(Top Banner Ad)
all-purpose
B2
Adjective B2 Tổng quát

all-purpose

UK: /ˌɔːlˈpɜːpəs/ • US: /ˌɔːlˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

đa năng có nhiều công dụng dùng được cho nhiều mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for many uses or purposes.

Vietnamese Meaning

Đa năng, có nhiều công dụng, dùng được cho nhiều mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an all-purpose cleaner."

    "Đây là một loại nước lau chùi đa năng."

  • "An all-purpose flour is good for baking various types of bread."

    "Bột mì đa dụng thích hợp để nướng nhiều loại bánh mì."

  • "He bought an all-purpose tool for his camping trip."

    "Anh ấy đã mua một công cụ đa năng cho chuyến đi cắm trại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective all-purpose đa năng, đa dụng
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích rõ ràng, quả quyết
Adverb purposefully một cách có chủ đích, cố ý
Adjective purposeless vô mục đích, không có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall ('all')
Old French
porpos ('purpose')
Mid-19th Century English
all-purpose

Sự Kết Hợp Minh Bạch

Từ 'all-purpose' là một từ ghép được hình thành trong tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 19. Nó kết hợp hai từ có sẵn: 'all' (tất cả) và 'purpose' (mục đích). Sự ra đời của nó phản ánh nhu cầu về một thuật ngữ để mô tả các sản phẩm và công cụ ngày càng trở nên linh hoạt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, có khả năng phục vụ nhiều mục đích khác nhau, giúp cuộc sống trở nên hiệu quả hơn.

Usage Note

Từ 'all-purpose' thường được dùng để mô tả các sản phẩm, công cụ hoặc dịch vụ có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và tiện dụng. Khác với 'multi-purpose' thường chỉ khả năng phục vụ nhiều mục đích khác nhau, 'all-purpose' hàm ý khả năng đáp ứng gần như mọi nhu cầu trong một phạm vi nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

All-purpose + Noun
  • flour all-purpose flour
    (bột mì đa dụng)
  • cleaner all-purpose cleaner
    (chất tẩy rửa đa năng)
  • tool all-purpose tool
    (dụng cụ đa năng)
  • vehicle all-purpose vehicle (APV)
    (xe đa dụng)
  • adhesive all-purpose adhesive
    (keo dán đa năng)
  • seasoning all-purpose seasoning
    (gia vị đa dụng)
Verb + ... + all-purpose
  • serve as an all-purpose solution
    (đóng vai trò như một giải pháp đa năng)
  • need an all-purpose knife
    (cần một con dao đa năng)
  • buy an all-purpose cleaner
    (mua một chai nước tẩy rửa đa năng)
  • design an all-purpose robot
    (thiết kế một robot đa năng)

Idioms

  • an all-purpose excuse

    Một cái cớ có thể dùng cho mọi tình huống, một lời viện cớ chung chung.

    "Claiming to have a 'headache' is her all-purpose excuse for avoiding social events."

    (Viện cớ 'nhức đầu' là cái cớ đa năng của cô ấy để né tránh các sự kiện xã hội.)

  • an all-purpose answer

    Một câu trả lời chung chung, có thể áp dụng cho nhiều câu hỏi khác nhau, thường là để né tránh trả lời trực tiếp.

    "'We'll see' is the all-purpose answer parents give when they don't want to say no."

    ('Để xem đã' là câu trả lời đa năng mà các bậc cha mẹ đưa ra khi họ không muốn nói không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-purpose

Adjective
Lật mặt

Đa năng, có nhiều công dụng, dùng được cho nhiều mục đích.

"This is an all-purpose cleaner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses an all-purpose knife for most of his cooking tasks.
Đầu bếp sử dụng một con dao đa năng cho hầu hết các công việc nấu ăn của mình.
Phủ định
This isn't an all-purpose cleaner; it's specifically for glass.
Đây không phải là chất tẩy rửa đa năng; nó đặc biệt dành cho kính.
Nghi vấn
Is this an all-purpose glue, or is it only for paper?
Đây có phải là keo dán đa năng, hay nó chỉ dành cho giấy?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an all-purpose cleaner, I would clean the entire house in one afternoon.
Nếu tôi có một loại chất tẩy rửa đa năng, tôi sẽ dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong một buổi chiều.
Phủ định
If this weren't an all-purpose tool, I wouldn't be able to fix the sink so easily.
Nếu đây không phải là một công cụ đa năng, tôi sẽ không thể sửa bồn rửa một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would you buy that car if it weren't an all-purpose vehicle?
Bạn có mua chiếc xe đó không nếu nó không phải là một chiếc xe đa năng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This all-purpose cleaner works well, doesn't it?
Chất tẩy rửa đa năng này hoạt động tốt, phải không?
Phủ định
That isn't an all-purpose tool, is it?
Đó không phải là một công cụ đa năng, phải không?
Nghi vấn
This knife is all-purpose, isn't it?
Con dao này là loại đa năng, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, this all-purpose cleaner will have proven its effectiveness in all households.
Đến năm sau, chất tẩy rửa đa năng này sẽ chứng minh được hiệu quả của nó trong mọi hộ gia đình.
Phủ định
By the time we move, this all-purpose tool won't have been used for half of its intended functions.
Đến lúc chúng ta chuyển đi, công cụ đa năng này sẽ chưa được sử dụng cho một nửa số chức năng dự kiến của nó.
Nghi vấn
Will this all-purpose ointment have healed the wound completely by tomorrow morning?
Liệu loại thuốc mỡ đa năng này có chữa lành vết thương hoàn toàn vào sáng mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already purchased an all-purpose cleaner before the spill occurred.
Cô ấy đã mua một loại nước lau sàn đa năng trước khi sự cố tràn xảy ra.
Phủ định
They had not considered an all-purpose solution until the problem became severe.
Họ đã không xem xét một giải pháp đa năng cho đến khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had he realized the all-purpose nature of the tool before he started the project?
Anh ấy đã nhận ra tính chất đa năng của công cụ trước khi bắt đầu dự án chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been developing an all-purpose cleaner for the last six months.
Công ty đã và đang phát triển một chất tẩy rửa đa năng trong sáu tháng qua.
Phủ định
He hasn't been using this all-purpose tool correctly for a long time.
Anh ấy đã không sử dụng công cụ đa năng này đúng cách trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Have you been searching for an all-purpose solution to this problem?
Bạn đã và đang tìm kiếm một giải pháp đa năng cho vấn đề này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car were all-purpose so I could drive it anywhere.
Tôi ước chiếc xe của tôi đa năng để tôi có thể lái nó đến bất cứ đâu.
Phủ định
If only I hadn't bought this specialized tool; I wish I had an all-purpose one instead.
Giá mà tôi đã không mua công cụ chuyên dụng này; tôi ước thay vào đó tôi có một cái đa năng.
Nghi vấn
If only this cleaner were all-purpose, would you use it on the leather?
Giá mà chất tẩy rửa này đa năng, bạn có dùng nó trên da không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-purpose".

Sản Phẩm Đa Năng và Văn Hóa Tiêu Dùng

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'all-purpose' gắn liền với văn hóa tiêu dùng và sự tiện lợi. Các sản phẩm được quảng cáo là 'đa năng' (như bột mì, chất tẩy rửa) rất phổ biến vì chúng hứa hẹn sẽ đơn giản hóa cuộc sống, tiết kiệm không gian và tiền bạc. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng hiệu quả và tính thực dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Dao Quân Đội Thụy Sĩ: Biểu Tượng Của Sự Đa Dụng

Dao Quân đội Thụy Sĩ (Swiss Army Knife) là một biểu tượng toàn cầu của thiết kế 'all-purpose'. Nó gói gọn ý tưởng về một công cụ nhỏ gọn duy nhất có thể giải quyết nhiều vấn đề. Vật phẩm này thể hiện các giá trị được đề cao như sự chuẩn bị kỹ lưỡng, khả năng xoay xở và sự khéo léo, trở thành hình ảnh thu nhỏ của triết lý 'đa năng'.