(Top Banner Ad)
specific-purpose
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học ứng dụng, Kinh doanh, Kỹ thuật

specific-purpose

UK: /spəˌsɪfɪk ˈpɜːpəs/ • US: /spəˌsɪfɪk ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên dụng có mục đích cụ thể thiết kế riêng cho mục đích cụ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or intended for a particular task or use.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc dự định cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a specific-purpose language course designed for engineers."

    "Đây là một khóa học ngôn ngữ có mục đích cụ thể được thiết kế cho các kỹ sư."

  • "A specific-purpose tool is often more effective than a general-purpose one."

    "Một công cụ có mục đích cụ thể thường hiệu quả hơn một công cụ đa năng."

  • "The company developed specific-purpose software to manage its inventory."

    "Công ty đã phát triển phần mềm có mục đích cụ thể để quản lý hàng tồn kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific Cụ thể, riêng biệt
Adverb specifically Một cách cụ thể, đặc biệt là
Noun purpose Mục đích, ý định
Adjective purposeful Có mục đích, có ý nghĩa
Verb specify Chỉ rõ, định rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

ESP (English for Specific Purposes) (Tiếng Anh chuyên ngành)Needs analysis (Phân tích nhu cầu)

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học ứng dụng, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
specific
English
purpose
English
specific-purpose

Nguồn gốc của 'specific-purpose'

Từ ghép 'specific-purpose' (mục đích cụ thể) được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'specific' (nghĩa là riêng biệt, cụ thể) và 'purpose' (nghĩa là mục đích). 'Specific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species' (loài, loại), nhấn mạnh sự đặc trưng, khác biệt. 'Purpose' lại đến từ tiếng Latin 'proponere' (đặt ra trước, dự định). Khi kết hợp, chúng diễn tả ý nghĩa về một điều gì đó được thiết kế, chế tạo hoặc sử dụng chỉ cho một nhiệm vụ hay chức năng duy nhất, rất rõ ràng, không chung chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khóa học, công cụ hoặc tài liệu được thiết kế riêng cho một mục tiêu học tập hoặc công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Specific-purpose + Noun
  • tool a specific-purpose tool
    (một công cụ chuyên dụng/đặc thù)
  • software specific-purpose software
    (phần mềm chuyên dụng)
  • vehicle a specific-purpose vehicle
    (một phương tiện chuyên dụng)
  • training specific-purpose training
    (đào tạo chuyên biệt)
Verb + specific-purpose (item)
  • design design a specific-purpose system
    (thiết kế một hệ thống chuyên dụng)
  • create create specific-purpose content
    (tạo nội dung chuyên biệt)
  • use use specific-purpose equipment
    (sử dụng thiết bị chuyên dụng)

Idioms

  • for a specific purpose

    cho một mục đích cụ thể

    "This machine was built for a specific purpose: to cut metal."

    (Cỗ máy này được chế tạo cho một mục đích cụ thể: để cắt kim loại.)

  • specific-purpose built

    được xây dựng/chế tạo cho mục đích cụ thể (mang tính chuyên dụng)

    "They need specific-purpose built facilities for scientific research."

    (Họ cần các cơ sở vật chất được xây dựng chuyên dụng cho nghiên cứu khoa học.)

  • have a specific purpose

    có một mục đích cụ thể

    "Every part of the engine has a specific purpose."

    (Mọi bộ phận của động cơ đều có một mục đích cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific-purpose

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc dự định cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

"This is a specific-purpose language course designed for engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a specific-purpose dictionary for medical students.
Đây là một cuốn từ điển chuyên ngành dành cho sinh viên y khoa.
Phủ định
This is not a specific-purpose tool; it's a general-use item.
Đây không phải là một công cụ chuyên dụng; nó là một vật dụng sử dụng chung.
Nghi vấn
Is this training program specific-purpose or designed for a wider audience?
Chương trình đào tạo này có phải là chương trình chuyên biệt hay được thiết kế cho nhiều đối tượng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific-purpose".

Chuyên môn hóa và Hiệu quả

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong công nghiệp và công nghệ, việc thiết kế hoặc sử dụng cái gì đó cho 'specific-purpose' (mục đích cụ thể) phản ánh giá trị cao về chuyên môn hóa và hiệu quả. Thay vì một giải pháp đa năng có thể không tối ưu, các công cụ, phần mềm hay thiết bị chuyên dụng thường mang lại hiệu suất vượt trội cho nhiệm vụ của chúng, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Tư duy thiết kế (Design Thinking)

Khái niệm 'specific-purpose' cũng gắn liền với tư duy thiết kế (Design Thinking) phổ biến ở phương Tây, nơi mà việc hiểu rõ nhu cầu và mục tiêu cụ thể của người dùng hoặc một vấn đề là trọng tâm để tạo ra giải pháp tối ưu. Điều này thường dẫn đến việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình được 'đo ni đóng giày' cho một mục đích riêng biệt, thay vì một giải pháp chung chung.