(Top Banner Ad)
overall terms
B2
Danh từ B2 Tổng quát / Kinh doanh / Luật

overall terms

UK: /ˌəʊvərˈɔːl tɜːmz/ • US: /ˌoʊvərˈɔl tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

các điều khoản chung các điều khoản tổng quát những điều khoản bao quát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

General or encompassing expressions, conditions, or agreements.

Vietnamese Meaning

Các biểu thức, điều kiện hoặc thỏa thuận chung hoặc bao trùm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overall terms of the contract were not favorable to the smaller company."

    "Các điều khoản chung của hợp đồng không có lợi cho công ty nhỏ."

  • "In overall terms, the project was a success."

    "Về mặt tổng thể, dự án đã thành công."

  • "We need to review the overall terms of the loan agreement before signing."

    "Chúng ta cần xem xét các điều khoản chung của thỏa thuận cho vay trước khi ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overall toàn bộ, tổng thể, bao quát
Noun overalls quần yếm (loại quần áo bảo hộ che phủ toàn thân)
Noun term thuật ngữ; điều khoản; học kỳ; kỳ hạn
Noun terminology thuật ngữ học; hệ thống thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, ở giai đoạn cuối

Synonyms

Antonyms

specific terms (điều khoản cụ thể)detailed terms (điều khoản chi tiết)

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Kinh doanh / Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer eall (tiền thân của 'overall')
Latin
terminus (nguồn gốc của 'term')
Old French
terme (phát triển ý nghĩa của 'term')
Middle English
over-all, terme (sự hình thành các từ riêng biệt)
Modern English
overall terms (ghép lại thành cụm từ hiện đại)

Cái nhìn toàn diện và những điều kiện

Cụm từ 'overall terms' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. Từ 'overall' (tổng thể, bao quát) phát triển từ cụm 'ofer eall' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trên tất cả', nhấn mạnh sự bao trùm toàn diện. Từ 'terms' (điều khoản, thuật ngữ) có nguồn gốc từ 'terminus' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'ranh giới' hay 'điểm cuối', sau này phát triển thành ý nghĩa 'điều kiện' hoặc 'thuật ngữ' qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'overall terms' dùng để chỉ những điều kiện, khía cạnh hoặc nguyên tắc chung nhất, bao trùm lên mọi yếu tố, giúp chúng ta nhìn nhận một vấn đề theo hướng tổng quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc khi thảo luận về các khái niệm bao quát. Nó nhấn mạnh rằng những điều khoản này áp dụng cho toàn bộ tình huống hoặc thỏa thuận, chứ không chỉ một phần cụ thể. Nó khác với 'specific terms' (điều khoản cụ thể), vốn chỉ áp dụng cho một khía cạnh nhất định.

Prepositions

in under regarding

Ví dụ: 'in overall terms' (về mặt tổng thể), 'under overall terms' (theo các điều khoản chung), 'regarding overall terms' (liên quan đến các điều khoản chung). Các giới từ này cho biết mối quan hệ giữa 'overall terms' và một chủ đề hoặc hành động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + overall terms
  • in in overall terms
    (xét về tổng thể, nói chung, trên tổng quan)
Adjective + overall terms
  • broad broad overall terms
    (các điều khoản tổng thể rộng (ít chi tiết))
  • general general overall terms
    (các điều khoản tổng thể chung)
  • basic basic overall terms
    (các điều khoản tổng thể cơ bản)
Verb + overall terms
  • discuss discuss overall terms
    (thảo luận các điều khoản tổng thể)
  • agree on agree on overall terms
    (đồng ý về các điều khoản tổng thể)
  • understand understand overall terms
    (hiểu rõ các điều khoản tổng thể)

Idioms

  • In overall terms

    Xét về tổng thể; nói chung; trên tổng quan

    "In overall terms, the project was a success, despite some minor issues."

    (Xét về tổng thể, dự án đã thành công, bất chấp một vài vấn đề nhỏ.)

  • On overall terms

    Về mặt tổng thể; nhìn chung

    "On overall terms, their proposal seems promising."

    (Về mặt tổng thể, đề xuất của họ có vẻ hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overall terms

Danh từ
Lật mặt

Các biểu thức, điều kiện hoặc thỏa thuận chung hoặc bao trùm.

"The overall terms of the contract were not favorable to the smaller company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is as overall a term as any other generic description in the field.
Đây là một thuật ngữ chung chung như bất kỳ mô tả chung nào khác trong lĩnh vực này.
Phủ định
While some details are important, this broader concept isn't less overall than the basic idea.
Mặc dù một số chi tiết quan trọng, khái niệm rộng lớn hơn này không kém tổng thể hơn ý tưởng cơ bản.
Nghi vấn
Is this the most overall term we can use to categorize these diverse items?
Đây có phải là thuật ngữ bao quát nhất mà chúng ta có thể sử dụng để phân loại các mục khác nhau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overall terms".

Tầm quan trọng của cái nhìn tổng thể trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều bối cảnh ở các nước phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, học thuật và quản lý, khả năng nhìn nhận một vấn đề 'in overall terms' (xét về tổng thể) trước khi đi sâu vào chi tiết là một kỹ năng tư duy được đánh giá cao. Điều này thể hiện khả năng nắm bắt bức tranh toàn cảnh, hiểu rõ bối cảnh và các yếu tố chung để đưa ra các quyết định sáng suốt và có tính chiến lược. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của việc tổng hợp thông tin và xem xét bao quát để tránh bỏ sót các khía cạnh quan trọng, từ đó đạt được kết quả bền vững và hiệu quả hơn trong công việc và cuộc sống.