(Top Banner Ad)
public awareness
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Truyền thông, Chính trị

public awareness

UK: /ˈpʌblɪk əˈweənəs/ • US: /ˈpʌblɪk əˈwɛərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức của công chúng ý thức cộng đồng sự hiểu biết của công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The understanding or realization by the general public of a particular issue, situation, or opportunity.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết hoặc nhận thức của công chúng về một vấn đề, tình huống hoặc cơ hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campaign aims to raise public awareness of the dangers of smoking."

    "Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức của công chúng về những nguy hiểm của việc hút thuốc."

  • "Increased public awareness has led to more people donating blood."

    "Nhận thức của công chúng tăng lên đã dẫn đến nhiều người hiến máu hơn."

  • "The government is running a public awareness campaign to promote healthy eating."

    "Chính phủ đang thực hiện một chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng để khuyến khích ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicist người làm quảng cáo/PR
Adjective public công cộng, công khai
Adjective aware nhận thức được, có ý thức
Adjective unaware không nhận thức được
Verb publicize công khai, quảng bá
Adverb publicly một cách công khai

Synonyms

public consciousness (ý thức cộng đồng)public knowledge (kiến thức cộng đồng)

Antonyms

public ignorance (sự thiếu hiểu biết của công chúng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old English
wær
English
public awareness

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng' hoặc 'liên quan đến cộng đồng'. Gốc rễ của nó là 'populus' (người dân). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ những gì chung, công khai hoặc liên quan đến tất cả mọi người, thể hiện sự mở rộng và tính cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Awareness'

Phần 'awareness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wær', mang nghĩa 'cảnh giác' hoặc 'thận trọng'. Sau đó, nó phát triển thành 'aware' (có ý thức, nhận thức) trong tiếng Anh Trung đại và hiện đại, rồi kết hợp với hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ 'sự nhận thức' hay 'ý thức'. Việc ghép 'public' và 'awareness' tạo nên cụm từ 'nhận thức cộng đồng' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nỗ lực nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về một vấn đề nào đó, thường là để khuyến khích hành động hoặc thay đổi thái độ. Khác với 'general knowledge' (kiến thức chung) ở chỗ nó tập trung vào một chủ đề cụ thể và thường có mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

of about

'public awareness of' thường được dùng khi đề cập đến nhận thức về một sự kiện, vấn đề cụ thể. 'public awareness about' có thể được dùng tương tự, nhưng có thể ngụ ý một cuộc thảo luận hoặc thông tin chi tiết hơn về vấn đề đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public awareness
  • widespread widespread public awareness
    (nhận thức cộng đồng rộng rãi)
  • growing growing public awareness
    (nhận thức cộng đồng ngày càng tăng)
  • increased increased public awareness
    (nhận thức cộng đồng được nâng cao)
  • general general public awareness
    (nhận thức chung của cộng đồng)
  • limited limited public awareness
    (nhận thức cộng đồng hạn chế)
  • lack of a lack of public awareness
    (sự thiếu nhận thức của cộng đồng)
Verb + public awareness
  • raise raise public awareness
    (nâng cao nhận thức cộng đồng)
  • increase increase public awareness
    (tăng cường nhận thức cộng đồng)
  • promote promote public awareness
    (thúc đẩy nhận thức cộng đồng)
  • spread spread public awareness
    (lan tỏa nhận thức cộng đồng)
  • create create public awareness
    (tạo ra nhận thức cộng đồng)
  • boost boost public awareness
    (đẩy mạnh nhận thức cộng đồng)
Public awareness + Noun
  • campaign public awareness campaign
    (chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng)
  • efforts public awareness efforts
    (nỗ lực nâng cao nhận thức cộng đồng)
  • levels public awareness levels
    (mức độ nhận thức của cộng đồng)

Idioms

  • raise public awareness

    Nâng cao hiểu biết hoặc nhận thức của công chúng về một vấn đề cụ thể.

    "The charity launched a campaign to raise public awareness about climate change."

    (Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu.)

  • a lack of public awareness

    Tình trạng công chúng không có đủ hiểu biết hoặc nhận thức về một vấn đề nào đó.

    "A lack of public awareness can hinder efforts to prevent the spread of the disease."

    (Việc thiếu nhận thức cộng đồng có thể cản trở các nỗ lực ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)

  • bring something to public awareness

    Làm cho một vấn đề, thông tin nào đó được công chúng biết đến hoặc nhận thức được.

    "Journalists often work to bring social injustices to public awareness."

    (Các nhà báo thường nỗ lực đưa các vấn đề bất công xã hội ra công luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public awareness

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết hoặc nhận thức của công chúng về một vấn đề, tình huống hoặc cơ hội cụ thể.

"The campaign aims to raise public awareness of the dangers of smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Raise public awareness about the importance of environmental protection!
Hãy nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường!
Phủ định
Don't ignore public awareness campaigns regarding health issues.
Đừng bỏ qua các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề sức khỏe.
Nghi vấn
Please, increase public awareness about the dangers of smoking.
Làm ơn, hãy tăng cường nhận thức cộng đồng về sự nguy hiểm của việc hút thuốc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public awareness".

Chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng

Trong các xã hội phương Tây, các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng là một công cụ phổ biến được chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và các tổ chức từ thiện sử dụng để thông báo cho công chúng về các vấn đề quan trọng như sức khỏe (ví dụ: chống hút thuốc, ăn uống lành mạnh), an toàn (ví dụ: an toàn giao thông), bảo vệ môi trường hoặc công bằng xã hội. Các chiến dịch này thường sử dụng nhiều phương tiện truyền thông như TV, đài phát thanh, mạng xã hội và bảng quảng cáo để truyền tải thông điệp.

Vai trò của truyền thông và báo chí

Truyền thông (tin tức, phim tài liệu, báo chí điều tra) đóng vai trò then chốt trong việc định hình nhận thức cộng đồng. Bằng cách đưa tin về các sự kiện, điều tra các vấn đề và cung cấp các nền tảng để thảo luận, truyền thông có thể ảnh hưởng đáng kể đến những gì công chúng biết và quan tâm, từ đó thúc đẩy thay đổi xã hội và trách nhiệm giải trình của các tổ chức và cá nhân.