the masses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ordinary people who are not rich or powerful, especially when considered as a large group with little individuality.
Vietnamese Meaning
Quần chúng, đại chúng, những người bình thường không giàu có hoặc quyền lực, đặc biệt khi được xem như một nhóm lớn với ít cá tính riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to appeal to the masses."
"Chính phủ cần phải thu hút sự ủng hộ của quần chúng."
-
"The media often underestimates the intelligence of the masses."
"Giới truyền thông thường đánh giá thấp trí thông minh của quần chúng."
-
"The politician's speech was designed to stir up the masses."
"Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để khuấy động quần chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the masses' thường mang sắc thái hạ cố hoặc miệt thị, ngụ ý rằng những người này không có tư duy độc lập và dễ bị ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'the public' mang tính trung lập hơn, hoặc 'the people' mang tính tích cực và nhấn mạnh quyền lực của nhân dân.
Prepositions
'to the masses' chỉ sự truyền bá, phổ biến đến đại chúng; 'for the masses' chỉ cái gì đó được tạo ra hoặc dành cho đại chúng; 'by the masses' chỉ hành động được thực hiện bởi đại chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
man of the masses
người của quần chúng (một người được quần chúng yêu mến và ủng hộ)
"He was a true man of the masses, always fighting for their rights."
(Ông ấy là một người thực sự của quần chúng, luôn đấu tranh cho quyền lợi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the masses
danh từ (số nhiều)Quần chúng, đại chúng, những người bình thường không giàu có hoặc quyền lực, đặc biệt khi được xem như một nhóm lớn với ít cá tính riêng.
"The government needs to appeal to the masses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the masses".
