo rằng lợi ích không chỉ giới hạn cho những người giàu có.

Hy vọng trong điều trị bệnh

Mặc dù còn nhiều thách thức, liệu pháp gen mang lại hy vọng to lớn cho hàng triệu người mắc các bệnh di truyền, ung thư và các bệnh mãn tính khác mà trước đây được coi là không thể chữa khỏi. Từ bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm đến một số dạng mù lòa, liệu pháp gen đã và đang chứng minh khả năng thay đổi cuộc sống, biến những căn bệnh hiểm nghèo thành những tình trạng có thể quản lý được hoặc thậm chí chữa khỏi hoàn toàn.