specific-purpose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or intended for a particular task or use.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc dự định cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a specific-purpose language course designed for engineers."
"Đây là một khóa học ngôn ngữ có mục đích cụ thể được thiết kế cho các kỹ sư."
-
"A specific-purpose tool is often more effective than a general-purpose one."
"Một công cụ có mục đích cụ thể thường hiệu quả hơn một công cụ đa năng."
-
"The company developed specific-purpose software to manage its inventory."
"Công ty đã phát triển phần mềm có mục đích cụ thể để quản lý hàng tồn kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | specific | Cụ thể, riêng biệt |
| Adverb | specifically | Một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Noun | purpose | Mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | Có mục đích, có ý nghĩa |
| Verb | specify | Chỉ rõ, định rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khóa học, công cụ hoặc tài liệu được thiết kế riêng cho một mục tiêu học tập hoặc công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tool a specific-purpose tool (một công cụ chuyên dụng/đặc thù)
-
software specific-purpose software (phần mềm chuyên dụng)
-
vehicle a specific-purpose vehicle (một phương tiện chuyên dụng)
-
training specific-purpose training (đào tạo chuyên biệt)
-
design design a specific-purpose system (thiết kế một hệ thống chuyên dụng)
-
create create specific-purpose content (tạo nội dung chuyên biệt)
-
use use specific-purpose equipment (sử dụng thiết bị chuyên dụng)
Idioms
-
for a specific purpose
cho một mục đích cụ thể
"This machine was built for a specific purpose: to cut metal."
(Cỗ máy này được chế tạo cho một mục đích cụ thể: để cắt kim loại.)
-
specific-purpose built
được xây dựng/chế tạo cho mục đích cụ thể (mang tính chuyên dụng)
"They need specific-purpose built facilities for scientific research."
(Họ cần các cơ sở vật chất được xây dựng chuyên dụng cho nghiên cứu khoa học.)
-
have a specific purpose
có một mục đích cụ thể
"Every part of the engine has a specific purpose."
(Mọi bộ phận của động cơ đều có một mục đích cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific-purpose
Tính từĐược thiết kế hoặc dự định cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
"This is a specific-purpose language course designed for engineers."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a specific-purpose dictionary for medical students. |
Đây là một cuốn từ điển chuyên ngành dành cho sinh viên y khoa. |
| Phủ định | This is not a specific-purpose tool; it's a general-use item. |
Đây không phải là một công cụ chuyên dụng; nó là một vật dụng sử dụng chung. |
| Nghi vấn | Is this training program specific-purpose or designed for a wider audience? |
Chương trình đào tạo này có phải là chương trình chuyên biệt hay được thiết kế cho nhiều đối tượng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific-purpose".
