terms and conditions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rules and guidelines that a person must agree to in order to use a service, product, or piece of software.
Vietnamese Meaning
Các điều khoản và điều kiện mà một người phải đồng ý để sử dụng một dịch vụ, sản phẩm hoặc phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before using this website, you must agree to our terms and conditions."
"Trước khi sử dụng trang web này, bạn phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện của chúng tôi."
-
"The terms and conditions are subject to change without prior notice."
"Các điều khoản và điều kiện có thể thay đổi mà không cần thông báo trước."
-
"Make sure you read and understand the terms and conditions before signing the contract."
"Hãy chắc chắn bạn đã đọc và hiểu các điều khoản và điều kiện trước khi ký hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | term | kỳ hạn, điều khoản |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | terminology | thuật ngữ (ngành nào đó) |
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Adverb | unconditionally | vô điều kiện |
| Verb | recondition | sửa chữa, tân trang lại (thường là máy móc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, đặc biệt là khi cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm. 'Terms' thường đề cập đến các quy định cụ thể, trong khi 'conditions' chỉ các yêu cầu tiên quyết hoặc các tình huống đặc biệt. Cần phân biệt với 'terms of use' (điều khoản sử dụng), thường tập trung vào việc sử dụng trực tiếp một dịch vụ, và 'privacy policy' (chính sách bảo mật), liên quan đến việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân.
Prepositions
‘Terms and conditions *of* the agreement’ – chỉ ra điều khoản và điều kiện là một phần của thỏa thuận nào đó. ‘Terms and conditions *for* using the service’ – chỉ mục đích áp dụng của điều khoản và điều kiện. ‘Under terms and conditions’ - chỉ việc thực hiện hoặc tuân thủ theo các điều khoản và điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept accept the terms and conditions (chấp nhận các điều khoản và điều kiện)
-
agree to agree to the terms and conditions (đồng ý với các điều khoản và điều kiện)
-
read read the terms and conditions (đọc các điều khoản và điều kiện)
-
violate violate the terms and conditions (vi phạm các điều khoản và điều kiện)
-
standard standard terms and conditions (các điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn)
-
general general terms and conditions (các điều khoản và điều kiện chung)
-
strict strict terms and conditions (các điều khoản và điều kiện chặt chẽ)
-
under under the terms and conditions (theo các điều khoản và điều kiện)
-
subject to subject to terms and conditions (tùy thuộc vào các điều khoản và điều kiện)
Idioms
-
agree to the terms and conditions
đồng ý với các điều khoản và điều kiện (của một thỏa thuận, dịch vụ)
"You must agree to the terms and conditions before proceeding with your purchase."
(Bạn phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện trước khi tiếp tục mua hàng.)
-
subject to terms and conditions
phụ thuộc vào/theo các điều khoản và điều kiện (thường dùng để giới hạn một ưu đãi, dịch vụ)
"This offer is subject to terms and conditions; please read them carefully."
(Ưu đãi này phụ thuộc vào các điều khoản và điều kiện; vui lòng đọc kỹ.)
-
read the fine print (of the terms and conditions)
đọc kỹ các chi tiết nhỏ (trong điều khoản và điều kiện, thường là những điều khoản quan trọng nhưng dễ bị bỏ qua)
"Always read the fine print of the terms and conditions before signing a contract."
(Luôn đọc kỹ các chi tiết nhỏ trong điều khoản và điều kiện trước khi ký hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terms and conditions
Danh từ số nhiềuCác điều khoản và điều kiện mà một người phải đồng ý để sử dụng một dịch vụ, sản phẩm hoặc phần mềm.
"Before using this website, you must agree to our terms and conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terms and conditions".
