(Top Banner Ad)
personalized medicine
C1
noun C1 Y học

personalized medicine

UK: /ˈpɜːsənəˌlaɪzd ˈmedɪsɪn/ • US: /ˈpɜːrsənəˌlaɪzd ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học cá nhân hóa y học được cá nhân hóa y học theo cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatment tailored to the individual characteristics of each patient. It relies on the analysis of a person's genes, proteins, and environment.

Vietnamese Meaning

Phương pháp điều trị y tế được điều chỉnh phù hợp với các đặc điểm cá nhân của mỗi bệnh nhân. Nó dựa trên việc phân tích gen, protein và môi trường của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personalized medicine holds the promise of delivering the right treatment to the right patient at the right time."

    "Y học cá nhân hóa hứa hẹn mang lại phương pháp điều trị phù hợp cho đúng bệnh nhân vào đúng thời điểm."

  • "The development of personalized medicine relies heavily on advances in genomic sequencing."

    "Sự phát triển của y học cá nhân hóa phụ thuộc rất nhiều vào những tiến bộ trong giải trình tự gen."

  • "Personalized medicine can help doctors choose the most effective treatment for each patient's specific cancer."

    "Y học cá nhân hóa có thể giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh ung thư cụ thể của từng bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun personalization sự cá nhân hóa
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medical thuộc y tế, y học
Noun medication thuốc (dùng để điều trị), sự dùng thuốc

Synonyms

precision medicine (y học chính xác)

Antonyms

Related Words

genomics (bộ gen học)pharmacogenomics (dược lý học bộ gen)biomarker (chỉ dấu sinh học)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
medicina
English
personalize
English
medicine
English
personalized medicine

Nguồn gốc 'Y học cá nhân hóa'

Cụm từ 'personalized medicine' (y học cá nhân hóa) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi khoa học y tế bắt đầu tập trung vào việc điều trị 'cá nhân' người bệnh thay vì phương pháp 'một kích cỡ cho tất cả'. 'Personalized' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona' (người, vai trò) và động từ 'personalize' (cá nhân hóa). 'Medicine' (y học/thuốc) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medicina' (nghệ thuật chữa bệnh). Ghép lại, nó thể hiện ý tưởng về một tương lai y tế nơi mỗi liệu pháp được 'may đo' riêng biệt cho từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm di truyền, lối sống và môi trường của họ.

Usage Note

Personalized medicine, also known as precision medicine, aims to optimize treatment effectiveness and minimize side effects by taking into account individual variability. It differs from traditional medicine, which often employs a 'one-size-fits-all' approach. Personalized medicine isn't about creating drugs unique to each patient, but about tailoring treatment plans based on an individual's unique characteristics. The emphasis is on understanding the underlying mechanisms of disease in individuals to guide prevention, diagnosis, and treatment decisions.

Prepositions

in for to

‘In personalized medicine’: Used when discussing developments or applications within the field (e.g., ‘Advances in personalized medicine...’). ‘For personalized medicine’: Used to describe research or treatments intended to advance personalized medicine (e.g., ‘Funding for personalized medicine research...’). ‘To personalized medicine’: Used when referring to a contribution or approach being applied (e.g., ‘A new approach to personalized medicine...’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personalized medicine
  • precision precision personalized medicine
    (y học cá nhân hóa chính xác)
  • effective effective personalized medicine
    (y học cá nhân hóa hiệu quả)
  • pioneering pioneering personalized medicine
    (y học cá nhân hóa tiên phong)
Verb + personalized medicine
  • implement implement personalized medicine
    (triển khai/áp dụng y học cá nhân hóa)
  • advance advance personalized medicine
    (thúc đẩy/phát triển y học cá nhân hóa)
  • practice practice personalized medicine
    (thực hành y học cá nhân hóa)
personalized medicine + Noun
  • approach personalized medicine approach
    (cách tiếp cận y học cá nhân hóa)
  • research personalized medicine research
    (nghiên cứu về y học cá nhân hóa)

Idioms

  • the era of personalized medicine

    kỷ nguyên của y học cá nhân hóa

    "We are entering the era of personalized medicine, where treatments are tailored to individuals."

    (Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên của y học cá nhân hóa, nơi các phương pháp điều trị được điều chỉnh riêng cho từng cá nhân.)

  • the promise of personalized medicine

    tiềm năng/lời hứa của y học cá nhân hóa

    "The promise of personalized medicine lies in its ability to deliver more effective and safer treatments."

    (Tiềm năng của y học cá nhân hóa nằm ở khả năng mang lại các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn.)

  • a paradigm shift in personalized medicine

    một sự thay đổi mô hình trong y học cá nhân hóa

    "Genomic sequencing represents a paradigm shift in personalized medicine."

    (Giải mã trình tự gen đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong y học cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personalized medicine

noun
Lật mặt

Phương pháp điều trị y tế được điều chỉnh phù hợp với các đặc điểm cá nhân của mỗi bệnh nhân. Nó dựa trên việc phân tích gen, protein và môi trường của một người.

"Personalized medicine holds the promise of delivering the right treatment to the right patient at the right time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors now use personalized medicine to treat specific cancers.
Các bác sĩ hiện nay sử dụng y học cá nhân hóa để điều trị các bệnh ung thư cụ thể.
Phủ định
Seldom do researchers find such promising results in personalized medicine trials so quickly.
Hiếm khi các nhà nghiên cứu tìm thấy những kết quả đầy hứa hẹn như vậy trong các thử nghiệm y học cá nhân hóa một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Should personalized medicine become more affordable, wider adoption is likely.
Nếu y học cá nhân hóa trở nên phải chăng hơn, thì khả năng áp dụng rộng rãi là rất có thể.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will develop personalized medicine to treat cancer more effectively in the future.
Các nhà khoa học sẽ phát triển y học cá nhân hóa để điều trị ung thư hiệu quả hơn trong tương lai.
Phủ định
They are not going to abandon traditional treatments entirely, even with the rise of personalized medicine.
Họ sẽ không từ bỏ hoàn toàn các phương pháp điều trị truyền thống, ngay cả khi y học cá nhân hóa phát triển.
Nghi vấn
Will personalized medicine be affordable for everyone in the next decade?
Liệu y học cá nhân hóa có giá cả phải chăng cho tất cả mọi người trong thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personalized medicine".

Cuộc cách mạng trong Chăm sóc Sức khỏe

Y học cá nhân hóa đánh dấu một sự chuyển đổi lớn trong cách chúng ta tiếp cận sức khỏe và bệnh tật. Thay vì áp dụng phương pháp 'một phác đồ cho tất cả', y học cá nhân hóa tập trung vào việc 'may đo' liệu pháp điều trị cho từng cá nhân, dựa trên thông tin di truyền độc đáo, môi trường sống và lối sống của họ. Điều này được xem là chìa khóa để điều trị hiệu quả hơn và giảm thiểu tác dụng phụ.

Những Thách thức Đạo đức và Xã hội

Mặc dù có nhiều hứa hẹn, y học cá nhân hóa cũng đặt ra các thách thức đáng kể. Việc thu thập và phân tích dữ liệu di truyền cá nhân gây lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật thông tin. Ngoài ra, chi phí cao của các phương pháp điều trị tiên tiến này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế, nơi chỉ một số ít người có khả năng chi trả được hưởng lợi.