(Top Banner Ad)
general public
B2
Noun B2 Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

general public

UK: /ˈdʒenrəl ˈpʌblɪk/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈpʌblɪk/

Nghĩa tiếng Việt

quần chúng nhân dân công chúng người dân nói chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The people in general; the community at large.

Vietnamese Meaning

Công chúng nói chung; cộng đồng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations will affect the general public."

    "Các quy định mới sẽ ảnh hưởng đến công chúng nói chung."

  • "The government needs to listen to the concerns of the general public."

    "Chính phủ cần lắng nghe những lo ngại của công chúng nói chung."

  • "This information is intended for the general public."

    "Thông tin này dành cho công chúng nói chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, phổ biến, tổng quát
Adverb generally nói chung, thông thường
Noun generality tính tổng quát, điểm chung
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa
Adjective public công cộng, thuộc về nhà nước/dân chúng
Noun public công chúng, dân chúng
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb publicize công bố, quảng bá rộng rãi
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
English
general
Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public
English
general public

Nguồn gốc 'general public'

Cụm từ 'general public' (công chúng nói chung) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'general' (chung, phổ biến) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis' (thuộc về một loại, chung). Từ 'public' (công cộng, dân chúng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus' (thuộc về người dân, nhà nước). Khi ghép lại vào khoảng thế kỷ 17, 'general public' dùng để chỉ toàn bộ người dân, cộng đồng, không phân biệt thành phần hay nhóm cụ thể nào, mang ý nghĩa 'tất cả mọi người' một cách rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ "general public" đề cập đến tất cả mọi người trong một xã hội hoặc cộng đồng, không bao gồm các nhóm cụ thể hoặc chuyên biệt. Nó nhấn mạnh đến tính đại chúng và phổ quát của một vấn đề, thông tin hoặc dịch vụ nào đó. Khác với "specific audience" (khán giả cụ thể) hoặc "experts" (chuyên gia).

Prepositions

to for by

to the general public (hướng đến công chúng), for the general public (dành cho công chúng), by the general public (bởi công chúng). Ví dụ: Information should be accessible *to* the general public. This product is designed *for* the general public. Opinions expressed *by* the general public are important.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + general public
  • inform inform the general public
    (thông báo cho công chúng)
  • educate educate the general public
    (giáo dục công chúng)
  • protect protect the general public
    (bảo vệ công chúng)
  • serve serve the general public
    (phục vụ công chúng)
  • appeal to appeal to the general public
    (kêu gọi/thu hút công chúng)
Adjectives describing access for the general public
  • accessible to accessible to the general public
    (có thể tiếp cận được đối với công chúng)
  • open to open to the general public
    (mở cửa cho công chúng)
  • available to available to the general public
    (có sẵn cho công chúng)
Nouns/Concepts related to the general public
  • concerns of concerns of the general public
    (những mối quan tâm của công chúng)
  • trust of trust of the general public
    (sự tin tưởng của công chúng)
  • opinion of opinion of the general public
    (ý kiến của công chúng)

Idioms

  • open to the general public

    mở cửa cho mọi người, công khai cho công chúng

    "The new park will be open to the general public next month."

    (Công viên mới sẽ mở cửa cho công chúng vào tháng tới.)

  • accessible to the general public

    có thể tiếp cận được đối với công chúng

    "We ensure that all our services are accessible to the general public."

    (Chúng tôi đảm bảo rằng tất cả các dịch vụ của chúng tôi đều có thể tiếp cận được đối với công chúng.)

  • for the general public

    dành cho công chúng, vì lợi ích công chúng

    "This information is intended for the general public, not just experts."

    (Thông tin này dành cho công chúng, không chỉ riêng các chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general public

Noun
Lật mặt

Công chúng nói chung; cộng đồng nói chung.

"The new regulations will affect the general public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician promised to represent the interests of the general public.
Chính trị gia hứa sẽ đại diện cho quyền lợi của công chúng.
Phủ định
They didn't consult the general public before making that decision.
Họ đã không tham khảo ý kiến của công chúng trước khi đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Does the general public understand the implications of this new law?
Công chúng có hiểu ý nghĩa của luật mới này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been generally ignoring the concerns of the general public before the scandal broke.
Công ty đã phớt lờ những lo ngại của công chúng nói chung trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The government hadn't been acting generally to address the needs of the general public until the protests began.
Chính phủ đã không hành động một cách chung chung để giải quyết nhu cầu của công chúng cho đến khi các cuộc biểu tình bắt đầu.
Nghi vấn
Had the media been generally informing the general public about the potential risks before the incident?
Trước sự cố, liệu giới truyền thông đã thông báo một cách chung chung cho công chúng về những rủi ro tiềm ẩn hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general public".

Vai trò của 'Công chúng' trong xã hội phương Tây

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'general public' (công chúng) đóng vai trò trung tâm. Các chính phủ và tổ chức thường phải chú ý đến 'public opinion' (ý kiến công chúng) và hành động vì 'public interest' (lợi ích công cộng). Các phương tiện truyền thông cũng có vai trò quan trọng trong việc thông tin và định hình nhận thức của công chúng, giúp họ tham gia vào các vấn đề xã hội và chính trị.

Phân biệt 'Công' và 'Tư'

Ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'khu vực công' (public sphere) và 'khu vực tư' (private sphere). 'General public' thường được nhắc đến trong bối cảnh các dịch vụ, không gian và nguồn lực công cộng (ví dụ: công viên, thư viện, giáo dục công lập), trái ngược với các hoạt động hoặc tài sản thuộc về cá nhân hay doanh nghiệp tư nhân.