(Top Banner Ad)
general-purpose
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Tổng quát

general-purpose

UK: /ˌdʒenrəl ˈpɜːpəs/ • US: /ˌdʒenrəl ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

đa năng tổng quát đa mục đích dùng cho nhiều mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being used for a variety of purposes.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau; đa năng, tổng quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A general-purpose computer can perform a wide range of tasks."

    "Một máy tính đa năng có thể thực hiện một loạt các tác vụ."

  • "This is a general-purpose tool that can be used for many different jobs."

    "Đây là một công cụ đa năng có thể được sử dụng cho nhiều công việc khác nhau."

  • "We need to develop a general-purpose programming language."

    "Chúng ta cần phát triển một ngôn ngữ lập trình đa năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun general tổng quát, nguyên tắc chung (ví dụ: in general – nói chung)
Adverb generally nói chung, nhìn chung, thường
Verb generalize tổng quát hóa, khái quát hóa
Noun generalization sự tổng quát hóa, khái quát hóa
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích, cương quyết
Adverb purposely một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
English
general
Latin
proponere
Old French
porpos
Middle English
purpos
English
purpose
English
general-purpose (compound)

Nguồn gốc từ 'general' và 'purpose'

Từ 'general-purpose' là một tính từ ghép, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'general' và 'purpose'. Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một chủng loại hoặc toàn bộ'; qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'chung, tổng quát'. Từ 'purpose' xuất phát từ tiếng Latin 'proponere' ('đặt ra phía trước'), qua tiếng Pháp cổ 'porpos' nghĩa là 'mục đích, ý định'. Khi ghép lại, 'general-purpose' mô tả thứ gì đó được thiết kế hoặc phù hợp để phục vụ nhiều mục đích khác nhau thay vì chỉ một mục đích cụ thể, nhấn mạnh tính đa năng và linh hoạt.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các công cụ, thiết bị, phần mềm hoặc tài sản có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, không bị giới hạn vào một ứng dụng cụ thể. Khác với 'specific-purpose' (chuyên dụng), 'general-purpose' mang tính linh hoạt và ứng dụng rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ theo sau 'general-purpose'
  • tool a general-purpose tool
    (một công cụ đa năng)
  • computer a general-purpose computer
    (một máy tính đa năng)
  • cleaner general-purpose cleaner
    (chất tẩy rửa đa năng)
  • language a general-purpose programming language
    (một ngôn ngữ lập trình đa năng)
  • solution a general-purpose solution
    (một giải pháp đa năng)
Động từ đi kèm (V + Noun có 'general-purpose')
  • use use a general-purpose machine
    (sử dụng một cỗ máy đa năng)
  • design design a general-purpose system
    (thiết kế một hệ thống đa năng)
  • need need a general-purpose algorithm
    (cần một thuật toán đa năng)

Idioms

  • designed for general-purpose use

    được thiết kế để sử dụng cho nhiều mục đích chung, đa năng

    "This new device is designed for general-purpose use, making it versatile for different tasks."

    (Thiết bị mới này được thiết kế để sử dụng đa năng, giúp nó linh hoạt cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.)

  • a truly general-purpose tool

    một công cụ thực sự đa năng/đa dụng

    "The Swiss Army knife is often considered a truly general-purpose tool."

    (Dao Thụy Sĩ thường được coi là một công cụ thực sự đa năng.)

  • general-purpose computing

    điện toán đa năng, máy tính đa năng

    "The advent of personal computers revolutionized general-purpose computing for households."

    (Sự ra đời của máy tính cá nhân đã cách mạng hóa điện toán đa năng cho các hộ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general-purpose

adjective
Lật mặt

Có khả năng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau; đa năng, tổng quát.

"A general-purpose computer can perform a wide range of tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the tool is general-purpose, it can be used for many different tasks.
Bởi vì công cụ này đa năng, nó có thể được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Phủ định
Although the software is advertised as general-purpose, it cannot handle complex data analysis unless you install specific plugins.
Mặc dù phần mềm được quảng cáo là đa năng, nó không thể xử lý phân tích dữ liệu phức tạp trừ khi bạn cài đặt các plugin cụ thể.
Nghi vấn
Since the device is general-purpose, can it also be used for gaming, or is it only suitable for office work?
Vì thiết bị này đa năng, liệu nó cũng có thể được sử dụng để chơi game, hay nó chỉ phù hợp cho công việc văn phòng?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses general-purpose software indicates its adaptability.
Việc công ty sử dụng phần mềm đa năng cho thấy khả năng thích ứng của nó.
Phủ định
Whether the tool is truly general-purpose is not always obvious.
Việc công cụ đó có thực sự đa năng hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the application is considered general-purpose is determined by its versatility.
Việc ứng dụng có được coi là đa năng hay không được quyết định bởi tính linh hoạt của nó.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer, which is a general-purpose machine, can perform a variety of tasks.
Máy tính, vốn là một cỗ máy đa năng, có thể thực hiện nhiều tác vụ khác nhau.
Phủ định
This tool, which is not a general-purpose one, is specifically designed for cutting metal.
Công cụ này, vốn không phải là một công cụ đa năng, được thiết kế đặc biệt để cắt kim loại.
Nghi vấn
Is this software, which is being advertised as general-purpose, truly compatible with all operating systems?
Phần mềm này, đang được quảng cáo là đa năng, có thực sự tương thích với tất cả các hệ điều hành không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the software was general-purpose, I would use it for this project now.
Nếu tôi đã biết phần mềm này là đa năng, thì bây giờ tôi đã sử dụng nó cho dự án này rồi.
Phủ định
If the tool hadn't been general-purpose, we wouldn't be able to fix the issue so quickly now.
Nếu công cụ đó không phải là đa năng, thì bây giờ chúng ta đã không thể sửa lỗi nhanh đến vậy.
Nghi vấn
If you had bought a general-purpose computer, would you be able to run this program now?
Nếu bạn đã mua một chiếc máy tính đa năng, thì bây giờ bạn có thể chạy chương trình này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father used to use a general-purpose computer for his work before specialized software became available.
Bố tôi đã từng sử dụng một máy tính đa năng cho công việc của mình trước khi phần mềm chuyên dụng trở nên phổ biến.
Phủ định
She didn't use to think of smartphones as general-purpose devices; she only used them for calls and texts.
Cô ấy đã không từng nghĩ điện thoại thông minh là thiết bị đa năng; cô ấy chỉ dùng chúng để gọi điện và nhắn tin.
Nghi vấn
Did they use to rely on general-purpose tools for data analysis before they learned Python?
Họ đã từng dựa vào các công cụ đa năng để phân tích dữ liệu trước khi học Python phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general-purpose".

Sự phát triển của công cụ và công nghệ đa năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp và công nghệ, có một sự đánh giá cao đối với các công cụ và công nghệ 'general-purpose' (đa năng). Thay vì tạo ra vô số công cụ chuyên biệt cho từng tác vụ nhỏ, việc phát triển một công cụ có thể xử lý nhiều chức năng khác nhau được coi là hiệu quả và thông minh. Ví dụ điển hình là máy tính cá nhân, ban đầu là một cỗ máy xử lý số liệu, giờ đây đã trở thành một nền tảng đa năng cho mọi thứ từ làm việc, giải trí đến giao tiếp. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và tìm kiếm giải pháp linh hoạt.

Linh hoạt và khả năng thích ứng

Khái niệm 'general-purpose' thường gắn liền với sự linh hoạt và khả năng thích ứng, những giá trị được đề cao trong văn hóa hiện đại. Trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật phần mềm đến thiết kế sản phẩm, các giải pháp 'general-purpose' thường được ưu tiên vì chúng có thể dễ dàng được sửa đổi hoặc mở rộng để đáp ứng các nhu cầu mới mà không cần phải xây dựng lại từ đầu. Điều này đối lập với các giải pháp 'special-purpose' (chuyên dụng), tuy hiệu quả cao cho một nhiệm vụ cụ thể nhưng lại kém linh hoạt khi có sự thay đổi.